Thứ Năm, 29/10/2026
Leon Goretzka (Kiến tạo: Robert Lewandowski)
29
Martin Hinteregger (Kiến tạo: Filip Kostic)
32
Alphonso Davies
50
Dayot Upamecano
77
Jens Petter Hauge
78
Filip Kostic (Kiến tạo: Djibril Sow)
83

Thống kê trận đấu Munich vs Frankfurt

số liệu thống kê
Munich
Munich
Frankfurt
Frankfurt
72 Kiểm soát bóng 28
11 Sút trúng đích 3
8 Sút không trúng đích 2
10 Phạt góc 1
4 Việt vị 0
6 Phạm lỗi 8
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 10
14 Ném biên 13
41 Chuyền dài 7
2 Cú sút bị chặn 1
1 Phát bóng 19

Đội hình xuất phát Munich vs Frankfurt

Huấn luyện viên

Vincent Kompany

Adi Hutter

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Bundesliga
02/04 - 2016
09/12 - 2017
28/04 - 2018
Siêu Cúp Đức
12/08 - 2018
Bundesliga
23/12 - 2018
18/05 - 2019
02/11 - 2019
23/05 - 2020
24/10 - 2020
20/02 - 2021
03/10 - 2021
27/02 - 2022
06/08 - 2022
29/01 - 2023
09/12 - 2023
27/04 - 2024
06/10 - 2024
23/02 - 2025
04/10 - 2025
21/02 - 2026

Thành tích gần đây Munich

DFB Cup
29/10 - 2026
Bundesliga
25/10 - 2026
H1: 0-2
Champions League
22/10 - 2026
H1: 1-1
Bundesliga
17/10 - 2026
Champions League
14/10 - 2026
H1: 2-0
Bundesliga
10/10 - 2026
H1: 1-0
19/09 - 2026
13/09 - 2026
Champions League
11/09 - 2026
Bundesliga
05/09 - 2026

Thành tích gần đây Frankfurt

DFB Cup
28/10 - 2026
Bundesliga
24/10 - 2026
17/10 - 2026
10/10 - 2026
Giao hữu
Bundesliga
19/09 - 2026
12/09 - 2026
06/09 - 2026
29/08 - 2026
DFB Cup
21/08 - 2026

Bảng xếp hạng Bundesliga

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1MunichMunich75201917T T H T T
2DortmundDortmund7520817T T H H T
3FreiburgFreiburg7412713T H T B B
4LeverkusenLeverkusen7412413H T T T B
5RB LeipzigRB Leipzig7403912T B T B T
6BremenBremen7331112H T H H T
7Mainz 05Mainz 057313310B T B T B
8ElversbergElversberg7313-310B H B T B
9AugsburgAugsburg723249H B H B H
10HoffenheimHoffenheim730409T B B T T
11Hamburger SVHamburger SV7304-109B T T T B
12FC CologneFC Cologne7223-38H B T B H
13PaderbornPaderborn7223-38B T B H T
14E.FrankfurtE.Frankfurt7223-78T H B T B
15StuttgartStuttgart7205-36B B T B B
16Schalke 04Schalke 047133-36T H B B H
17Union BerlinUnion Berlin7133-126B B T H H
18MonchengladbachMonchengladbach7106-113B B B B T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa

Tin liên quan

Bundesliga

Xem thêm
top-arrow