Mihaly Kata (Kiến tạo: Istvan Bognar) 5 | |
Bence Bardos 21 | |
Viktor Gey 38 | |
Istvan Bognar (Kiến tạo: Krisztian Nemeth) 57 | |
Alex Vallejo (Kiến tạo: Pernambuco) 60 | |
Gabor Jurek (Thay: Gergo Holdampf) 61 | |
Elton Acolatse (Thay: Daniel Lukacs) 61 | |
Marin Jurina (Thay: Bright Edomwonyi) 61 | |
Varju Benedek (Thay: Matyas Kovacs) 61 | |
Zoltan Stieber (Thay: Krisztian Nemeth) 73 | |
Patrik Kovacs (Thay: Nemanja Antonov) 73 | |
Moussango Obounet (Thay: Rudi Vancas) 80 | |
Gergo Kocsis (Thay: Viktor Gey) 81 | |
Daniel Zsori (Thay: Istvan Bognar) 81 | |
Daniel Zsori 90+4' |
Thống kê trận đấu MTK Budapest vs Diosgyori VTK
số liệu thống kê

MTK Budapest

Diosgyori VTK
50 Kiểm soát bóng 50
3 Sút trúng đích 3
2 Sút không trúng đích 4
5 Phạt góc 7
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 1
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0
Đội hình xuất phát MTK Budapest vs Diosgyori VTK
MTK Budapest (3-4-3): Patrik Demjen (1), Viktor Hei (22), Tamas Kadar (25), David Bobal (4), Matyas Kovacs (20), Mihaly Kata (6), Artur Horvath (14), Nemanja Antonov (3), Istvan Bognar (10), Krisztian Nemeth (18), Khaly Thiam (23)
Diosgyori VTK (4-2-3-1): Karlo Sentic (30), Daniel Gera (33), Csaba Szatmari (3), Bence Bardos (6), Godfrey Bitok Stephen (15), Gergo Holdampf (25), Alex Vallejo (50), Daniel Lukacs (10), Rudi Pozeg Vancas (94), Jose Vitor Rodrigues da Silva dos Santos (28), Bright Edomwonyi (34)

MTK Budapest
3-4-3
1
Patrik Demjen
22
Viktor Hei
25
Tamas Kadar
4
David Bobal
20
Matyas Kovacs
6
Mihaly Kata
14
Artur Horvath
3
Nemanja Antonov
10
Istvan Bognar
18
Krisztian Nemeth
23
Khaly Thiam
34
Bright Edomwonyi
28
Jose Vitor Rodrigues da Silva dos Santos
94
Rudi Pozeg Vancas
10
Daniel Lukacs
50
Alex Vallejo
25
Gergo Holdampf
15
Godfrey Bitok Stephen
6
Bence Bardos
3
Csaba Szatmari
33
Daniel Gera
30
Karlo Sentic

Diosgyori VTK
4-2-3-1
| Thay người | |||
| 61’ | Matyas Kovacs Varju Benedek | 61’ | Gergo Holdampf Gabor Jurek |
| 73’ | Krisztian Nemeth Zoltan Stieber | 61’ | Daniel Lukacs Elton Acolatse |
| 73’ | Nemanja Antonov Patrik Kovacs | 61’ | Bright Edomwonyi Marin Jurina |
| 81’ | Istvan Bognar Daniel Zsori | 80’ | Rudi Vancas Moussango Obounet |
| 81’ | Viktor Gey Gergo Kocsis | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Zoltan Stieber | Artem Odintsov | ||
Daniel Zsori | Szilard Bokros | ||
Akos Lajos Zuigeber | Bozhidar Chorbadzhiyski | ||
Nikolas Spalek | Attila Lorinczy | ||
Gergo Kocsis | Gabor Jurek | ||
Daniel Vadnai | Elton Acolatse | ||
Patrik Kovacs | Agoston Benyei | ||
Varju Benedek | Moussango Obounet | ||
Gergo Racz | Marin Jurina | ||
Ádam Mihaly Miknyoczki | |||
Rajmund Molnar | |||
Bence Varkonyi | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Hungary
VĐQG Hungary
Thành tích gần đây MTK Budapest
VĐQG Hungary
Thành tích gần đây Diosgyori VTK
VĐQG Hungary
Bảng xếp hạng VĐQG Hungary
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 20 | 9 | 4 | 35 | 69 | T T H T T | |
| 2 | 33 | 21 | 5 | 7 | 36 | 68 | T B T T T | |
| 3 | 33 | 15 | 8 | 10 | 17 | 53 | B T B T T | |
| 4 | 33 | 14 | 11 | 8 | 10 | 53 | H T H B T | |
| 5 | 33 | 13 | 9 | 11 | 6 | 48 | B T B B B | |
| 6 | 33 | 13 | 7 | 13 | 0 | 46 | B B T T H | |
| 7 | 33 | 11 | 7 | 15 | -9 | 40 | T T B B B | |
| 8 | 33 | 11 | 7 | 15 | -13 | 40 | H B B B B | |
| 9 | 33 | 10 | 10 | 13 | -10 | 40 | T B T H H | |
| 10 | 33 | 9 | 11 | 13 | -7 | 38 | T T H H H | |
| 11 | 33 | 6 | 10 | 17 | -26 | 28 | B B T B B | |
| 12 | 33 | 6 | 4 | 23 | -39 | 22 | B B H T H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch