Thứ Bảy, 11/04/2026

Trực tiếp kết quả MVV Maastricht vs Roda JC Kerkrade hôm nay 29-11-2021

Giải Hạng nhất Hà Lan - Th 2, 29/11

Kết thúc

MVV Maastricht

MVV Maastricht

1 : 1

Roda JC Kerkrade

Roda JC Kerkrade

Hiệp một: 0-0
T2, 19:00 29/11/2021
Vòng 13 - Hạng nhất Hà Lan
 
 
Mitchy Ntelo (Kiến tạo: Mitchel Keulen)
56
Xian Emmers
62
Mitchel Keulen
81

Thống kê trận đấu MVV Maastricht vs Roda JC Kerkrade

số liệu thống kê
MVV Maastricht
MVV Maastricht
Roda JC Kerkrade
Roda JC Kerkrade
35 Kiểm soát bóng 65
2 Sút trúng đích 8
7 Sút không trúng đích 7
3 Phạt góc 8
5 Việt vị 2
11 Phạm lỗi 9
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát MVV Maastricht vs Roda JC Kerkrade

MVV Maastricht (4-4-1-1): Romain Matthys (12), Rico Zeegers (2), Clint Essers (14), Matteo Waem (15), Mitchel Keulen (27), Sven Blummel (7), Nicky Souren (8), Orhan Dzepar (22), Mart Remans (9), Roland Alberg (10), Mitchy Ntelo (20)

Roda JC Kerkrade (4-2-3-1): Rody de Boer (1), Stefano Marzo (2), Guus Joppen (4), Richard Jensen (3), Amir Absalem (5), Benjamin Bouchouari (35), Robert Klaasen (6), Bryan Limbombe (7), Xian Emmers (22), Patrick Pflucke (14), Dylan Vente (9)

MVV Maastricht
MVV Maastricht
4-4-1-1
12
Romain Matthys
2
Rico Zeegers
14
Clint Essers
15
Matteo Waem
27
Mitchel Keulen
7
Sven Blummel
8
Nicky Souren
22
Orhan Dzepar
9
Mart Remans
10
Roland Alberg
20
Mitchy Ntelo
9
Dylan Vente
14
Patrick Pflucke
22
Xian Emmers
7
Bryan Limbombe
6
Robert Klaasen
35
Benjamin Bouchouari
5
Amir Absalem
3
Richard Jensen
4
Guus Joppen
2
Stefano Marzo
1
Rody de Boer
Roda JC Kerkrade
Roda JC Kerkrade
4-2-3-1
Thay người
14’
Leroy Labylle
Marko Kleinen
42’
Robert Klaasen
Niek Vossebelt
42’
Clint Essers
Allan Delferriere
90’
Xian Emmers
Daryl Werker
78’
Marko Kleinen
Leroy Labylle
90’
Nicky Souren
Thomas van Bommel
Cầu thủ dự bị
Simon Libert
Jimmy Vijgen
Kai Boesing
Dailon Rocha Livramento
Leroy Labylle
Xander Lambrix
Marko Kleinen
Denzel Jubitana
Twan Visser
Loek Hamers
Marciano Aziz
Dylan Vranken
Allan Delferriere
Jeremy Cijntje
Saul Penders
Jamil Takidine
Thijmen Nijhuis
Daryl Werker
Joshua Wehking
Niek Vossebelt
Thomas van Bommel
Robin Schoonbrood
Ermin Cavcic
Tim Zeegers

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Hà Lan
29/11 - 2021
08/01 - 2022
04/09 - 2022
05/02 - 2023
26/11 - 2023
17/03 - 2024
21/09 - 2024
02/02 - 2025
30/11 - 2025
22/02 - 2026

Thành tích gần đây MVV Maastricht

Hạng 2 Hà Lan
11/04 - 2026
06/04 - 2026
04/04 - 2026
22/03 - 2026
17/03 - 2026
14/03 - 2026
07/03 - 2026
28/02 - 2026
22/02 - 2026
14/02 - 2026

Thành tích gần đây Roda JC Kerkrade

Hạng 2 Hà Lan
11/04 - 2026
06/04 - 2026
04/04 - 2026
21/03 - 2026
17/03 - 2026
14/03 - 2026
07/03 - 2026
28/02 - 2026
22/02 - 2026
14/02 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng nhất Hà Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ADO Den HaagADO Den Haag3527264883T T T T T
2CambuurCambuur3622952875B T B H H
3De GraafschapDe Graafschap35178101559T B T H T
4Willem IIWillem II35178101259T T B T T
5Almere City FCAlmere City FC35174141555T H T T B
6RKC WaalwijkRKC Waalwijk361510111355H B T H T
7Roda JC KerkradeRoda JC Kerkrade36141210754B H T B T
8Jong PSVJong PSV3516514453B B B B T
9FC Den BoschFC Den Bosch3514813050B T T T H
10FC DordrechtFC Dordrecht35111113-544B H B B H
11FC EindhovenFC Eindhoven3613518-1644B T H B B
12VVV-VenloVVV-Venlo3512518-841B B H T B
13FC EmmenFC Emmen3611817-1541B B H T B
14VitesseVitesse35141011740B T T H T
15Jong FC UtrechtJong FC Utrecht3410915-639B T B T B
16Jong AZ AlkmaarJong AZ Alkmaar3511420-1237B H T T B
17MVV MaastrichtMVV Maastricht3691017-3037H B B B H
18Helmond SportHelmond Sport369918-2136B H B H H
19TOP OssTOP Oss3581116-1535B H T B T
20Jong AjaxJong Ajax358819-2132T T B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow