Korede Osundina (Kiến tạo: Jari Schuurman) 6 | |
Wout Coomans (Kiến tạo: Bryan Smeets) 54 | |
Rayan Buifrahi 60 | |
Sven Braken 64 | |
Dean Zandbergen (Thay: Joep van der Sluijs) 65 | |
Bryan Smeets (Kiến tạo: Sven Braken) 73 | |
Jop van der Avert (Thay: Yannis M'Bemba) 79 | |
Gabriele Parlanti (Thay: Jari Schuurman) 79 | |
Jop van der Avert (Thay: Yannis M'Bemba) 81 | |
Gabriele Parlanti (Thay: Jari Schuurman) 81 | |
Camil Mmaee (Thay: Sven Braken) 84 | |
Joseph Amuzu (Thay: John Hilton) 87 | |
Igor Daniel da Silva (Thay: Devin Haen) 87 | |
Igor Daniel da Silva (Thay: Devin Haen) 90 | |
Joseph Amuzu (Thay: John Hilton) 90 | |
Robyn Esajas (Thay: Rayan Buifrahi) 90 |
Thống kê trận đấu MVV Maastricht vs FC Dordrecht
số liệu thống kê

MVV Maastricht

FC Dordrecht
45 Kiểm soát bóng 55
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 3
2 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
10 Sút trúng đích 11
3 Sút không trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
10 Thủ môn cản phá 8
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát MVV Maastricht vs FC Dordrecht
MVV Maastricht (4-3-3): Romain Matthys (12), Tim Zeegers (32), Simon Francis (20), Wout Coomans (4), Lars Schenk (34), Marko Kleinen (31), Stan Van Dessel (8), Bryan Smeets (5), Ilano Silva Timas (29), Sven Braken (9), Rayan Buifrahi (11)
FC Dordrecht (4-3-3): Liam Bossin (1), Leo Seydoux (16), Sem Valk (3), Yannis M'Bemba (15), John Hilton (5), Joep Van Der Sluijs (20), Jari Schuurman (10), Rocco Robert Shein (21), Jaden Slory (28), Devin Haen (9), Korede Osundina (7)

MVV Maastricht
4-3-3
12
Romain Matthys
32
Tim Zeegers
20
Simon Francis
4
Wout Coomans
34
Lars Schenk
31
Marko Kleinen
8
Stan Van Dessel
5
Bryan Smeets
29
Ilano Silva Timas
9
Sven Braken
11
Rayan Buifrahi
7
Korede Osundina
9
Devin Haen
28
Jaden Slory
21
Rocco Robert Shein
10
Jari Schuurman
20
Joep Van Der Sluijs
5
John Hilton
15
Yannis M'Bemba
3
Sem Valk
16
Leo Seydoux
1
Liam Bossin

FC Dordrecht
4-3-3
| Thay người | |||
| 84’ | Sven Braken Camil Mmaee | 65’ | Joep van der Sluijs Dean Zandbergen |
| 90’ | Rayan Buifrahi Robyn Esajas | 79’ | Jari Schuurman Gabriele Parlanti |
| 79’ | Yannis M'Bemba Jop Van Den Avert | ||
| 87’ | John Hilton Jospeh Amuzu | ||
| 87’ | Devin Haen Igor Daniel da Silva | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Robyn Esajas | Tijn Baltussen | ||
Saul Penders | Celton Biai | ||
Andrea Librici | Gabriele Parlanti | ||
Thijs Lambrix | Kwame Tabiri | ||
Leny Roland | Jop Van Den Avert | ||
Djairo Tehubyuluw | Chiel Olde Keizer | ||
Milan Hofland | Reda Akmum | ||
Nabil El Basri | Dean Zandbergen | ||
Camil Mmaee | Jospeh Amuzu | ||
Ferre Slegers | Igor Daniel da Silva | ||
Max Sangen | Lorenzo Codutti | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng nhất Hà Lan
Thành tích gần đây MVV Maastricht
Hạng 2 Hà Lan
Thành tích gần đây FC Dordrecht
Hạng 2 Hà Lan
Bảng xếp hạng Hạng 2 Hà Lan
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 23 | 17 | 2 | 4 | 33 | 53 | T B B B H | |
| 2 | 22 | 15 | 5 | 2 | 25 | 50 | H T T T T | |
| 3 | 23 | 12 | 2 | 9 | 13 | 38 | T T T T T | |
| 4 | 24 | 11 | 5 | 8 | 5 | 38 | B T B B H | |
| 5 | 23 | 11 | 4 | 8 | 4 | 37 | B B T B T | |
| 6 | 23 | 10 | 6 | 7 | 0 | 36 | T B H T T | |
| 7 | 24 | 9 | 9 | 6 | 5 | 36 | T T H B H | |
| 8 | 24 | 9 | 7 | 8 | 2 | 34 | B T H T H | |
| 9 | 24 | 10 | 3 | 11 | -1 | 33 | B T B B H | |
| 10 | 24 | 8 | 7 | 9 | -2 | 31 | T B T H H | |
| 11 | 24 | 10 | 1 | 13 | -5 | 31 | T T B B H | |
| 12 | 22 | 8 | 4 | 10 | -4 | 28 | T B T B B | |
| 13 | 23 | 7 | 7 | 9 | -4 | 28 | B B B H T | |
| 14 | 22 | 8 | 3 | 11 | -14 | 27 | B T T T B | |
| 15 | 23 | 6 | 8 | 9 | -6 | 26 | H B B T T | |
| 16 | 23 | 7 | 5 | 11 | -14 | 26 | T T B T H | |
| 17 | 23 | 7 | 4 | 12 | -11 | 25 | B B H H B | |
| 18 | 24 | 7 | 2 | 15 | -11 | 23 | B B B T B | |
| 19 | 23 | 8 | 7 | 8 | -1 | 19 | T B H T H | |
| 20 | 23 | 3 | 7 | 13 | -14 | 16 | B B B T H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch