Thứ Ba, 17/03/2026

Trực tiếp kết quả MVV Maastricht vs Vitesse hôm nay 22-10-2025

Giải Hạng 2 Hà Lan - Th 4, 22/10

Kết thúc

MVV Maastricht

MVV Maastricht

3 : 2
Hiệp một: 1-0
T4, 01:00 22/10/2025
Vòng 12 - Hạng 2 Hà Lan
Stadion De Geusselt
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Ilano Silva Timas (Kiến tạo: Robert Klaasen)
3
Mitch van Kempen (Thay: Lars Schenk)
33
Valon Zumberi
37
Camil Mmaee (Kiến tạo: Nabil El Basri)
49
Ilano Silva Timas (Kiến tạo: Camil Mmaee)
69
Naoufal Bannis (Thay: Solomon Bonnah)
70
Nino Zonneveld (Thay: Mathijs Marschalk)
70
Justin Bakker (Thay: Dillon Hoogewerf)
70
Yuval Ranon (Thay: Joao Pinto)
80
Moustafa Ashraf Moustafa (Thay: Adam Tahaui)
80
Marcus Steffen (Kiến tạo: Nino Zonneveld)
83
Marko Kleinen (Thay: Nabil El Basri)
83
Naoufal Bannis
86
Luca Foubert (Thay: Camil Mmaee)
89
Finn Dicke (Thay: Ilano Silva Timas)
89

Thống kê trận đấu MVV Maastricht vs Vitesse

số liệu thống kê
MVV Maastricht
MVV Maastricht
Vitesse
Vitesse
40 Kiểm soát bóng 60
4 Sút trúng đích 10
3 Sút không trúng đích 7
2 Phạt góc 5
1 Việt vị 2
9 Phạm lỗi 16
0 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
8 Thủ môn cản phá 1
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Cú sút bị chặn 5
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát MVV Maastricht vs Vitesse

MVV Maastricht (4-2-3-1): Sem Westerveld (1), Lars Schenk (34), Wout Coomans (4), Ilias Breugelmans (22), Lenn-Minh Tran (32), Robert Klaasen (38), Nabil El Basri (6), Ilano Silva Timas (10), Stan Van Dessel (8), Camil Mmaee (7), Delano Asante (21)

Vitesse (4-3-1-2): Maximilian Brull (31), Nathangelo Markelo (24), Valon Zumberi (17), Marcus Steffen (55), Solomon Bonnah (2), Adam Tahaui (19), Mathijs Marschalk (33), Marco Schikora (6), Dillion Hoogerwerf (7), Elias Huth (9), Joao Arlete Pinto (13)

MVV Maastricht
MVV Maastricht
4-2-3-1
1
Sem Westerveld
34
Lars Schenk
4
Wout Coomans
22
Ilias Breugelmans
32
Lenn-Minh Tran
38
Robert Klaasen
6
Nabil El Basri
10
Ilano Silva Timas
8
Stan Van Dessel
7
Camil Mmaee
21
Delano Asante
13
Joao Arlete Pinto
9
Elias Huth
7
Dillion Hoogerwerf
6
Marco Schikora
33
Mathijs Marschalk
19
Adam Tahaui
2
Solomon Bonnah
55
Marcus Steffen
17
Valon Zumberi
24
Nathangelo Markelo
31
Maximilian Brull
Vitesse
Vitesse
4-3-1-2
Thay người
33’
Lars Schenk
Mitch van Kempen
70’
Dillon Hoogewerf
Justin Bakker
83’
Nabil El Basri
Marko Kleinen
70’
Solomon Bonnah
Naoufal Bannis
89’
Ilano Silva Timas
Finn Dicke
70’
Mathijs Marschalk
Nino Zonneveld
89’
Camil Mmaee
Luca Foubert
80’
Adam Tahaui
Moustafa Ashraf Moustafa
80’
Joao Pinto
Yuval Ranon
Cầu thủ dự bị
Nicola Rijnbout
Connor Van Den Berg
Sven Braken
Jayden Siecker
Sep van der Heijden
Justin Bakker
Finn Dicke
Moustafa Ashraf Moustafa
Simon Francis
Yuval Ranon
Marko Kleinen
Naoufal Bannis
Mats Kuipers
Xiamaro Thenu
Luca Foubert
Nino Zonneveld
Kanou Sy
Omar Achouitar
Thijme Verheijen
Adam Zaian
Mitch van Kempen

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Hà Lan
07/12 - 2024
01/03 - 2025
22/10 - 2025

Thành tích gần đây MVV Maastricht

Hạng 2 Hà Lan
17/03 - 2026
14/03 - 2026
07/03 - 2026
28/02 - 2026
22/02 - 2026
14/02 - 2026
03/02 - 2026
31/01 - 2026
24/01 - 2026

Thành tích gần đây Vitesse

Hạng 2 Hà Lan
17/03 - 2026
14/03 - 2026
08/03 - 2026
28/02 - 2026
21/02 - 2026
14/02 - 2026
07/02 - 2026
03/02 - 2026
31/01 - 2026
27/01 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 2 Hà Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ADO Den HaagADO Den Haag3123264071T T T B T
2CambuurCambuur3121733070T T T H T
3De GraafschapDe Graafschap311579952T T H B T
4Willem IIWillem II311489750T B T H T
5Jong PSVJong PSV3215512650T H T B B
6Almere City FCAlmere City FC31153131348B T B T T
7RKC WaalwijkRKC Waalwijk3113810747B H T T T
8Roda JC KerkradeRoda JC Kerkrade3212119347T H B H B
9FC Den BoschFC Den Bosch3212713-243H H H B T
10FC DordrechtFC Dordrecht3111911042T B H H B
11FC EindhovenFC Eindhoven3112415-1040T B B T T
12VVV-VenloVVV-Venlo3111416-937H H B B B
13FC EmmenFC Emmen3010614-836H B T T B
14Jong FC UtrechtJong FC Utrecht319913-536B B B B T
15MVV MaastrichtMVV Maastricht329914-2236B H H T H
16VitesseVitesse3212911033B T T B T
17Helmond SportHelmond Sport329617-1933B B H B B
18Jong AZ AlkmaarJong AZ Alkmaar329419-1031H B B B H
19Jong AjaxJong Ajax317816-1329T H T B T
20TOP OssTOP Oss3161015-1728B H B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow