Mirlind Daku (Kiến tạo: Tio Cipot) 6 | |
Mirlind Daku (Kiến tạo: Ziga Kous) 19 | |
Svit Seslar (Kiến tạo: Rui Pedro da Silva e Sousa) 28 | |
Mirlind Daku 31 | |
Svit Seslar 59 | |
Nik Lorbek (Thay: Martin Sroler) 65 | |
Dardan Shabanhaxhaj (Thay: Luka Bobicanec) 65 | |
Mustafa Nukic 67 | |
Justas Lasickas (Thay: Pascal Juan Estrada) 68 | |
David Sualehe (Thay: Aldair Adulai Djalo Balde) 68 | |
Timi Elsnik (Kiến tạo: Mustafa Nukic) 80 | |
Alen Kozar (Thay: Domantas Simkus) 80 | |
Josip Majic (Thay: Amar Beganovic) 85 | |
Mihael Klepac (Thay: Ziga Kous) 85 | |
Rui Pedro da Silva e Sousa 87 | |
Almedin Ziljkic (Thay: Svit Seslar) 88 | |
Goran Milovic (Thay: Rui Pedro da Silva e Sousa) 90 | |
Srdan Kuzmic 90+2' |
Thống kê trận đấu Mura vs Olimpija Ljubljana
số liệu thống kê

Mura

Olimpija Ljubljana
4 Sút trúng đích 11
2 Sút không trúng đích 5
1 Phạt góc 7
1 Việt vị 0
20 Phạm lỗi 6
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
8 Thủ môn cản phá 2
15 Ném biên 20
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
8 Phát bóng 3
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Slovenia
Thành tích gần đây Mura
VĐQG Slovenia
Thành tích gần đây Olimpija Ljubljana
VĐQG Slovenia
Bảng xếp hạng VĐQG Slovenia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 10 | 5 | 5 | 0 | 11 | 20 | T T H T H | |
| 2 | 10 | 5 | 3 | 2 | 3 | 18 | T T T B T | |
| 3 | 10 | 5 | 3 | 2 | 2 | 18 | B T H T T | |
| 4 | 10 | 4 | 2 | 4 | 2 | 14 | T H T T B | |
| 5 | 10 | 3 | 4 | 3 | 5 | 13 | B B H T H | |
| 6 | 10 | 4 | 1 | 5 | 1 | 13 | B B T T B | |
| 7 | 9 | 3 | 3 | 3 | 0 | 12 | B T B B H | |
| 8 | 10 | 3 | 2 | 5 | -4 | 11 | B T B B T | |
| 9 | 10 | 2 | 3 | 5 | -11 | 9 | B B H B H | |
| 10 | 9 | 1 | 2 | 6 | -9 | 5 | B H B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch