R. Biojó 51 | |
Enrique Caicedo (Thay: A. Chére) 63 | |
C. Orejuela (Thay: D. Coronel) 63 | |
Jefferson Caicedo (Thay: T. Minda) 68 | |
L. Lemos (Thay: R. Ibarra) 68 | |
E. Pineda (Thay: V. Branda) 73 | |
K. Peralta (Thay: M. Perea) 75 | |
C. Castro (Thay: J. Bravo) 82 | |
Xavier Pineda 84 | |
Carlos Orejuela 90 | |
F. Carabalí (Thay: N. Dávila) 90 |
Thống kê trận đấu Mushuc Runa vs Libertad
số liệu thống kê

Mushuc Runa
Libertad
61 Kiểm soát bóng 39
7 Sút trúng đích 4
13 Sút không trúng đích 1
13 Phạt góc 3
0 Việt vị 1
9 Phạm lỗi 11
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 7
18 Ném biên 14
0 Chuyền dài 0
5 Cú sút bị chặn 2
3 Phát bóng 15
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Ecuador
Thành tích gần đây Mushuc Runa
VĐQG Ecuador
Thành tích gần đây Libertad
VĐQG Ecuador
Bảng xếp hạng VĐQG Ecuador
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 18 | 1 | 3 | 33 | 55 | T T T T T | |
| 2 | 22 | 10 | 6 | 6 | 14 | 36 | B T T T H | |
| 3 | 22 | 10 | 5 | 7 | 6 | 35 | T T B T T | |
| 4 | 22 | 10 | 5 | 7 | -1 | 35 | T B T B B | |
| 5 | 22 | 9 | 7 | 6 | 6 | 34 | H H T B B | |
| 6 | 22 | 9 | 5 | 8 | 4 | 32 | H B B H T | |
| 7 | 22 | 8 | 7 | 7 | 2 | 31 | T H T H T | |
| 8 | 22 | 9 | 4 | 9 | -6 | 31 | B H B B T | |
| 9 | 22 | 7 | 7 | 8 | -4 | 28 | T H T H H | |
| 10 | 22 | 7 | 7 | 8 | -7 | 28 | H T B H B | |
| 11 | 22 | 7 | 6 | 9 | -5 | 27 | H T B T T | |
| 12 | 22 | 8 | 2 | 12 | -4 | 26 | B B B B T | |
| 13 | 22 | 7 | 5 | 10 | -5 | 26 | H B B T B | |
| 14 | 22 | 6 | 7 | 9 | -6 | 25 | B B T H B | |
| 15 | 22 | 6 | 5 | 11 | -8 | 23 | B T T B B | |
| 16 | 22 | 3 | 5 | 14 | -19 | 14 | H B B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch