Chủ Nhật, 06/09/2026

Trực tiếp kết quả MVV Maastricht vs Roda JC Kerkrade hôm nay 17-03-2024

Giải Hạng 2 Hà Lan - CN, 17/3

Kết thúc

MVV Maastricht

MVV Maastricht

0 : 3

Roda JC Kerkrade

Roda JC Kerkrade

Hiệp một: 0-1
CN, 18:15 17/03/2024
Khác - Hạng 2 Hà Lan
Stadion De Geusselt
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Lucas Beerten
8
Arjen van der Heide
11
Tim Zeegers
36
Vaclav Sejk (Kiến tạo: Arjen van der Heide)
57
Arjen van der Heide (Kiến tạo: Lucas Beerten)
66
Rayan Buifrahi (Thay: Mart Remans)
67
Andrea Librici (Thay: Tim Zeegers)
67
Camil Mmaee (Thay: Ferre Slegers)
67
Enrique Pena Zauner
73
Maximilian Schmid (Thay: Vaclav Sejk)
74
Niek Vossebelt (Thay: Lucas Beerten)
74
Muhammet Tasci (Thay: Marko Kleinen)
76
Leroy Been (Thay: Enrique Pena Zauner)
84
Orhan Dzepar (Thay: Rodney Kongolo)
87
Sam Krawczyk (Thay: Walid Ould-Chikh)
87

Thống kê trận đấu MVV Maastricht vs Roda JC Kerkrade

số liệu thống kê
MVV Maastricht
MVV Maastricht
Roda JC Kerkrade
Roda JC Kerkrade
57 Kiểm soát bóng 43
7 Sút trúng đích 12
4 Sút không trúng đích 4
4 Phạt góc 7
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
9 Thủ môn cản phá 7
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Đội hình xuất phát MVV Maastricht vs Roda JC Kerkrade

MVV Maastricht (4-2-3-1): Romain Matthys (12), Tim Zeegers (32), Ozgur Aktas (3), Bryant Nieling (20), Leroy Labylle (21), Marko Kleinen (31), Nicky Souren (8), Ferre Slegers (18), Bryan Smeets (5), Mart Remans (9), Dailon Rocha Livramento (22)

Roda JC Kerkrade (4-2-3-1): Calvin Raatsie (16), Boyd Reith (44), Matisse Didden (3), Nils Roseler (13), Joey Paul Muller (2), Lucas Beerten (15), Rodney Kongolo (21), Arjen Van Der Heide (26), Walid Ould Chikh (10), Enrique Pena Zauner (7), Vaclav Sejk (11)

MVV Maastricht
MVV Maastricht
4-2-3-1
12
Romain Matthys
32
Tim Zeegers
3
Ozgur Aktas
20
Bryant Nieling
21
Leroy Labylle
31
Marko Kleinen
8
Nicky Souren
18
Ferre Slegers
5
Bryan Smeets
9
Mart Remans
22
Dailon Rocha Livramento
11
Vaclav Sejk
7
Enrique Pena Zauner
10
Walid Ould Chikh
26 2
Arjen Van Der Heide
21
Rodney Kongolo
15
Lucas Beerten
2
Joey Paul Muller
13
Nils Roseler
3
Matisse Didden
44
Boyd Reith
16
Calvin Raatsie
Roda JC Kerkrade
Roda JC Kerkrade
4-2-3-1
Thay người
67’
Mart Remans
Rayan Buifrahi
74’
Vaclav Sejk
Maximilian Schmid
67’
Tim Zeegers
Andrea Librici
74’
Lucas Beerten
Niek Vossebelt
67’
Ferre Slegers
Camil Mmaee
84’
Enrique Pena Zauner
Leroy Been
76’
Marko Kleinen
Muhammet Tunahan Tasci
87’
Rodney Kongolo
Orhan Dzepar
87’
Walid Ould-Chikh
Sam Krawczyk
Cầu thủ dự bị
Brent Stevens
Loek Hamers
Thijs Lambrix
Koen Bucker
Rayan Buifrahi
Maximilian Schmid
Wout Coomans
Lennerd Daneels
Nabil El Basri
Orhan Dzepar
Andrea Librici
Fabio Sposito
Camil Mmaee
Laurit Krasniqi
Saul Penders
Leroy Been
Lars Schenk
Niek Vossebelt
Muhammet Tunahan Tasci
Joyce Nsingi
Mamadou Saydou Bangura
Sam Krawczyk

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Hà Lan
29/11 - 2021
08/01 - 2022
04/09 - 2022
05/02 - 2023
26/11 - 2023
17/03 - 2024
21/09 - 2024
02/02 - 2025
30/11 - 2025
22/02 - 2026

Thành tích gần đây MVV Maastricht

Hạng 2 Hà Lan
29/08 - 2026
22/08 - 2026
15/08 - 2026
09/08 - 2026
25/04 - 2026
18/04 - 2026
11/04 - 2026
06/04 - 2026
04/04 - 2026
22/03 - 2026

Thành tích gần đây Roda JC Kerkrade

Hạng 2 Hà Lan
29/08 - 2026
22/08 - 2026
15/08 - 2026
08/08 - 2026
Giao hữu
10/07 - 2026
Hạng 2 Hà Lan
25/04 - 2026
18/04 - 2026
11/04 - 2026
06/04 - 2026
04/04 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 2 Hà Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1HeraclesHeracles55001415T T T T T
2MVV MaastrichtMVV Maastricht5500515T T T T
3FC EmmenFC Emmen5401312T T T B T
4Almere City FCAlmere City FC5311710H T T T B
5VitesseVitesse5311310H T B T T
6VVV-VenloVVV-Venlo530249B T T T B
7Jong AZ AlkmaarJong AZ Alkmaar630339T B B T T
8Jong PSVJong PSV522108T B T H H
9RKC WaalwijkRKC Waalwijk514027H H H H T
10Roda JC KerkradeRoda JC Kerkrade521207B T T H
11NAC BredaNAC Breda5212-27T B T H B
12Jong AjaxJong Ajax6213-27B B T H T
13FC VolendamFC Volendam520346B T B T B
14Helmond SportHelmond Sport512205H B H B T
15FC Den BoschFC Den Bosch4112-14H B T B
16FC DordrechtFC Dordrecht5113-84T H B B B
17FC EindhovenFC Eindhoven4103-53T B B B
18TOP OssTOP Oss5104-53B B B T B
19De GraafschapDe Graafschap5014-121H B B B B
20Jong FC UtrechtJong FC Utrecht5005-100B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow