Thứ Năm, 07/05/2026

Trực tiếp kết quả Mura vs NK Bravo hôm nay 13-02-2022

Giải VĐQG Slovenia - CN, 13/2

Kết thúc

Mura

Mura

2 : 2

NK Bravo

NK Bravo

Hiệp một: 1-0
CN, 21:00 13/02/2022
Vòng 21 - VĐQG Slovenia
Mesti Stadion Fazanerija
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Ziga Kous
31
Luka Kerin (Thay: Leon Sever)
46
Samsindin Ouro (Thay: Nardin Mulahusejnovic)
46
Ziga Kous
64
Tio Cipot (Thay: Nik Lorbek)
66
Gal Kurez (Thay: Gregor Bajde)
76
Klemen Sturm
79
Luka Kerin
80
Alen Kozar (Thay: Luka Bobicanec)
87
Gal Puconja (Thay: Martin Kramaric)
90
Gal Kurez
90+2'

Thống kê trận đấu Mura vs NK Bravo

số liệu thống kê
Mura
Mura
NK Bravo
NK Bravo
53 Kiểm soát bóng 47
4 Sút trúng đích 8
4 Sút không trúng đích 6
8 Phạt góc 4
5 Việt vị 1
12 Phạm lỗi 14
4 Thẻ vàng 1
1 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
24 Ném biên 23
0 Chuyền dài 0
4 Cú sút bị chặn 1
11 Phát bóng 5

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Slovenia
03/10 - 2021
H1: 0-0
Cúp quốc gia Slovenia
27/10 - 2021
H1: 1-1 | HP: 0-0 | Pen: 2-3
VĐQG Slovenia
13/02 - 2022
H1: 1-0
09/04 - 2022
H1: 1-1
20/08 - 2022
H1: 0-0
02/11 - 2022
H1: 0-0
25/02 - 2023
H1: 0-0
29/04 - 2023
H1: 0-0
16/09 - 2023
H1: 1-0
03/12 - 2023
H1: 1-0
13/03 - 2024
H1: 0-1
12/05 - 2024
H1: 0-0
17/08 - 2024
H1: 1-3
03/11 - 2024
H1: 1-0
02/03 - 2025
H1: 1-1
28/04 - 2025
H1: 0-1
26/07 - 2025
H1: 1-0
04/10 - 2025
H1: 0-0
04/02 - 2026
H1: 0-0
11/04 - 2026
H1: 0-2

Thành tích gần đây Mura

VĐQG Slovenia
03/05 - 2026
H1: 0-1
19/04 - 2026
H1: 0-2
16/04 - 2026
H1: 1-0
11/04 - 2026
H1: 0-2
04/04 - 2026
21/03 - 2026
H1: 1-0
14/03 - 2026
H1: 3-0
07/03 - 2026
H1: 1-1
01/03 - 2026
H1: 1-0
14/02 - 2026
H1: 2-1

Thành tích gần đây NK Bravo

VĐQG Slovenia
03/05 - 2026
27/04 - 2026
Cúp quốc gia Slovenia
23/04 - 2026
VĐQG Slovenia
19/04 - 2026
15/04 - 2026
11/04 - 2026
H1: 0-2
04/04 - 2026
H1: 1-0
22/03 - 2026
Cúp quốc gia Slovenia
12/03 - 2026
H1: 1-0
VĐQG Slovenia
09/03 - 2026

Bảng xếp hạng VĐQG Slovenia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1NK CeljeNK Celje3222555071T T T T B
2KoperKoper3218772661T T T T T
3NK BravoNK Bravo3217510956T T T T T
4MariborMaribor3114891550B B T B B
5Olimpija LjubljanaOlimpija Ljubljana3114710749H T B B T
6RadomljeRadomlje3112613-1242T B B T T
7AluminijAluminij3110516-1535B B T B B
8MuraMura316718-2225H B B B B
9PrimorjePrimorje316322-3721B B B B B
10DomzaleDomzale183312-2112H B B T B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow