Ruben Rios 25 | |
Juan Franco (Thay: Danilo Santacruz) 45 | |
David Fleitas (Thay: Mathias Martinez) 45 | |
Jordan Santacruz 54 | |
Robert Piris Da Motta 54 | |
Marcelo Moreno (Thay: Fernando Romero) 68 | |
Facundo Bruera 71 | |
Rafael Carrascal (Thay: Angel Cardozo Lucena) 77 | |
Juan Patino 81 | |
Mateus Goncalves Martins (Thay: Federico Carrizo) 83 | |
Antonio Galeano (Thay: Claudio Aquino) 83 | |
Gustavo Caballero (Thay: Wilson Ibarrola) 83 | |
Rafael Carrascal 86 |
Thống kê trận đấu Nacional Asuncion vs Cerro Porteno
số liệu thống kê

Nacional Asuncion

Cerro Porteno
45 Kiểm soát bóng 55
1 Sút trúng đích 3
3 Sút không trúng đích 6
2 Phạt góc 5
0 Việt vị 0
13 Phạm lỗi 9
3 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 1
20 Ném biên 21
0 Chuyền dài 0
1 Cú sút bị chặn 1
11 Phát bóng 8
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Paraguay
Thành tích gần đây Nacional Asuncion
VĐQG Paraguay
Cúp quốc gia Paraguay
VĐQG Paraguay
Thành tích gần đây Cerro Porteno
VĐQG Paraguay
Cúp quốc gia Paraguay
VĐQG Paraguay
Copa Libertadores
VĐQG Paraguay
Copa Libertadores
VĐQG Paraguay
Bảng xếp hạng VĐQG Paraguay
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 10 | 7 | 1 | 2 | 7 | 22 | T H B T T | |
| 2 | 11 | 6 | 3 | 2 | 12 | 21 | T T B T T | |
| 3 | 11 | 6 | 3 | 2 | 1 | 21 | T H T B B | |
| 4 | 10 | 6 | 1 | 3 | 8 | 19 | T T H T T | |
| 5 | 11 | 5 | 2 | 4 | 8 | 17 | B T B T B | |
| 6 | 11 | 4 | 5 | 2 | 3 | 17 | H H T H T | |
| 7 | 10 | 4 | 4 | 2 | 1 | 16 | T H B T T | |
| 8 | 10 | 4 | 2 | 4 | 3 | 14 | B H T T H | |
| 9 | 10 | 3 | 1 | 6 | -9 | 10 | B T H B B | |
| 10 | 10 | 2 | 2 | 6 | -9 | 8 | H B T B B | |
| 11 | 10 | 2 | 1 | 7 | -10 | 7 | B B B B B | |
| 12 | 10 | 0 | 1 | 9 | -15 | 1 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch