Ronie Carrillo 9 | |
Michael Bermudez 45+5' | |
Steeven Quiñonez (Thay: Bryan Quiñonez) 46 | |
Ronie Carrillo 49 | |
L. Garcés (Thay: E. Zambrano) 71 | |
J. Hurtado (Thay: A. Herrera) 71 | |
B. Corozo (Thay: A. Zambrano) 71 | |
Jefferson Caicedo (Thay: J. Hernández) 77 | |
D. Armas (Thay: S. Vasquez) 78 | |
D. Quintero (Thay: R. Jaramillo) 78 | |
F. Carabalí (Thay: R. Ibarra) 81 |
Thống kê trận đấu Mushuc Runa vs Orense
số liệu thống kê

Mushuc Runa

Orense
50 Kiểm soát bóng 50
7 Sút trúng đích 2
9 Sút không trúng đích 3
5 Phạt góc 4
2 Việt vị 1
16 Phạm lỗi 11
2 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 5
18 Ném biên 20
0 Chuyền dài 0
2 Cú sút bị chặn 3
5 Phát bóng 17
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
International Champions Cup 2016
VĐQG Ecuador
Copa Sudamericana
VĐQG Ecuador
Thành tích gần đây Mushuc Runa
VĐQG Ecuador
Thành tích gần đây Orense
VĐQG Ecuador
Bảng xếp hạng VĐQG Ecuador
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 18 | 1 | 3 | 33 | 55 | T T T T T | |
| 2 | 22 | 10 | 6 | 6 | 14 | 36 | B B T T T | |
| 3 | 22 | 10 | 5 | 7 | 6 | 35 | T T B T T | |
| 4 | 22 | 10 | 5 | 7 | -1 | 35 | T B T B B | |
| 5 | 22 | 9 | 7 | 6 | 6 | 34 | H H T B B | |
| 6 | 22 | 9 | 5 | 8 | 4 | 32 | H B B H T | |
| 7 | 22 | 8 | 7 | 7 | 2 | 31 | T H T H T | |
| 8 | 22 | 7 | 7 | 8 | -4 | 28 | B T H T H | |
| 9 | 21 | 8 | 4 | 9 | -7 | 28 | B B H B B | |
| 10 | 22 | 7 | 6 | 9 | -5 | 27 | H T B T T | |
| 11 | 22 | 8 | 2 | 12 | -4 | 26 | B B B B T | |
| 12 | 22 | 7 | 5 | 10 | -5 | 26 | H B B T B | |
| 13 | 22 | 6 | 7 | 9 | -6 | 25 | B B T H B | |
| 14 | 21 | 7 | 7 | 7 | -6 | 25 | H H T B H | |
| 15 | 22 | 6 | 5 | 11 | -8 | 23 | B T T B B | |
| 16 | 22 | 3 | 5 | 14 | -19 | 14 | H B B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch