Thứ Năm, 29/10/2026

Trực tiếp kết quả Munich vs Leipzig hôm nay 06-12-2020

Giải Bundesliga - CN, 06/12

Kết thúc
CN, 00:30 06/12/2020
Vòng 10 - Bundesliga
Allianz Arena
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Christopher Nkunku (Kiến tạo: Emil Forsberg)
19
Jamal Musiala (Kiến tạo: Kingsley Coman)
30
Thomas Mueller (Kiến tạo: Kingsley Coman)
34
Justin Kluivert (Kiến tạo: Amadou Haidara)
36
Emil Forsberg (Kiến tạo: Angelino)
48
Nordi Mukiele
51
Thomas Mueller (Kiến tạo: Kingsley Coman)
75

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Bundesliga
11/05 - 2019
14/09 - 2019
10/02 - 2020
06/12 - 2020
03/04 - 2021
11/09 - 2021
H1: 0-1
06/02 - 2022
H1: 2-1
Siêu Cúp Đức
31/07 - 2022
H1: 0-3
Bundesliga
21/01 - 2023
H1: 0-1
20/05 - 2023
H1: 1-0
Siêu Cúp Đức
13/08 - 2023
H1: 0-2
Bundesliga
30/09 - 2023
H1: 2-0
25/02 - 2024
H1: 0-0
21/12 - 2024
H1: 3-1
03/05 - 2025
H1: 2-0
23/08 - 2025
18/01 - 2026
DFB Cup
12/02 - 2026
Giao hữu
15/08 - 2026
Bundesliga
17/10 - 2026

Thành tích gần đây Munich

Bundesliga
25/10 - 2026
H1: 0-2
Champions League
22/10 - 2026
H1: 1-1
Bundesliga
17/10 - 2026
Champions League
14/10 - 2026
H1: 2-0
Bundesliga
10/10 - 2026
H1: 1-0
19/09 - 2026
13/09 - 2026
Champions League
11/09 - 2026
Bundesliga
05/09 - 2026
DFB Cup
03/09 - 2026

Thành tích gần đây Leipzig

DFB Cup
28/10 - 2026
Bundesliga
24/10 - 2026
Champions League
22/10 - 2026
Bundesliga
17/10 - 2026
Champions League
14/10 - 2026
H1: 0-0
Bundesliga
10/10 - 2026
20/09 - 2026
13/09 - 2026
Champions League
11/09 - 2026
Bundesliga
05/09 - 2026

Bảng xếp hạng Bundesliga

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1MunichMunich75201917T T H T T
2DortmundDortmund7520817T T H H T
3FreiburgFreiburg7412713T H T B B
4LeverkusenLeverkusen7412413H T T T B
5RB LeipzigRB Leipzig7403912T B T B T
6BremenBremen7331112H T H H T
7Mainz 05Mainz 057313310B T B T B
8ElversbergElversberg7313-310B H B T B
9AugsburgAugsburg723249H B H B H
10HoffenheimHoffenheim730409T B B T T
11Hamburger SVHamburger SV7304-109B T T T B
12FC CologneFC Cologne7223-38H B T B H
13PaderbornPaderborn7223-38B T B H T
14E.FrankfurtE.Frankfurt7223-78T H B T B
15StuttgartStuttgart7205-36B B T B B
16Schalke 04Schalke 047133-36T H B B H
17Union BerlinUnion Berlin7133-126B B T H H
18MonchengladbachMonchengladbach7106-113B B B B T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa

Bundesliga

Xem thêm
top-arrow