Thứ Hai, 16/03/2026

Trực tiếp kết quả MVV Maastricht vs Cambuur hôm nay 13-09-2025

Giải Hạng 2 Hà Lan - Th 7, 13/9

Kết thúc

MVV Maastricht

MVV Maastricht

0 : 1

Cambuur

Cambuur

Hiệp một: 0-1
T7, 01:00 13/09/2025
Vòng 5 - Hạng 2 Hà Lan
Stadion De Geusselt
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Mark Diemers (Kiến tạo: Remco Balk)
24
Marko Kleinen
26
Daan Visser
55
Wout Coomans
58
Jort van der Sande (Thay: Tony Rolke)
62
Nicky Souren (Thay: Daan Visser)
62
Yoram van der Veen (Thay: Oscar Sjoestrand)
66
Stan Van Dessel (Thay: Marko Kleinen)
68
Camil Mmaee (Thay: Robert Klaasen)
68
Nabil El Basri
69
Luca Foubert (Thay: Sven Braken)
74
Delano Asante (Thay: Mats Kuipers)
82
Finn Dicke (Thay: Nabil El Basri)
82
Diyae-Edinne Jermoumi (Thay: Mark Diemers)
84
Jorn Berkhout (Thay: Ichem Ferrah)
84
Delano Asante
86

Thống kê trận đấu MVV Maastricht vs Cambuur

số liệu thống kê
MVV Maastricht
MVV Maastricht
Cambuur
Cambuur
38 Kiểm soát bóng 62
2 Sút trúng đích 4
8 Sút không trúng đích 6
6 Phạt góc 4
3 Việt vị 1
23 Phạm lỗi 5
4 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 2
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Cú sút bị chặn 3
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát MVV Maastricht vs Cambuur

MVV Maastricht (4-2-3-1): Sem Westerveld (1), Lars Schenk (34), Wout Coomans (4), Ilias Breugelmans (22), Lenn-Minh Tran (32), Marko Kleinen (31), Robert Klaasen (38), Mats Kuipers (14), Nabil El Basri (6), Ilano Silva Timas (29), Sven Braken (9)

Cambuur (4-3-3): Thijs Janssen (1), Tomas Galvez (22), Jamal Amofa (6), Ismael Baouf (4), Rik Mulders (16), Daan Visser (20), Mark Diemers (10), Remco Balk (7), Oscar Sjostrand (11), Tony Rolke (18), Ichem Ferrah (26)

MVV Maastricht
MVV Maastricht
4-2-3-1
1
Sem Westerveld
34
Lars Schenk
4
Wout Coomans
22
Ilias Breugelmans
32
Lenn-Minh Tran
31
Marko Kleinen
38
Robert Klaasen
14
Mats Kuipers
6
Nabil El Basri
29
Ilano Silva Timas
9
Sven Braken
26
Ichem Ferrah
18
Tony Rolke
11
Oscar Sjostrand
7
Remco Balk
10
Mark Diemers
20
Daan Visser
16
Rik Mulders
4
Ismael Baouf
6
Jamal Amofa
22
Tomas Galvez
1
Thijs Janssen
Cambuur
Cambuur
4-3-3
Thay người
68’
Robert Klaasen
Camil Mmaee
62’
Daan Visser
Nicky Souren
68’
Marko Kleinen
Stan Van Dessel
62’
Tony Rolke
Jort van der Sande
74’
Sven Braken
Luca Foubert
66’
Oscar Sjoestrand
Yoram van der Veen
82’
Mats Kuipers
Delano Asante
84’
Ichem Ferrah
Jorn Berkhout
82’
Nabil El Basri
Finn Dicke
84’
Mark Diemers
Diyae Jermoumi
Cầu thủ dự bị
Delano Asante
Jorn Berkhout
Finn Dicke
Iwan Henstra
Simon Francis
Diyae Jermoumi
Camil Mmaee
Matthijs Kalisvaart
Luca Foubert
Wiebe Kooistra
Kanou Sy
Bram Marsman
Stan Van Dessel
Jasper Meijster
Thijme Verheijen
Jochem Nap
Adam Zaian
Nicky Souren
Mitch van Kempen
Kian Visser
Sep van der Heijden
Jort van der Sande
Yoram van der Veen

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Hà Lan
21/10 - 2023
Cúp quốc gia Hà Lan
03/11 - 2023
Hạng 2 Hà Lan
13/01 - 2024
10/08 - 2024
10/05 - 2025
13/09 - 2025
20/12 - 2025

Thành tích gần đây MVV Maastricht

Hạng 2 Hà Lan
14/03 - 2026
07/03 - 2026
28/02 - 2026
22/02 - 2026
14/02 - 2026
03/02 - 2026
31/01 - 2026
24/01 - 2026
18/01 - 2026

Thành tích gần đây Cambuur

Hạng 2 Hà Lan
14/03 - 2026
08/03 - 2026
04/03 - 2026
28/02 - 2026
H1: 0-0
25/02 - 2026
21/02 - 2026
17/02 - 2026
03/02 - 2026
17/01 - 2026
20/12 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Hà Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ADO Den HaagADO Den Haag3123264071T T T B T
2CambuurCambuur3020732967T T T T H
3De GraafschapDe Graafschap311579952T T H B T
4Jong PSVJong PSV3115511750B T H T B
5Willem IIWillem II311489750T B T H T
6Almere City FCAlmere City FC31153131348B T B T T
7RKC WaalwijkRKC Waalwijk3113810747B H T T T
8Roda JC KerkradeRoda JC Kerkrade3112118447T T H B H
9FC DordrechtFC Dordrecht3111911042T B H H B
10FC Den BoschFC Den Bosch3111713-340T H H H B
11FC EindhovenFC Eindhoven3112415-1040T B B T T
12VVV-VenloVVV-Venlo3111416-937H H B B B
13FC EmmenFC Emmen3010614-836H B T T B
14Jong FC UtrechtJong FC Utrecht319913-536B B B B T
15MVV MaastrichtMVV Maastricht319814-2235B B H H T
16Helmond SportHelmond Sport319616-1833T B B H B
17VitesseVitesse3111911-130H B T T B
18Jong AZ AlkmaarJong AZ Alkmaar319319-1030T H B B B
19Jong AjaxJong Ajax317816-1329T H T B T
20TOP OssTOP Oss3161015-1728B H B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow