Mark Strajnar 10 | |
Mario Kvesic (Thay: Edmilson de Paula Santos Filho) 46 | |
Matic Vrbanec (Thay: Rolando Aarons) 46 | |
Jost Pisek (Thay: Nino Kouter) 46 | |
Aljosa Matko (Thay: Denis Popovic) 66 | |
Gal Kurez (Thay: Dario Vizinger) 68 | |
Tilen Scernjavic (Thay: Mark Strajnar) 79 | |
Srdjan Spiridonovic (Thay: Amadej Marosa) 79 | |
Filippo Tripi (Thay: Matic Marusko) 86 | |
Luka Turudija (Thay: Sandi Nuhanovic) 86 |
Thống kê trận đấu Mura vs NK Celje
số liệu thống kê

Mura

NK Celje
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Phạt góc 0
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
5 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0
Đội hình xuất phát Mura vs NK Celje
Mura: Florijan Raduha (13), Borna Proleta (26), Matic Marusko (9), Klemen Pucko (3), Leard Sadriu (5), Almin Kurtovic (30), Mark Strajnar (32), Sandi Nuhanovic (8), Kai Cipot (4), Dario Vizinger (29), Amadej Marosa (17)
NK Celje: Lovro Stubljar (98), Klemen Nemanic (81), Damjan Vuklisevic (3), Marco Dulca (4), Nino Kouter (10), Denis Popovic (11), Rolando Aarons (17), Aljaz Krefl (43), Luka Menalo (70), Ivan Brnic (77), Edmilson Filho (30)
| Thay người | |||
| 68’ | Dario Vizinger Gal Kurez | 46’ | Nino Kouter Jost Pisek |
| 79’ | Amadej Marosa Srdjan Spiridonovic | 46’ | Edmilson de Paula Santos Filho Mario Kvesic |
| 79’ | Mark Strajnar Tilen Scernjavic | 66’ | Denis Popovic Aljosa Matko |
| 86’ | Sandi Nuhanovic Luka Turudija | ||
| 86’ | Matic Marusko Filippo Tripi | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Srdjan Spiridonovic | Matija Kavcic | ||
Vasilis Zogos | Slavko Bralic | ||
Luka Turudija | Jost Pisek | ||
Filippo Tripi | Armandas Kucys | ||
Vid Sumenjak | Aljosa Matko | ||
Tilen Scernjavic | Matjaz Rozman | ||
Gal Kurez | Mark Zabukovnik | ||
Domijan | Mario Kvesic | ||
Luka Bobicanec | |||
David Zec | |||
Samo Matjaz | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Slovenia
Thành tích gần đây Mura
VĐQG Slovenia
Thành tích gần đây NK Celje
VĐQG Slovenia
Europa Conference League
Bảng xếp hạng VĐQG Slovenia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 23 | 5 | 6 | 53 | 74 | T T B B T | |
| 2 | 34 | 20 | 7 | 7 | 28 | 67 | T T T T T | |
| 3 | 34 | 19 | 5 | 10 | 11 | 62 | T T T T T | |
| 4 | 34 | 16 | 7 | 11 | 10 | 55 | B B T T B | |
| 5 | 34 | 15 | 8 | 11 | 14 | 53 | T B B B T | |
| 6 | 34 | 13 | 6 | 15 | -13 | 45 | T T B B T | |
| 7 | 34 | 10 | 6 | 18 | -19 | 36 | B B B H B | |
| 8 | 34 | 8 | 7 | 19 | -20 | 31 | B B T T B | |
| 9 | 34 | 6 | 4 | 24 | -43 | 22 | B B B H B | |
| 10 | 18 | 3 | 3 | 12 | -21 | 12 | H B B T B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch