Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
(Pen) Lamin Colley 5 | |
Mihaly Kata 7 | |
Bence Bardos 10 | |
Lamin Colley (Kiến tạo: Szilard Bokros) 37 | |
Zalan Kerezsi (Thay: Hunor Nemeth) 46 | |
Mate Sajban (Thay: Agoston Benyei) 59 | |
Istvan Atrok (Thay: Istvan Bognar) 69 | |
Robert Polievka (Thay: Adin Molnar) 69 | |
Krisztian Nemeth (Thay: Marin Jurina) 69 | |
Istvan Atrok 70 | |
Viktor Vitalyos 72 | |
Bence Babos 72 | |
Zalan Kerezsi 72 | |
Aboubakar Keita (Thay: Anderson Esiti) 73 | |
Peter Ambrose (Thay: Lamin Colley) 73 | |
Gergo Holdampf (Thay: Bence Babos) 73 | |
Mark Tamas (Thay: Milan Peto) 90 | |
Gergo Holdampf 90+4' |
Thống kê trận đấu MTK Budapest vs Diosgyori VTK


Diễn biến MTK Budapest vs Diosgyori VTK
Thẻ vàng cho Gergo Holdampf.
Milan Peto rời sân và được thay thế bởi Mark Tamas.
Bence Babos rời sân và được thay thế bởi Gergo Holdampf.
Lamin Colley rời sân và được thay thế bởi Peter Ambrose.
Anderson Esiti rời sân và được thay thế bởi Aboubakar Keita.
Thẻ vàng cho Zalan Kerezsi.
Thẻ vàng cho Bence Babos.
Thẻ vàng cho Viktor Vitalyos.
V À A A O O O - Istvan Atrok ghi bàn!
V À A A A O O O - [player1] đã ghi bàn!
Marin Jurina rời sân và được thay thế bởi Krisztian Nemeth.
Adin Molnar rời sân và được thay thế bởi Robert Polievka.
Istvan Bognar rời sân và được thay thế bởi Istvan Atrok.
Agoston Benyei rời sân và được thay thế bởi Mate Sajban.
Hunor Nemeth rời sân và được thay thế bởi Zalan Kerezsi.
Hiệp hai bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Szilard Bokros đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Lamin Colley ghi bàn!
Thẻ vàng cho Bence Bardos.
Đội hình xuất phát MTK Budapest vs Diosgyori VTK
MTK Budapest (4-2-3-1): Krisztián Hegyi (47), Vilius Armalas (26), Ilia Beriashvili (4), Tamas Kadar (25), Viktor Tamas Vitalyos (30), Adrian Zeljković (80), Mihály Kata (6), Hunor Vajk Nemeth (8), Istvan Bognar (10), Adin Molnar (7), Marin Jurina (11)
Diosgyori VTK (4-4-2): Karlo Sentic (30), Bence Szakos (85), Csaba Szatmari (3), Bence Bardos (6), Szilard Bokros (22), Agoston Benyei (20), Alex Vallejo (50), Anderson Esiti (44), Milan Peto (23), Lamin Colley (11), Bence Babos (74)


| Thay người | |||
| 46’ | Hunor Nemeth Zalan Keresi | 59’ | Agoston Benyei Mate Sajban |
| 69’ | Adin Molnar Robert Polievka | 73’ | Anderson Esiti Aboubakar Keita |
| 69’ | Marin Jurina Krisztian Nemeth | 73’ | Bence Babos Gergo Holdampf |
| 69’ | Istvan Bognar Istvan Atrok | 73’ | Lamin Colley Peter Ambrose |
| 90’ | Milan Peto Mark Tamas | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Tamas Fadgyas | Gabor Megyeri | ||
Jozsef Balazs | Mate Sajban | ||
Janos Szepe | Bence Komlosi | ||
Domonkos Bene | Mate Masco | ||
Artur Horvath | Aboubakar Keita | ||
Imre Szeles | Tamas Galantai | ||
Robert Polievka | Ante Roguljic | ||
Krisztian Nemeth | Gergo Holdampf | ||
Zalan Keresi | Peter Ambrose | ||
Istvan Atrok | Zeteny Varga | ||
Patrik Kovacs | Zsombor Szlifka | ||
Mark Tamas | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây MTK Budapest
Thành tích gần đây Diosgyori VTK
Bảng xếp hạng VĐQG Hungary
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 14 | 8 | 4 | 23 | 50 | T T T B H | |
| 2 | 25 | 15 | 4 | 6 | 22 | 49 | T B T T T | |
| 3 | 26 | 12 | 8 | 6 | 9 | 44 | B H H T H | |
| 4 | 26 | 10 | 9 | 7 | 7 | 39 | T H H T H | |
| 5 | 26 | 11 | 5 | 10 | -7 | 38 | B H T T B | |
| 6 | 26 | 10 | 8 | 8 | 9 | 38 | B B B H H | |
| 7 | 25 | 10 | 5 | 10 | 0 | 35 | B H T B B | |
| 8 | 26 | 9 | 6 | 11 | -7 | 33 | T T B H T | |
| 9 | 26 | 7 | 8 | 11 | -9 | 29 | T H T B H | |
| 10 | 26 | 7 | 7 | 12 | -9 | 28 | H B H H H | |
| 11 | 26 | 5 | 10 | 11 | -11 | 25 | T B H H B | |
| 12 | 26 | 5 | 2 | 19 | -27 | 17 | B B B B T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch