Karol Czubak đã kiến tạo cho bàn thắng.
Mbaye Ndiaye (Kiến tạo: Karol Czubak) 52 | |
J. Sypek (Thay: J. Díaz) 62 | |
J. Kolan (Thay: S. Kowalczyk) 62 | |
L. Szabó (Thay: A. Radwański) 62 |
Đang cập nhậtThống kê trận đấu Motor Lublin vs Zaglebie Lubin
số liệu thống kê

Motor Lublin

Zaglebie Lubin
48 Kiểm soát bóng 52
1 Sút trúng đích 1
1 Sút không trúng đích 0
3 Phạt góc 3
2 Việt vị 1
9 Phạm lỗi 11
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Phát bóng 6
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Motor Lublin vs Zaglebie Lubin
Motor Lublin (4-3-3): Ivan Brkic (1), Filip Wojcik (17), Marek Bartos (39), Herve Matthys (3), Filip Luberecki (24), Bartosz Wolski (68), Sergi Samper (6), Ivo Rodrigues (7), Mbaye Ndiaye (30), Karol Czubak (9), Fabio Ronaldo (11)
Zaglebie Lubin (4-1-4-1): Jasmin Buric (1), Josip Corluka (16), Igor Orlikowski (31), Damian Michalski (4), Luka Lucic (35), Damian Dabrowski (8), Adam Radwanski (18), Sebastian Kowalczyk (7), Filip Kocaba (39), Jesus Diaz (27), Marcel Regula (44)

Motor Lublin
4-3-3
1
Ivan Brkic
17
Filip Wojcik
39
Marek Bartos
3
Herve Matthys
24
Filip Luberecki
68
Bartosz Wolski
6
Sergi Samper
7
Ivo Rodrigues
30
Mbaye Ndiaye
9
Karol Czubak
11
Fabio Ronaldo
44
Marcel Regula
27
Jesus Diaz
39
Filip Kocaba
7
Sebastian Kowalczyk
18
Adam Radwanski
8
Damian Dabrowski
35
Luka Lucic
4
Damian Michalski
31
Igor Orlikowski
16
Josip Corluka
1
Jasmin Buric

Zaglebie Lubin
4-1-4-1
| Cầu thủ dự bị | |||
Gasper Tratnik | Jakub Sypek | ||
Bright Ede | Jakub Kolan | ||
Paskal Meyer | Rafal Gikiewicz | ||
Jakub Labojko | Michalis Kosidis | ||
Kacper Karasek | Arkadiusz Wozniak | ||
Franciszek Lewandowski | Levente Szabo | ||
Thomas Santos | Jakub Sypek | ||
Michal Krol | Mateusz Dziewiatowski | ||
Bradly Van Hoeven | Jakub Kolan | ||
Florian Haxha | Jakub Ligocki | ||
Krystian Brzozowski | Mihael Mlinaric | ||
Maciej Urbanski | |||
Cyprian Popielec | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Cúp quốc gia Ba Lan
VĐQG Ba Lan
Thành tích gần đây Motor Lublin
VĐQG Ba Lan
Thành tích gần đây Zaglebie Lubin
VĐQG Ba Lan
Bảng xếp hạng VĐQG Ba Lan
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 11 | 9 | 6 | 11 | 42 | H T T T B | |
| 2 | 25 | 11 | 8 | 6 | 10 | 41 | H H B B T | |
| 3 | 25 | 11 | 8 | 6 | 6 | 41 | T T T B T | |
| 4 | 25 | 11 | 5 | 9 | 4 | 38 | H B B H T | |
| 5 | 25 | 11 | 4 | 10 | 2 | 37 | H T B T B | |
| 6 | 25 | 9 | 9 | 7 | 2 | 36 | B B B B T | |
| 7 | 25 | 11 | 3 | 11 | 1 | 36 | B T T T B | |
| 8 | 26 | 10 | 5 | 11 | -1 | 35 | B T B T T | |
| 9 | 26 | 8 | 11 | 7 | -4 | 35 | B T T H T | |
| 10 | 25 | 10 | 4 | 11 | -3 | 34 | T T T B T | |
| 11 | 26 | 8 | 9 | 9 | 2 | 33 | H T B H B | |
| 12 | 25 | 8 | 9 | 8 | 2 | 33 | H H B B B | |
| 13 | 25 | 9 | 6 | 10 | 1 | 33 | T B B T B | |
| 14 | 25 | 10 | 6 | 9 | 2 | 31 | T B H T B | |
| 15 | 25 | 8 | 6 | 11 | -16 | 30 | T H B T H | |
| 16 | 25 | 6 | 11 | 8 | -1 | 29 | H T H T H | |
| 17 | 25 | 8 | 4 | 13 | -3 | 28 | T H B T H | |
| 18 | 25 | 5 | 7 | 13 | -15 | 22 | H B H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch