Emir Saitoski 2 | |
Luka Turudija 7 | |
Adriano Bloudek (Thay: Wisdom Sule) 56 | |
Nal Lan Koren (Thay: Vid Koderman) 56 | |
Rok Maher (Thay: Omar Kocar) 61 | |
Petar Petrisko (Thay: Emir Saitoski) 73 | |
Miklos Barnabas Tanyi (Thay: Filip Kosi) 73 | |
Robert Muric (Thay: Tomislav Glavan) 75 | |
Niko Kasalo (Thay: Nejc Ajhmajer) 75 | |
Domijan (Thay: Luka Turudija) 85 | |
Blaz Kovac (Thay: Faad Sana) 90 |
Thống kê trận đấu Mura vs Aluminij
số liệu thống kê

Mura

Aluminij
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Phạt góc 0
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0
Đội hình xuất phát Mura vs Aluminij
Mura: Aljaz Strajnar (43), Borna Proleta (26), Zan Petrovic (21), Almin Kurtovic (30), Nino Kouter (10), Faad Sana (2), Luka Turudija (16), Dario Vizinger (29), Raphael Hofer (44), Tomislav Glavan (11), Nejc Ajhmajer (22)
Aluminij: Matjaz Rozman (22), Vid Koderman (42), Rok Schaubach (4), Amir Feratovic (5), Filip Kosi (17), Aleksandar Zeljkovic (3), Tomislav Jagic (14), Omar Kocar (6), Emir Saitoski (10), Behar Feta (11), Wisdom Sule (19)
| Thay người | |||
| 75’ | Tomislav Glavan Robert Muric | 56’ | Wisdom Sule Adriano Bloudek |
| 75’ | Nejc Ajhmajer Niko Kasalo | 56’ | Vid Koderman Nal Lan Koren |
| 85’ | Luka Turudija Domijan | 61’ | Omar Kocar Rok Maher |
| 90’ | Faad Sana Blaz Kovac | 73’ | Emir Saitoski Petar Petrisko |
| 73’ | Filip Kosi Miklos Barnabas Tanyi | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Bislimaj Val | Petar Petrisko | ||
Florijan Raduha | Blaz Petrisko | ||
Robert Muric | Gasper Pecnik | ||
Jan Kovacic | Miklos Barnabas Tanyi | ||
Blaz Kovac | Rok Maher | ||
Mai Kolbl | Adriano Bloudek | ||
Niko Kasalo | Jan Petek | ||
Domijan | Simon Rogina | ||
Nejc Dermastija | Ivijan Svrznjak | ||
Aljaz Antolin | Domen Zajsek | ||
Marko Simonic | |||
Nal Lan Koren | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Slovenia
Thành tích gần đây Mura
VĐQG Slovenia
Giao hữu
VĐQG Slovenia
Thành tích gần đây Aluminij
VĐQG Slovenia
Europa Conference League
VĐQG Slovenia
Europa League
VĐQG Slovenia
Cúp quốc gia Slovenia
VĐQG Slovenia
Bảng xếp hạng VĐQG Slovenia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 2 | 0 | 1 | 4 | 6 | B T T | |
| 2 | 3 | 2 | 0 | 1 | 0 | 6 | T B T | |
| 3 | 3 | 1 | 2 | 0 | 3 | 5 | H T H | |
| 4 | 3 | 1 | 2 | 0 | 2 | 5 | T H H | |
| 5 | 3 | 1 | 1 | 1 | -1 | 4 | T B H | |
| 6 | 3 | 1 | 1 | 1 | -2 | 4 | H T B | |
| 7 | 3 | 1 | 0 | 2 | -2 | 3 | B B T | |
| 8 | 2 | 0 | 2 | 0 | 0 | 2 | H H | |
| 9 | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | H B | |
| 10 | 3 | 0 | 1 | 2 | -3 | 1 | B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch