Imran Nazih 18 | |
Noa Dundas (Kiến tạo: Yousri Sbai) 19 | |
P. Gladon (Thay: G. Misehouy) 27 | |
Paul Gladon (Kiến tạo: Boyd Lucassen) 29 | |
Bjorn Menzo (Thay: Ferdinand Pohl) 36 | |
Paul Gladon (Kiến tạo: Moussa Soumano) 44 | |
Mohamed Bouchouari (Thay: Mylan Brouwers) 46 | |
Noa Dundas (Kiến tạo: Bjorn Menzo) 48 | |
Viggo Plantinga 54 | |
Richie Omorowa (Thay: Tijn den Boggende) 57 | |
Noa Dundas 59 | |
Emmanuel Chigozie Owen 65 | |
Massien Ghaddari 67 | |
Pepijn Reulen (Thay: Fredrik Oldrup Jensen) 67 | |
Elijah Ikpia (Thay: Boyd Lucassen) 75 | |
Kenji Goes (Thay: Emmanuel Chigozie Owen) 80 | |
Levi Rietveld (Thay: Noa Dundas) 80 | |
Kenji Goes 84 |
Thống kê trận đấu NAC Breda vs Jong FC Utrecht
số liệu thống kê

NAC Breda

Jong FC Utrecht
63 Kiểm soát bóng 37
8 Sút trúng đích 4
7 Sút không trúng đích 5
9 Phạt góc 1
1 Việt vị 5
14 Phạm lỗi 17
1 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 6
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
8 Cú sút bị chặn 2
0 Phát bóng 0
Đội hình xuất phát NAC Breda vs Jong FC Utrecht
NAC Breda (4-3-1-2): Michael Verrips (1), Boyd Lucassen (2), Jan Van den Bergh (12), Rio Hillen (22), Mylan Brouwers (35), Imran Nazih (34), Maximilien Balard (6), Fredrik Oldrup Jensen (8), Jannes Van Hecke (78), Gabriel Misehouy (11), Moussa Soumano (9)
Jong FC Utrecht (4-3-3): Kevin Gadellaa (1), Yousri Sbai (2), Jamie Schuldes (3), Wessel Kooy (14), Viggo Plantinga (5), Ferdinand Pohl (6), Massien Ghaddari (7), Driss Laaouina (8), Emmanuel Owen (11), Noa Dundas (10), Tijn den Boggende (9)

NAC Breda
4-3-1-2
1
Michael Verrips
2
Boyd Lucassen
12
Jan Van den Bergh
22
Rio Hillen
35
Mylan Brouwers
34
Imran Nazih
6
Maximilien Balard
8
Fredrik Oldrup Jensen
78
Jannes Van Hecke
11
Gabriel Misehouy
9
Moussa Soumano
9
Tijn den Boggende
10
Noa Dundas
11
Emmanuel Owen
8
Driss Laaouina
7
Massien Ghaddari
6
Ferdinand Pohl
5
Viggo Plantinga
14
Wessel Kooy
3
Jamie Schuldes
2
Yousri Sbai
1
Kevin Gadellaa

Jong FC Utrecht
4-3-3
| Thay người | |||
| 27’ | Imran Nazih Paul Gladon | 36’ | Ferdinand Pohl Bjorn Edwin Menzo |
| 46’ | Mylan Brouwers Mohamed Bouchouari | 57’ | Tijn den Boggende Richie Omorowa |
| 67’ | Fredrik Oldrup Jensen Pepijn Reulen | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Mohamed Bouchouari | Abdullah Aslani | ||
Jayden Candelaria | Justin Eversen | ||
Paul Gladon | Kenji Goes | ||
Elijah Ikpia | Nana Gyamfi-Amoah | ||
Roy Kortsmit | Matyás Havelka | ||
Kostas Lamprou | Jerayno Hunte | ||
Bo Meijvogel | Bjorn Edwin Menzo | ||
Pepijn Reulen | Richie Omorowa | ||
Rayan van Aarst | Levi Rietveld | ||
Martin Tsankov | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng nhất Hà Lan
Thành tích gần đây NAC Breda
Hạng 2 Hà Lan
Giao hữu
VĐQG Hà Lan
Thành tích gần đây Jong FC Utrecht
Hạng 2 Hà Lan
Bảng xếp hạng Hạng 2 Hà Lan
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 6 | 0 | 0 | 15 | 18 | T T T T T | |
| 2 | 6 | 4 | 1 | 1 | 11 | 13 | T T T B T | |
| 3 | 6 | 4 | 1 | 1 | 0 | 13 | T T T H B | |
| 4 | 6 | 4 | 0 | 2 | 6 | 12 | T T T B T | |
| 5 | 6 | 4 | 0 | 2 | 2 | 12 | T T B T B | |
| 6 | 6 | 3 | 2 | 1 | 2 | 11 | T T H H T | |
| 7 | 7 | 3 | 2 | 2 | 0 | 11 | T H H T B | |
| 8 | 6 | 2 | 4 | 0 | 4 | 10 | H H H T T | |
| 9 | 6 | 3 | 1 | 2 | 2 | 10 | T B T T B | |
| 10 | 6 | 3 | 0 | 3 | 6 | 9 | T B T B T | |
| 11 | 7 | 3 | 0 | 4 | 2 | 9 | B B T T B | |
| 12 | 6 | 2 | 2 | 2 | 2 | 8 | B H B T T | |
| 13 | 6 | 2 | 1 | 3 | -3 | 7 | B T H B B | |
| 14 | 6 | 2 | 1 | 3 | -4 | 7 | B B B H T | |
| 15 | 7 | 2 | 1 | 4 | -4 | 7 | B T H T B | |
| 16 | 6 | 1 | 1 | 4 | -5 | 4 | B T B B B | |
| 17 | 6 | 1 | 1 | 4 | -9 | 4 | H B B B B | |
| 18 | 6 | 1 | 1 | 4 | -11 | 4 | B B B B T | |
| 19 | 7 | 1 | 1 | 5 | -9 | 4 | B B B H T | |
| 20 | 6 | 1 | 0 | 5 | -7 | 3 | B B T B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch