Thứ Năm, 30/04/2026

Trực tiếp kết quả MTK Budapest vs Kazincbarcika SC hôm nay 14-05-2023

Giải Hạng 2 Hungary - CN, 14/5

Kết thúc

MTK Budapest

MTK Budapest

1 : 0

Kazincbarcika SC

Kazincbarcika SC

Hiệp một: 1-0
CN, 22:00 14/05/2023
Vòng 37 - Hạng 2 Hungary
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
(Pen) Daniel Zsori
5
Milan Szekszardi
45

Thống kê trận đấu MTK Budapest vs Kazincbarcika SC

số liệu thống kê
MTK Budapest
MTK Budapest
Kazincbarcika SC
Kazincbarcika SC
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
6 Phạt góc 3
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
3 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 1
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Hungary
27/11 - 2022
14/05 - 2023
Giao hữu
22/07 - 2023
VĐQG Hungary
04/10 - 2025
31/01 - 2026
25/04 - 2026

Thành tích gần đây MTK Budapest

VĐQG Hungary
25/04 - 2026
18/04 - 2026
11/04 - 2026
05/04 - 2026
21/03 - 2026
14/03 - 2026
08/03 - 2026
28/02 - 2026
24/02 - 2026
14/02 - 2026

Thành tích gần đây Kazincbarcika SC

VĐQG Hungary
25/04 - 2026
18/04 - 2026
11/04 - 2026
04/04 - 2026
22/03 - 2026
13/03 - 2026
08/03 - 2026
02/03 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 2 Hungary

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kisvarda FCKisvarda FC3017761358
2Kazincbarcika SCKazincbarcika SC30141152153
3Vasas BudapestVasas Budapest30164101252T T T B T
4Kecskemeti TEKecskemeti TE2715391348B T T T T
5KozarmislenyKozarmisleny301389347H T T H T
6SzentlorincSzentlorinc30121171247B B B H T
7Mezokovesd SEMezokovesd SE3012810944T B T B H
8Szeged 2011Szeged 20113010128442T B H B B
9Budapest HonvedBudapest Honved3011712240T B B T H
10Fehervar FCFehervar FC271098839H T H T B
11Bvsc-ZugloBvsc-Zuglo308148-138B B H T B
12Aqvital FC CsakvarAqvital FC Csakvar3010614-936T H B T B
13Karcag SEKarcag SE279810-935B B T B H
14Soroksar SCSoroksar SC309813-535B T H T H
15BudafokBudafok309813-935H B B B T
16FC AjkaFC Ajka3081111-735T T B H H
17Tiszakecske FCTiszakecske FC278910-933H T T B B
18BekescsabaBekescsaba308913-833B H B H H
19GyirmotGyirmot3071013-531
20TatabanyaTatabanya306618-3224
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow