Thứ Sáu, 06/11/2026

Trực tiếp kết quả Mura vs Maribor hôm nay 28-08-2022

Giải VĐQG Slovenia - CN, 28/8

Kết thúc

Mura

Mura

0 : 1

Maribor

Maribor

Hiệp một: 0-0
CN, 22:30 28/08/2022
Vòng 7 - VĐQG Slovenia
Mesti Stadion Fazanerija
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Sven Karic
32
Nemanja Mitrovic (Thay: Andraz Zinic)
46
Vladan Vidakovic (Thay: Ivan Brnic)
46
Ziga Kous (Thay: Amar Beganovic)
67
Mihael Klepac (Thay: Dardan Shabanhaxhaj)
67
Aljaz Antolin (Thay: Rok Kronaveter)
70
Roko Baturina
75
Josip Majic (Thay: Tio Cipot)
79
Martin Sroler (Thay: Luka Bobicanec)
79
Zan Vipotnik (Thay: Marko Tolic)
86
Mihajlo Baic (Thay: Srdan Kuzmic)
90
Marin Lausic (Thay: Marko Bozic)
90
Menno Bergsen
90+3'
Martin Sroler
90+4'

Thống kê trận đấu Mura vs Maribor

số liệu thống kê
Mura
Mura
Maribor
Maribor
6 Sút trúng đích 3
11 Sút không trúng đích 5
9 Phạt góc 6
2 Việt vị 0
9 Phạm lỗi 12
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 5
18 Ném biên 14
0 Chuyền dài 0
2 Cú sút bị chặn 4
8 Phát bóng 17

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Slovenia
20/09 - 2021
H1: 1-1
29/11 - 2021
H1: 2-1
13/03 - 2022
H1: 0-1
22/05 - 2022
H1: 0-1
28/08 - 2022
H1: 0-0
06/11 - 2022
H1: 3-1
05/03 - 2023
H1: 2-1
03/05 - 2023
H1: 2-1
08/10 - 2023
H1: 2-1
26/11 - 2023
H1: 0-0
09/04 - 2024
H1: 2-0
12/08 - 2024
H1: 1-1
27/10 - 2024
H1: 1-0
22/02 - 2025
H1: 2-0
21/04 - 2025
H1: 0-0
14/09 - 2025
H1: 1-0
29/11 - 2025
H1: 0-1
14/03 - 2026
H1: 3-0
17/05 - 2026
H1: 1-0
06/09 - 2026
H1: 1-1

Thành tích gần đây Mura

VĐQG Slovenia
01/11 - 2026
27/10 - 2026
H1: 0-1
17/10 - 2026
H1: 0-0
11/10 - 2026
20/09 - 2026
H1: 0-0
13/09 - 2026
H1: 0-3
06/09 - 2026
H1: 1-1
30/08 - 2026
H1: 1-0
22/08 - 2026
H1: 0-0
16/08 - 2026

Thành tích gần đây Maribor

VĐQG Slovenia
31/10 - 2026
28/10 - 2026
H1: 1-0
18/10 - 2026
11/10 - 2026
20/09 - 2026
14/09 - 2026
06/09 - 2026
H1: 1-1
31/08 - 2026
H1: 1-2
24/08 - 2026
16/08 - 2026

Bảng xếp hạng VĐQG Slovenia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1KoperKoper148421328T H T T T
2MariborMaribor14662724H T H B B
3Olimpija LjubljanaOlimpija Ljubljana14644422B H T H T
4NK CeljeNK Celje13553520H T H H T
5NK BravoNK Bravo14554020T B H H B
6NaftaNafta14536-218B T H H B
7AluminijAluminij14455817H B B H T
8Nk Brinje GrosupljeNk Brinje Grosuplje14347-1013T B B H H
9MuraMura14275-1113H H H H H
10RadomljeRadomlje13157-148B H H H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow