Thứ Hai, 14/09/2026

Trực tiếp kết quả Motor Lublin vs Wisla Krakow hôm nay 23-09-2023

Giải Hạng 2 Ba Lan - Th 7, 23/9

Kết thúc

Motor Lublin

Motor Lublin

1 : 4

Wisla Krakow

Wisla Krakow

Hiệp một: 0-2
T7, 22:30 23/09/2023
Vòng 9 - Hạng 2 Ba Lan
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Jesus Alfaro
22
Angel Rodado
29
(Pen) Angel Rodado
63
Arkadiusz Najemski
74
Kamil Wojtkowski
90+2'
(Pen) Joan Roman
90+4'
David Junca
90+5'
Bartosz Wolski
90+6'

Thống kê trận đấu Motor Lublin vs Wisla Krakow

số liệu thống kê
Motor Lublin
Motor Lublin
Wisla Krakow
Wisla Krakow
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
8 Phạt góc 1
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
1 Thẻ vàng 5
0 Thẻ đỏ 1
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Cúp quốc gia Ba Lan
09/11 - 2022
Hạng 2 Ba Lan
23/09 - 2023
07/04 - 2024

Thành tích gần đây Motor Lublin

VĐQG Ba Lan
11/09 - 2026
06/09 - 2026
Cúp quốc gia Ba Lan
02/09 - 2026
VĐQG Ba Lan
29/08 - 2026
22/08 - 2026
16/08 - 2026
08/08 - 2026
26/07 - 2026
23/05 - 2026

Thành tích gần đây Wisla Krakow

VĐQG Ba Lan
05/09 - 2026
Cúp quốc gia Ba Lan
01/09 - 2026
VĐQG Ba Lan
29/08 - 2026
24/08 - 2026
17/08 - 2026
08/08 - 2026
01/08 - 2026
27/07 - 2026
Giao hữu
11/07 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 2 Ba Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1LKS LodzLKS Lodz8431615T T H H T
2Pogon Grodzisk MazowieckiPogon Grodzisk Mazowiecki8431515H H H T B
3Miedz LegnicaMiedz Legnica8422614T T T H B
4Chrobry GlogowChrobry Glogow8332512H B T H H
5Warta PoznanWarta Poznan8404312B T B B T
6Polonia WarsawPolonia Warsaw8323111B T B B H
7Arka GdyniaArka Gdynia8323111T B H H B
8Ruch ChorzowRuch Chorzow8323-211T T B T H
9Stal RzeszowStal Rzeszow8323-611H B T T T
10Termalica NiecieczaTermalica Nieciecza7313010B B B H T
11Lechia GdanskLechia Gdansk8314-410B T T B T
12Pogon SiedlcePogon Siedlce723219H T B T H
13Odra OpoleOdra Opole8233-19T H H H B
14Stal MielecStal Mielec7232-29H T B B H
15SkierniewiceSkierniewice8305-59B T B B T
16Polonia BytomPolonia Bytom8152-38B H H H H
17Podbeskidzie Bielsko-BialaPodbeskidzie Bielsko-Biala8071-27H H B H H
18Puszcza NiepolomicePuszcza Niepolomice7205-36T B B T B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow