Thijme Verheijen (Thay: Delano Asante) 62 | |
Kanou Sy (Thay: Antoine Beydts) 66 | |
Maik Lukowicz (Thay: Julian Geerts) 66 | |
Kanou Sy 69 |
Đang cập nhậtThống kê trận đấu MVV Maastricht vs Helmond Sport
số liệu thống kê

MVV Maastricht

Helmond Sport
39 Kiểm soát bóng 61
1 Sút trúng đích 1
3 Sút không trúng đích 4
1 Phạt góc 6
2 Việt vị 0
13 Phạm lỗi 9
1 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 1
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Cú sút bị chặn 4
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát MVV Maastricht vs Helmond Sport
MVV Maastricht (4-4-2): Sem Westerveld (1), Lenn-Minh Tran (32), Ilias Breugelmans (22), Finn Dicke (3), Antoine Beydts (15), Delano Asante (21), Stan Van Dessel (8), Robert Klaasen (38), Ilano Silva Timas (10), Sven Braken (9), Jael Pawirodihardjo (19)
Helmond Sport (4-3-1-2): Menno Bergsen (1), Sem Dekkers (20), Flor Van Den Eynden (3), Dennis Silvanus Vos (28), Amir Absalem (27), Noah Makanza (26), Pol Llonch (8), Onesime Zimuangana (29), Alen Dizdarević (22), Lennerd Daneels (11), Julian Geers (41)

MVV Maastricht
4-4-2
1
Sem Westerveld
32
Lenn-Minh Tran
22
Ilias Breugelmans
3
Finn Dicke
15
Antoine Beydts
21
Delano Asante
8
Stan Van Dessel
38
Robert Klaasen
10
Ilano Silva Timas
9
Sven Braken
19
Jael Pawirodihardjo
41
Julian Geers
11
Lennerd Daneels
22
Alen Dizdarević
29
Onesime Zimuangana
8
Pol Llonch
26
Noah Makanza
27
Amir Absalem
28
Dennis Silvanus Vos
3
Flor Van Den Eynden
20
Sem Dekkers
1
Menno Bergsen

Helmond Sport
4-3-1-2
| Thay người | |||
| 62’ | Delano Asante Thijme Verheijen | 66’ | Julian Geerts Maik Lukowicz |
| 66’ | Antoine Beydts Kanou Sy | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Tom Poitoux | Ward van Sleeuwen | ||
Lirim Jashari | Maik Lukowicz | ||
Sep van der Heijden | Hugo Wentges | ||
Kanou Sy | Justin Ogenia | ||
Thijme Verheijen | Jaden Janssen | ||
Mats Kuipers | Labinot Bajrami | ||
Adam Zaian | Helgi Frodi Ingason | ||
Wout Coomans | Dayen Geerts | ||
Luca Foubert | Brian Koglin | ||
Amine Amgar | Tijn Landheer | ||
Travis de Jong | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng nhất Hà Lan
Thành tích gần đây MVV Maastricht
Hạng 2 Hà Lan
Thành tích gần đây Helmond Sport
Hạng 2 Hà Lan
Bảng xếp hạng Hạng 2 Hà Lan
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 35 | 27 | 2 | 6 | 48 | 83 | T T T T T | |
| 2 | 36 | 22 | 8 | 6 | 27 | 74 | T B T B H | |
| 3 | 35 | 17 | 8 | 10 | 15 | 59 | T B T H T | |
| 4 | 35 | 17 | 8 | 10 | 12 | 59 | T T B T T | |
| 5 | 35 | 17 | 4 | 14 | 15 | 55 | T H T T B | |
| 6 | 36 | 15 | 10 | 11 | 11 | 55 | T H B T H | |
| 7 | 36 | 14 | 12 | 10 | 6 | 54 | H B H T B | |
| 8 | 35 | 16 | 5 | 14 | 4 | 53 | B B B B T | |
| 9 | 35 | 15 | 7 | 13 | 1 | 52 | H B T T T | |
| 10 | 35 | 11 | 11 | 13 | -5 | 44 | B H B B H | |
| 11 | 36 | 13 | 5 | 18 | -15 | 44 | T B T H B | |
| 12 | 35 | 12 | 5 | 18 | -8 | 41 | B B H T B | |
| 13 | 36 | 11 | 8 | 17 | -13 | 41 | H B B H T | |
| 14 | 35 | 14 | 10 | 11 | 7 | 40 | B T T H T | |
| 15 | 34 | 10 | 9 | 15 | -6 | 39 | B T B T B | |
| 16 | 35 | 11 | 4 | 20 | -12 | 37 | B H T T B | |
| 17 | 36 | 9 | 10 | 17 | -30 | 37 | T H B B B | |
| 18 | 36 | 9 | 9 | 18 | -21 | 36 | B B H B H | |
| 19 | 35 | 8 | 11 | 16 | -15 | 35 | B H T B T | |
| 20 | 35 | 8 | 8 | 19 | -21 | 32 | T T B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch