Thứ Bảy, 19/09/2026

Trực tiếp kết quả Mura vs Maribor hôm nay 22-05-2022

Giải VĐQG Slovenia - CN, 22/5

Kết thúc

Mura

Mura

1 : 3

Maribor

Maribor

Hiệp một: 0-1
CN, 22:30 22/05/2022
Vòng 36 - VĐQG Slovenia
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Rok Kronaveter
42
Tio Cipot (Thay: Jan Gorenc)
46
Martin Milec
46
Ognjen Mudrinski
53
Rok Sirk (Thay: Ognjen Mudrinski)
58
Nino Zugelj (Thay: Rok Kronaveter)
59
(og) Nemanja Mitrovic
65
Max Watson
69
Mirlind Daku
69
Ignacio Guerrico (Thay: Gregor Sikosek)
73
Gregor Balazic
74
Niko Kasalo (Thay: Samsindin Ouro)
78
Tilen Scernjavic (Thay: Klemen Sturm)
82
Aleks Pihler (Thay: Djorde Ivanovic)
90

Thống kê trận đấu Mura vs Maribor

số liệu thống kê
Mura
Mura
Maribor
Maribor
3 Sút trúng đích 6
5 Sút không trúng đích 7
9 Phạt góc 10
1 Việt vị 0
6 Phạm lỗi 14
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 2
19 Ném biên 16
0 Chuyền dài 0
2 Cú sút bị chặn 7
9 Phát bóng 8

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Slovenia
20/09 - 2021
H1: 1-1
29/11 - 2021
H1: 2-1
13/03 - 2022
H1: 0-1
22/05 - 2022
H1: 0-1
28/08 - 2022
H1: 0-0
06/11 - 2022
H1: 3-1
05/03 - 2023
H1: 2-1
03/05 - 2023
H1: 2-1
08/10 - 2023
H1: 2-1
26/11 - 2023
H1: 0-0
09/04 - 2024
H1: 2-0
12/08 - 2024
H1: 1-1
27/10 - 2024
H1: 1-0
22/02 - 2025
H1: 2-0
21/04 - 2025
H1: 0-0
14/09 - 2025
H1: 1-0
29/11 - 2025
H1: 0-1
14/03 - 2026
H1: 3-0
17/05 - 2026
H1: 1-0
06/09 - 2026
H1: 1-1

Thành tích gần đây Mura

VĐQG Slovenia
13/09 - 2026
H1: 0-3
06/09 - 2026
H1: 1-1
30/08 - 2026
H1: 1-0
22/08 - 2026
H1: 0-0
16/08 - 2026
10/08 - 2026
H1: 0-1
01/08 - 2026
H1: 2-1
25/07 - 2026
18/07 - 2026
H1: 0-1
Giao hữu
27/06 - 2026
H1: 2-0

Thành tích gần đây Maribor

VĐQG Slovenia
14/09 - 2026
06/09 - 2026
H1: 1-1
31/08 - 2026
H1: 1-2
24/08 - 2026
16/08 - 2026
10/08 - 2026
H1: 1-0
02/08 - 2026
26/07 - 2026
19/07 - 2026
Giao hữu
10/07 - 2026

Bảng xếp hạng VĐQG Slovenia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1MariborMaribor95401119H T T H T
2NK BravoNK Bravo9432115H B T H T
3KoperKoper9432115H T T T B
4Olimpija LjubljanaOlimpija Ljubljana9423314H T H T T
5NaftaNafta9414313B B B T T
6AluminijAluminij9333512T B B H T
7NK CeljeNK Celje8323011T B T B B
8Nk Brinje GrosupljeNk Brinje Grosuplje9225-58B B T B B
9MuraMura9225-118T B B H B
10RadomljeRadomlje8125-85T B H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow