Thứ Năm, 30/04/2026

Trực tiếp kết quả MTK Budapest vs Diosgyori VTK hôm nay 14-03-2023

Giải Hạng 2 Hungary - Th 3, 14/3

Kết thúc

MTK Budapest

MTK Budapest

4 : 2

Diosgyori VTK

Diosgyori VTK

Hiệp một: 2-0
T3, 01:00 14/03/2023
Vòng 27 - Hạng 2 Hungary
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Artur Horvath
27
Istvan Bognar
38
(Pen) Zoltan Stieber
59
Gabor Jurek
64
Akos Zuigeber
74
Gabor Jurek
87

Thống kê trận đấu MTK Budapest vs Diosgyori VTK

số liệu thống kê
MTK Budapest
MTK Budapest
Diosgyori VTK
Diosgyori VTK
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
3 Phạt góc 8
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Hungary
13/09 - 2022
14/03 - 2023
VĐQG Hungary
02/09 - 2023
16/12 - 2023
14/04 - 2024
19/10 - 2024
22/02 - 2025
18/05 - 2025
09/08 - 2025
24/11 - 2025
08/03 - 2026

Thành tích gần đây MTK Budapest

VĐQG Hungary
25/04 - 2026
18/04 - 2026
11/04 - 2026
05/04 - 2026
21/03 - 2026
14/03 - 2026
08/03 - 2026
28/02 - 2026
24/02 - 2026
14/02 - 2026

Thành tích gần đây Diosgyori VTK

VĐQG Hungary
25/04 - 2026
19/04 - 2026
11/04 - 2026
05/04 - 2026
13/03 - 2026
08/03 - 2026
28/02 - 2026
22/02 - 2026
15/02 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 2 Hungary

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kisvarda FCKisvarda FC3017761358
2Kazincbarcika SCKazincbarcika SC30141152153
3Vasas BudapestVasas Budapest30164101252T T T B T
4Kecskemeti TEKecskemeti TE2715391348B T T T T
5KozarmislenyKozarmisleny301389347H T T H T
6SzentlorincSzentlorinc30121171247B B B H T
7Mezokovesd SEMezokovesd SE3012810944T B T B H
8Szeged 2011Szeged 20113010128442T B H B B
9Budapest HonvedBudapest Honved3011712240T B B T H
10Fehervar FCFehervar FC271098839H T H T B
11Bvsc-ZugloBvsc-Zuglo308148-138B B H T B
12Aqvital FC CsakvarAqvital FC Csakvar3010614-936T H B T B
13Karcag SEKarcag SE279810-935B B T B H
14Soroksar SCSoroksar SC309813-535B T H T H
15BudafokBudafok309813-935H B B B T
16FC AjkaFC Ajka3081111-735T T B H H
17Tiszakecske FCTiszakecske FC278910-933H T T B B
18BekescsabaBekescsaba308913-833B H B H H
19GyirmotGyirmot3071013-531
20TatabanyaTatabanya306618-3224
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow