Thứ Ba, 27/10/2026

Trực tiếp kết quả NAC Breda vs MVV Maastricht hôm nay 30-03-2024

Giải Hạng 2 Hà Lan - Th 7, 30/3

Kết thúc

NAC Breda

NAC Breda

1 : 2

MVV Maastricht

MVV Maastricht

Hiệp một: 0-0
T7, 02:00 30/03/2024
Khác - Hạng 2 Hà Lan
Rat Verlegh Stadion
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Boyd Lucassen
14
(og) Bryant Nieling
54
Muhammet Tasci (Thay: Rayan Buifrahi)
57
Muhammet Tasci (Kiến tạo: Nabil El Basri)
62
Camil Mmaee (Thay: Nabil El Basri)
68
Tom Boere (Thay: Thomas Marijnissen)
71
Roy Kuijpers
78
Muhammet Tasci (Kiến tạo: Andrea Librici)
82
Sigurd Haugen (Thay: Matthew Garbett)
88

Thống kê trận đấu NAC Breda vs MVV Maastricht

số liệu thống kê
NAC Breda
NAC Breda
MVV Maastricht
MVV Maastricht
56 Kiểm soát bóng 44
3 Sút trúng đích 0
13 Sút không trúng đích 8
5 Phạt góc 4
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
2 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 2
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Đội hình xuất phát NAC Breda vs MVV Maastricht

NAC Breda (4-2-3-1): Tein Troost (49), Boyd Lucassen (2), Cuco Martina (15), Boy Kemper (4), Manel Royo Castell (21), Matthew Garbett (7), Casper Staring (6), Thomas Marijnissen (27), Dominik Janosek (39), Roy Kuijpers (17), Elias Mar Omarsson (10)

MVV Maastricht (4-2-3-1): Romain Matthys (12), Andrea Librici (16), Ozgur Aktas (3), Bryant Nieling (20), Lars Schenk (34), Nicky Souren (8), Marko Kleinen (31), Ferre Slegers (18), Nabil El Basri (6), Rayan Buifrahi (11), Dailon Rocha Livramento (22)

NAC Breda
NAC Breda
4-2-3-1
49
Tein Troost
2
Boyd Lucassen
15
Cuco Martina
4
Boy Kemper
21
Manel Royo Castell
7
Matthew Garbett
6
Casper Staring
27
Thomas Marijnissen
39
Dominik Janosek
17
Roy Kuijpers
10
Elias Mar Omarsson
22
Dailon Rocha Livramento
11
Rayan Buifrahi
6
Nabil El Basri
18
Ferre Slegers
31
Marko Kleinen
8
Nicky Souren
34
Lars Schenk
20
Bryant Nieling
3
Ozgur Aktas
16
Andrea Librici
12
Romain Matthys
MVV Maastricht
MVV Maastricht
4-2-3-1
Thay người
71’
Thomas Marijnissen
Tom Boere
57’
Rayan Buifrahi
Muhammet Tunahan Tasci
88’
Matthew Garbett
Sigurd Haugen
68’
Nabil El Basri
Camil Mmaee
Cầu thủ dự bị
Pepijn Van De Merbel
Brent Stevens
Aron Van Lare
Thijs Lambrix
Martin Koscelnik
Nabil Bouchentouf
Sigurd Haugen
Milan Hofland
Tom Boere
Djairo Tehubyuluw
Rowan Besselink
Emre Yetimoglu
Cherrion Valerius
Camil Mmaee
Victor Wernersson
Saul Penders
Boris van Schuppen
Muhammet Tunahan Tasci
Max Sangen

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Hà Lan
23/10 - 2021
05/03 - 2022
16/08 - 2022
11/03 - 2023
19/11 - 2023
30/03 - 2024
10/10 - 2026

Thành tích gần đây NAC Breda

Hạng 2 Hà Lan
24/10 - 2026
17/10 - 2026
10/10 - 2026
03/10 - 2026
27/09 - 2026
20/09 - 2026
12/09 - 2026
05/09 - 2026
29/08 - 2026
22/08 - 2026

Thành tích gần đây MVV Maastricht

Hạng 2 Hà Lan
24/10 - 2026
18/10 - 2026
10/10 - 2026
03/10 - 2026
27/09 - 2026
19/09 - 2026
12/09 - 2026
06/09 - 2026
29/08 - 2026
22/08 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 2 Hà Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1HeraclesHeracles129212329T H T T H
2VVV-VenloVVV-Venlo128131425B T T H T
3FC EmmenFC Emmen12813725T H T T T
4Almere City FCAlmere City FC127141322B T T B B
5Roda JC KerkradeRoda JC Kerkrade12642422T B H T T
6NAC BredaNAC Breda12633321T H T T H
7FC VolendamFC Volendam12615919T B T H T
8Jong AZ AlkmaarJong AZ Alkmaar12525517H T B H T
9VitesseVitesse12525-117B H B T B
10MVV MaastrichtMVV Maastricht12525-1117T B B B H
11RKC WaalwijkRKC Waalwijk12372416B H B H H
12Jong PSVJong PSV12444-216H B H B T
13FC Den BoschFC Den Bosch12435-315B H T T H
14TOP OssTOP Oss12417-113B T T B H
15Jong AjaxJong Ajax12336-1112B H B T H
16De GraafschapDe Graafschap12336-1112T H T B H
17FC EindhovenFC Eindhoven12327-911B H B B B
18FC DordrechtFC Dordrecht12327-1511T H B T B
19Helmond SportHelmond Sport12237-69B H B B B
20Jong FC UtrechtJong FC Utrecht12219-127T B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow