Thứ Ba, 17/03/2026

Trực tiếp kết quả MVV Maastricht vs VVV-Venlo hôm nay 05-02-2022

Giải Hạng nhất Hà Lan - Th 7, 05/2

Kết thúc

MVV Maastricht

MVV Maastricht

0 : 5

VVV-Venlo

VVV-Venlo

Hiệp một: 0-4
T7, 02:00 05/02/2022
Vòng 25 - Hạng nhất Hà Lan
Stadion De Geusselt
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Rayan El Azrak (Kiến tạo: Simon Janssen)
3
Rayan El Azrak (Kiến tạo: Carl Johansson)
14
Tobias Pachonik
31
Rayan El Azrak
40
Nick Venema (Kiến tạo: Rayan El Azrak)
43
Marko Kleinen (Thay: Leroy Labylle)
46
Toshio Lake (Thay: Mitchy Ntelo)
46
Levi Malungu (Thay: Tim Zeegers)
60
Yahcuroo Roemer (Thay: Joeri Schroyen)
70
Sven Braken (Thay: Carl Johansson)
70
Sven Braken (Kiến tạo: Nick Venema)
72
Fostave Mabani (Thay: Lars Schenk)
73
Levi Titulaer (Thay: Nick Venema)
75
Thomas van Bommel (Thay: Saul Penders)
81
Stan van Dijck (Thay: Rayan El Azrak)
81
Wassim Essanoussi (Thay: Tristan Dekker)
82

Thống kê trận đấu MVV Maastricht vs VVV-Venlo

số liệu thống kê
MVV Maastricht
MVV Maastricht
VVV-Venlo
VVV-Venlo
58 Kiểm soát bóng 42
3 Sút trúng đích 12
1 Sút không trúng đích 9
5 Phạt góc 7
2 Việt vị 3
8 Phạm lỗi 7
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát MVV Maastricht vs VVV-Venlo

MVV Maastricht (4-3-3): Romain Matthys (12), Tim Zeegers (32), Rico Zeegers (2), Orhan Dzepar (22), Lars Schenk (34), Arian Kastrati (19), Leroy Labylle (21), Saul Penders (24), Mitchy Ntelo (20), Kai Boesing (18), Mart Remans (9)

VVV-Venlo (4-2-3-1): Delano van Crooij (16), Tobias Pachonik (2), Brian Koglin (5), Sem Dirks (3), Simon Janssen (15), Tristan Dekker (4), Richard Sedlacek (17), Joeri Schroyen (11), Rayan El Azrak (18), Carl Johansson (10), Nick Venema (7)

MVV Maastricht
MVV Maastricht
4-3-3
12
Romain Matthys
32
Tim Zeegers
2
Rico Zeegers
22
Orhan Dzepar
34
Lars Schenk
19
Arian Kastrati
21
Leroy Labylle
24
Saul Penders
20
Mitchy Ntelo
18
Kai Boesing
9
Mart Remans
7
Nick Venema
10
Carl Johansson
18 3
Rayan El Azrak
11
Joeri Schroyen
17
Richard Sedlacek
4
Tristan Dekker
15
Simon Janssen
3
Sem Dirks
5
Brian Koglin
2
Tobias Pachonik
16
Delano van Crooij
VVV-Venlo
VVV-Venlo
4-2-3-1
Thay người
46’
Leroy Labylle
Marko Kleinen
70’
Carl Johansson
Sven Braken
46’
Mitchy Ntelo
Toshio Lake
70’
Joeri Schroyen
Yahcuroo Roemer
60’
Tim Zeegers
Levi Malungu
75’
Nick Venema
Levi Titulaer
73’
Lars Schenk
Fostave Mabani
81’
Rayan El Azrak
Stan van Dijck
81’
Saul Penders
Thomas van Bommel
82’
Tristan Dekker
Wassim Essanoussi
Cầu thủ dự bị
Joshua Wehking
Sven Braken
Levi Malungu
Stan van Dijck
Thomas van Bommel
Joep Munsters
Marko Kleinen
Wassim Essanoussi
Twan Visser
Bram Verbong
Adam Mami
Lukas Zima
Fostave Mabani
Stan Henderikx
Ruben Van Kouwen
Levi Titulaer
Toshio Lake
Yahcuroo Roemer
Elano Yegen

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Hà Lan
09/10 - 2021
05/02 - 2022
11/12 - 2022
04/03 - 2023
13/08 - 2023
11/05 - 2024
13/10 - 2024
21/09 - 2025
14/03 - 2026

Thành tích gần đây MVV Maastricht

Hạng 2 Hà Lan
17/03 - 2026
14/03 - 2026
07/03 - 2026
28/02 - 2026
22/02 - 2026
14/02 - 2026
03/02 - 2026
31/01 - 2026
24/01 - 2026

Thành tích gần đây VVV-Venlo

Hạng 2 Hà Lan
14/03 - 2026
07/03 - 2026
28/02 - 2026
21/02 - 2026
14/02 - 2026
07/02 - 2026
03/02 - 2026
27/01 - 2026
24/01 - 2026
17/01 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng nhất Hà Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ADO Den HaagADO Den Haag3123264071T T T B T
2CambuurCambuur3121733070T T T H T
3De GraafschapDe Graafschap311579952T T H B T
4Willem IIWillem II311489750T B T H T
5Jong PSVJong PSV3215512650T H T B B
6Almere City FCAlmere City FC31153131348B T B T T
7RKC WaalwijkRKC Waalwijk3113810747B H T T T
8Roda JC KerkradeRoda JC Kerkrade3212119347T H B H B
9FC Den BoschFC Den Bosch3212713-243H H H B T
10FC DordrechtFC Dordrecht3111911042T B H H B
11FC EindhovenFC Eindhoven3112415-1040T B B T T
12VVV-VenloVVV-Venlo3111416-937H H B B B
13FC EmmenFC Emmen3010614-836H B T T B
14Jong FC UtrechtJong FC Utrecht319913-536B B B B T
15MVV MaastrichtMVV Maastricht329914-2236B H H T H
16VitesseVitesse3212911033B T T B T
17Helmond SportHelmond Sport329617-1933B B H B B
18Jong AZ AlkmaarJong AZ Alkmaar329419-1031H B B B H
19Jong AjaxJong Ajax317816-1329T H T B T
20TOP OssTOP Oss3161015-1728B H B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow