Zan Trontelj (Kiến tạo: Dardan Shabanhaxhaj) 11 | |
Ramazan Orazov 17 | |
Roko Jurisic 31 | |
(VAR check) 36 | |
Amadej Marosa 46 | |
Gabriel Groznica (Thay: Ramazan Orazov) 46 | |
Matej Palcic (Thay: Michael Pavlovic) 58 | |
Enej Jelenic (Thay: Timothee Nkada) 58 | |
Maks Barisic (Kiến tạo: Bede Amarachi Osuji) 67 | |
Almin Kurtovic (Thay: Ziga Kous) 69 | |
Niko Kasalo (Thay: Amadej Marosa) 74 | |
Roko Jurisic 85 | |
Maj Mittendorfer 86 | |
Mihajlo Spasojevic (Thay: Dardan Shabanhaxhaj) 90 | |
Klemen Mihelak 90+4' |
Thống kê trận đấu Mura vs Koper
số liệu thống kê

Mura

Koper
9 Phạm lỗi 15
14 Ném biên 16
1 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 6
2 Thẻ vàng 1
1 Thẻ đỏ 0
1 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 5
3 Sút không trúng đích 7
3 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 3
9 Phát bóng 4
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Mura vs Koper
| Thay người | |||
| 69’ | Ziga Kous Almin Kurtovic | 46’ | Ramazan Orazov Gabriel Groznica |
| 74’ | Amadej Marosa Niko Kasalo | 58’ | Michael Pavlovic Matej Palcic |
| 90’ | Dardan Shabanhaxhaj Mihajlo Spasojevic | 58’ | Timothee Nkada Enej Jelenic |
| Cầu thủ dự bị | |||
Vid Sumenjak | Luka Zavbi | ||
Mihajlo Spasojevic | Novak Tepsic | ||
Tilen Scernjavic | Andraz Ruedl | ||
Emir Saitoski | Matej Palcic | ||
Florijan Raduha | Enej Marsetic | ||
Borna Proleta | Jan Koprivec | ||
Almin Kurtovic | Luka Kambic | ||
Daniel Katic | Enej Jelenic | ||
Niko Kasalo | Gabriel Groznica | ||
Nikola Jovicevic | Nikola Curcija | ||
Gaber Dobrovoljc | |||
Ben Cottrell | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Slovenia
Cúp quốc gia Slovenia
VĐQG Slovenia
Cúp quốc gia Slovenia
VĐQG Slovenia
Thành tích gần đây Mura
VĐQG Slovenia
Cúp quốc gia Slovenia
VĐQG Slovenia
Cúp quốc gia Slovenia
VĐQG Slovenia
Thành tích gần đây Koper
VĐQG Slovenia
Bảng xếp hạng VĐQG Slovenia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 19 | 13 | 5 | 1 | 32 | 44 | H T H T H | |
| 2 | 19 | 10 | 4 | 5 | 12 | 34 | B T H T T | |
| 3 | 19 | 9 | 5 | 5 | 11 | 32 | H H T B H | |
| 4 | 19 | 8 | 4 | 7 | 2 | 28 | H B B T B | |
| 5 | 19 | 8 | 4 | 7 | 1 | 28 | T H T B T | |
| 6 | 19 | 8 | 4 | 7 | -4 | 28 | H T B T T | |
| 7 | 19 | 7 | 4 | 8 | -6 | 25 | T B H T B | |
| 8 | 19 | 3 | 6 | 10 | -10 | 15 | T B B B B | |
| 9 | 18 | 4 | 3 | 11 | -17 | 15 | B B T H B | |
| 10 | 18 | 3 | 3 | 12 | -21 | 12 | H B B T B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch