Bryan Smeets (Kiến tạo: Ferre Slegers) 25 | |
Dailon Rocha Livramento 50 | |
Rafik el Arguioui (Thay: Silas Andersen) 63 | |
Lynden Edhart (Thay: Mees Akkerman) 63 | |
Aurelio Oehlers (Thay: Olivier van Eldik) 63 | |
Gibson Yah (Thay: Adrian Blake) 63 | |
Rafik el Arguioui (Thay: Silas Andersen) 66 | |
Lynden Edhart (Thay: Mees Akkerman) 66 | |
Aurelio Oehlers (Thay: Olivier van Eldik) 66 | |
Gibson Yah (Thay: Adrian Blake) 66 | |
Marko Kleinen 73 | |
Rayan Buifrahi (Thay: Mart Remans) 75 | |
Joshua Mukeh 77 | |
Nabil El Basri (Thay: Marko Kleinen) 78 | |
Ozgur Aktas 82 | |
Bryan Smeets (Kiến tạo: Rayan Buifrahi) 87 | |
Saul Penders (Thay: Bryan Smeets) 88 |
Thống kê trận đấu MVV Maastricht vs Jong FC Utrecht
số liệu thống kê

MVV Maastricht

Jong FC Utrecht
49 Kiểm soát bóng 51
4 Sút trúng đích 6
4 Sút không trúng đích 7
5 Phạt góc 1
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
6 Thủ môn cản phá 1
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát MVV Maastricht vs Jong FC Utrecht
MVV Maastricht (4-2-3-1): Romain Matthys (12), Tim Zeegers (32), Ozgur Aktas (3), Wout Coomans (4), Leroy Labylle (21), Marko Kleinen (31), Nicky Souren (8), Ferre Slegers (18), Bryan Smeets (5), Mart Remans (9), Dailon Rocha Livramento (22)
Jong FC Utrecht (4-3-3): Kevin Gadellaa (1), Rickson van Hees (2), Neal Viereck (3), Joshua Mukeh (14), Nazjir Held (5), Sil van der Wegen (10), Silas Andersen (6), Olivier van Eldik (8), Mees Akkerman (7), Jesse van de Haar (9), Adrian Blake (11)

MVV Maastricht
4-2-3-1
12
Romain Matthys
32
Tim Zeegers
3
Ozgur Aktas
4
Wout Coomans
21
Leroy Labylle
31
Marko Kleinen
8
Nicky Souren
18
Ferre Slegers
5 2
Bryan Smeets
9
Mart Remans
22
Dailon Rocha Livramento
11
Adrian Blake
9
Jesse van de Haar
7
Mees Akkerman
8
Olivier van Eldik
6
Silas Andersen
10
Sil van der Wegen
5
Nazjir Held
14
Joshua Mukeh
3
Neal Viereck
2
Rickson van Hees
1
Kevin Gadellaa

Jong FC Utrecht
4-3-3
| Thay người | |||
| 75’ | Mart Remans Rayan Buifrahi | 63’ | Mees Akkerman Lynden Edhart |
| 78’ | Marko Kleinen Nabil El Basri | 63’ | Silas Andersen Rafik El Arguioui |
| 88’ | Bryan Smeets Saul Penders | 63’ | Adrian Blake Gibson Osahumen Yah |
| 63’ | Olivier van Eldik Aurelio Oehlers | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Thijs Lambrix | Emil Schlichting | ||
Joren Op De Beeck | Achraf Boumenjal | ||
Nabil Bouchentouf | Nordin Bukala | ||
Nabil El Basri | Lynden Edhart | ||
Rayan Buifrahi | Rafik El Arguioui | ||
James Bartele | Bjorn Hardley | ||
Djairo Tehubyuluw | Tobias Augustinus Jensen | ||
Emre Yetimoglu | Gibson Osahumen Yah | ||
Bryant Nieling | Mees Rijks | ||
Saul Penders | Aurelio Oehlers | ||
Devin Remie | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng nhất Hà Lan
Thành tích gần đây MVV Maastricht
Hạng 2 Hà Lan
Thành tích gần đây Jong FC Utrecht
Hạng 2 Hà Lan
Bảng xếp hạng Hạng 2 Hà Lan
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 31 | 23 | 2 | 6 | 40 | 71 | T T T B T | |
| 2 | 30 | 20 | 7 | 3 | 29 | 67 | T T T T H | |
| 3 | 31 | 15 | 7 | 9 | 9 | 52 | T T H B T | |
| 4 | 31 | 15 | 5 | 11 | 7 | 50 | B T H T B | |
| 5 | 31 | 14 | 8 | 9 | 7 | 50 | T B T H T | |
| 6 | 31 | 15 | 3 | 13 | 13 | 48 | B T B T T | |
| 7 | 31 | 13 | 8 | 10 | 7 | 47 | B H T T T | |
| 8 | 31 | 12 | 11 | 8 | 4 | 47 | T T H B H | |
| 9 | 31 | 11 | 9 | 11 | 0 | 42 | T B H H B | |
| 10 | 31 | 11 | 7 | 13 | -3 | 40 | T H H H B | |
| 11 | 31 | 12 | 4 | 15 | -10 | 40 | T B B T T | |
| 12 | 31 | 11 | 4 | 16 | -9 | 37 | H H B B B | |
| 13 | 30 | 10 | 6 | 14 | -8 | 36 | H B T T B | |
| 14 | 31 | 9 | 9 | 13 | -5 | 36 | B B B B T | |
| 15 | 31 | 9 | 8 | 14 | -22 | 35 | B B H H T | |
| 16 | 31 | 9 | 6 | 16 | -18 | 33 | T B B H B | |
| 17 | 31 | 11 | 9 | 11 | -1 | 30 | H B T T B | |
| 18 | 31 | 9 | 3 | 19 | -10 | 30 | T H B B B | |
| 19 | 31 | 7 | 8 | 16 | -13 | 29 | T H T B T | |
| 20 | 31 | 6 | 10 | 15 | -17 | 28 | B H B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch