Chủ Nhật, 13/09/2026

Trực tiếp kết quả MTK Budapest vs Gyori ETO hôm nay 10-10-2022

Giải Hạng 2 Hungary - Th 2, 10/10

Kết thúc

MTK Budapest

MTK Budapest

1 : 1

Gyori ETO

Gyori ETO

Hiệp một: 1-0
T2, 01:15 10/10/2022
Vòng 11 - Hạng 2 Hungary
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Matyas Kovacs
28
Tomas Gyorgy
81

Thống kê trận đấu MTK Budapest vs Gyori ETO

số liệu thống kê
MTK Budapest
MTK Budapest
Gyori ETO
Gyori ETO
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
4 Phạt góc 10
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
4 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Hungary
10/10 - 2022
11/04 - 2023
VĐQG Hungary
11/08 - 2024
23/11 - 2024
29/03 - 2025
17/08 - 2025
29/11 - 2025
14/03 - 2026

Thành tích gần đây MTK Budapest

VĐQG Hungary
05/09 - 2026
29/08 - 2026
15/08 - 2026
07/08 - 2026
01/08 - 2026
28/07 - 2026
16/05 - 2026
25/04 - 2026

Thành tích gần đây Gyori ETO

VĐQG Hungary
07/09 - 2026
04/09 - 2026
30/08 - 2026
23/08 - 2026
16/08 - 2026
Europa Conference League
14/08 - 2026
07/08 - 2026
VĐQG Hungary
Europa Conference League
31/07 - 2026
VĐQG Hungary
26/07 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 2 Hungary

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kisvarda FCKisvarda FC3017761358
2Kazincbarcika SCKazincbarcika SC30141152153H T T H H
3Vasas BudapestVasas Budapest30164101252
4KozarmislenyKozarmisleny301389347B B B B T
5SzentlorincSzentlorinc30121171247T T B B B
6Mezokovesd SEMezokovesd SE3012810944B T T T B
7Szeged 2011Szeged 20113010128442B B T H H
8Budapest HonvedBudapest Honved3011712240
9Bvsc-ZugloBvsc-Zuglo308148-138B B B T B
10Aqvital FC CsakvarAqvital FC Csakvar3010614-936T B B B H
11Soroksar SCSoroksar SC309813-535T T T T T
12BudafokBudafok309813-935
13FC AjkaFC Ajka3081111-735H H T T B
14BekescsabaBekescsaba308913-833
15GyirmotGyirmot3071013-531H T B B T
16TatabanyaTatabanya306618-3224
17Tiszakecske FCTiszakecske FC7430715T H T T T
18Kecskemeti TEKecskemeti TE7421614T T T T H
19Karcag SEKarcag SE7241210H H T T B
20Fehervar FCFehervar FC730419T B B B T
21Nagykanizsa TE 1866 MavNagykanizsa TE 1866 Mav7205-46B B B B T
22Diosgyori VTKDiosgyori VTK6114-94B H B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow