Chủ Nhật, 15/03/2026

Trực tiếp kết quả Munich vs Dortmund hôm nay 31-03-2018

Giải Bundesliga - Th 7, 31/3

Kết thúc
T7, 23:30 31/03/2018
- Bundesliga
Allianz Arena
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Robert Lewandowski (Kiến tạo: Thomas Mueller)
5
Robert Lewandowski (Kiến tạo: Thomas Mueller)
6
James Rodriguez (Kiến tạo: David Alaba)
14
Thomas Mueller (Kiến tạo: James Rodriguez)
23
Thomas Mueller (Kiến tạo: James Rodriguez)
24
Robert Lewandowski (Kiến tạo: Franck Ribery)
44
Robert Lewandowski
45
Robert Lewandowski (Kiến tạo: Franck Ribery)
45
Franck Ribery (Kiến tạo: James Rodriguez)
45
Julian Weigl
65
Franck Ribery
65
Robert Lewandowski
87
Robert Lewandowski
88

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Bundesliga
31/03 - 2018
11/11 - 2018
06/04 - 2019
Siêu Cúp Đức
03/08 - 2019
H1: 2-1
Bundesliga
10/11 - 2019
26/05 - 2020
Siêu Cúp Đức
30/08 - 2020
H1: 2-1
Bundesliga
08/11 - 2020
07/03 - 2021
Siêu Cúp Đức
18/08 - 2021
Bundesliga
05/12 - 2021
H1: 1-2
23/04 - 2022
H1: 2-0
08/10 - 2022
H1: 0-1
01/04 - 2023
H1: 3-0
05/11 - 2023
H1: 0-2
31/03 - 2024
H1: 0-1
01/12 - 2024
H1: 1-0
12/04 - 2025
H1: 0-0
18/10 - 2025
H1: 1-0
01/03 - 2026
H1: 1-0

Thành tích gần đây Munich

Bundesliga
14/03 - 2026
Champions League
11/03 - 2026
H1: 0-3
Bundesliga
07/03 - 2026
H1: 2-0
01/03 - 2026
H1: 1-0
21/02 - 2026
14/02 - 2026
H1: 0-2
DFB Cup
12/02 - 2026
Bundesliga
08/02 - 2026
01/02 - 2026
Champions League
29/01 - 2026
H1: 0-0

Thành tích gần đây Dortmund

Bundesliga
14/03 - 2026
08/03 - 2026
01/03 - 2026
H1: 1-0
Champions League
26/02 - 2026
Bundesliga
22/02 - 2026
Champions League
18/02 - 2026
Bundesliga
14/02 - 2026
07/02 - 2026
01/02 - 2026
Champions League
29/01 - 2026
H1: 0-0

Bảng xếp hạng Bundesliga

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1MunichMunich2621416867T T T T H
2DortmundDortmund2617722958T H B T T
3HoffenheimHoffenheim2615562050T H B T H
4StuttgartStuttgart2514561647B T H T H
5RB LeipzigRB Leipzig2514561447T H H T T
6LeverkusenLeverkusen2613671645B H T H H
7E.FrankfurtE.Frankfurt261088038T B T H T
8FreiburgFreiburg25979-534T B T B H
9AugsburgAugsburg269413-1431T T T B B
10Hamburger SVHamburger SV267910-830H B B T H
11Union BerlinUnion Berlin257711-1228H B T B B
12MonchengladbachMonchengladbach267712-1328B B T B T
13FC CologneFC Cologne266713-925B H B B H
14BremenBremen256712-1625B B B T T
15Mainz 05Mainz 05255911-1224T B H H H
16St. PauliSt. Pauli266614-1924B T T H B
17WolfsburgWolfsburg265615-2121H B B B H
18FC HeidenheimFC Heidenheim263518-3414B H B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa

Bundesliga

Xem thêm
top-arrow