Gabriel Jhon Cortez Casierra 21 | |
Carlos Alfredo Feraud Silva 23 | |
Santiago Giordana 29 | |
Wilter Andres Ayovi Mina 31 | |
Leonardo Yanez (Thay: Adonis Stalin Preciado Quintero) 46 | |
Jonathan David Gonzalez Valencia (Thay: Cesar Alex Obando Quintero) 61 | |
Carlos John Garces Acosta (Thay: Gabriel Jhon Cortez Casierra) 65 | |
Gaspar Ignacio Vega (Thay: Wilter Andres Ayovi Mina) 66 | |
Mauricio Sebastian Alonso Pereda 68 | |
Byron David Castillo Segura 73 | |
Cristian Anderson Penilla Caicedo (Thay: Leonai Souza de Almeida) 73 | |
Gaspar Ignacio Vega 75 | |
Hermes David Villalba Jacquet (Thay: Elvis Kevin Velasco Chere) 89 | |
Jhon Adonis Santacruz Campos (Thay: Santiago Giordana) 89 | |
Luca Alexander Sosa 90+6' | |
Wilman Adonnis Pabon Carcelen 90+6' | |
Darwin Estuardo Quilumba Diaz 90+6' |
Thống kê trận đấu Mushuc Runa vs Barcelona SC
số liệu thống kê

Mushuc Runa

Barcelona SC
45 Kiểm soát bóng 55
2 Sút trúng đích 4
2 Sút không trúng đích 1
4 Phạt góc 15
0 Việt vị 1
14 Phạm lỗi 7
5 Thẻ vàng 2
1 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
6 Ném biên 15
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
9 Phát bóng 7
0 Chăm sóc y tế 0
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
International Champions Cup 2016
VĐQG Ecuador
Giao hữu
VĐQG Ecuador
Thành tích gần đây Mushuc Runa
VĐQG Ecuador
Thành tích gần đây Barcelona SC
VĐQG Ecuador
Bảng xếp hạng International Champions Cup 2016
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 15 | 9 | 3 | 3 | 13 | 30 | T H H B T | |
| 2 | 15 | 9 | 2 | 4 | 14 | 29 | B T T T T | |
| 3 | 15 | 9 | 2 | 4 | 4 | 29 | B T T H T | |
| 4 | 15 | 8 | 3 | 4 | 4 | 27 | T T T B H | |
| 5 | 15 | 7 | 5 | 3 | 6 | 26 | T T H T T | |
| 6 | 15 | 6 | 5 | 4 | 8 | 23 | T H B B H | |
| 7 | 15 | 6 | 4 | 5 | -2 | 22 | T T B T B | |
| 8 | 15 | 5 | 6 | 4 | -2 | 21 | T T H H B | |
| 9 | 15 | 6 | 2 | 7 | -5 | 20 | T B T B B | |
| 10 | 15 | 5 | 4 | 6 | -2 | 19 | T B H T T | |
| 11 | 15 | 4 | 6 | 5 | 2 | 18 | B H B H T | |
| 12 | 15 | 4 | 6 | 5 | 1 | 18 | T B T H B | |
| 13 | 15 | 3 | 4 | 8 | -7 | 13 | B B H T B | |
| 14 | 15 | 3 | 4 | 8 | -11 | 13 | B B B T B | |
| 15 | 15 | 2 | 4 | 9 | -12 | 10 | B B B B H | |
| 16 | 15 | 1 | 6 | 8 | -11 | 9 | B H H B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch