(VAR check) 19 | |
Milan Simcak 39 | |
Maj Mittendorfer 43 | |
Mirlind Daku (Kiến tạo: Ivan Saric) 54 | |
Maks Barisic (Thay: Zan Benedicic) 59 | |
Andrej Kotnik (Thay: Anis Jasaragic) 59 | |
Luka Vesner Ticic (Kiến tạo: Matthias Fanimo) 65 | |
(Pen) Maks Barisic 68 | |
Luka Kambic (Thay: Matthias Fanimo) 76 | |
Nikola Krajinovic (Thay: Bright Edomwonyi) 76 | |
Nikola Petkovic (Thay: Mihael Klepac) 77 | |
Karlo Bilic (Thay: Luka Vesner Ticic) 81 | |
Martin Sroler (Thay: Lazar Zlicic) 84 | |
Nikola Jovicevic (Thay: Ivan Saric) 84 | |
Amar Beganovic 90+5' |
Thống kê trận đấu Mura vs Koper
số liệu thống kê

Mura

Koper
38 Kiểm soát bóng 62
6 Sút trúng đích 3
2 Sút không trúng đích 7
5 Phạt góc 5
2 Việt vị 6
12 Phạm lỗi 11
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 5
29 Ném biên 17
0 Chuyền dài 0
1 Cú sút bị chặn 4
9 Phát bóng 8
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Slovenia
Cúp quốc gia Slovenia
VĐQG Slovenia
Cúp quốc gia Slovenia
VĐQG Slovenia
Thành tích gần đây Mura
VĐQG Slovenia
Giao hữu
Thành tích gần đây Koper
VĐQG Slovenia
Europa Conference League
VĐQG Slovenia
Europa Conference League
Bảng xếp hạng VĐQG Slovenia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 | 5 | 4 | 0 | 11 | 19 | H T T H T | |
| 2 | 9 | 4 | 3 | 2 | 1 | 15 | H B T H T | |
| 3 | 9 | 4 | 3 | 2 | 1 | 15 | H T T T B | |
| 4 | 9 | 4 | 2 | 3 | 3 | 14 | H T H T T | |
| 5 | 9 | 4 | 1 | 4 | 3 | 13 | B B B T T | |
| 6 | 9 | 3 | 3 | 3 | 5 | 12 | T B B H T | |
| 7 | 8 | 3 | 2 | 3 | 0 | 11 | T B T B B | |
| 8 | 9 | 2 | 2 | 5 | -5 | 8 | B B T B B | |
| 9 | 9 | 2 | 2 | 5 | -11 | 8 | T B B H B | |
| 10 | 8 | 1 | 2 | 5 | -8 | 5 | T B H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch