Juan Fernando Alfaro (Kiến tạo: Mathias Martinez) 37 | |
Diego Churín 40 | |
Edgardo Orzusa 42 | |
Antonio Galeano (Thay: Robert Morales) 46 | |
Braian Samudio (Thay: Alexis Adrian Farina Romero) 46 | |
Mathias Martinez 49 | |
Damian Bobadilla (Thay: Wilder Viera) 61 | |
Braian Samudio 63 | |
Jordan Santacruz (Thay: Edgardo Orzusa) 71 | |
David Fleitas (Thay: Gustavo Aguilar) 72 | |
Cristhian Ocampos (Thay: Francisco Morel) 72 | |
Carlos Espinola (Thay: Mathias Martinez) 72 | |
(Pen) Juan Fernando Alfaro 80 | |
Enzo Gimenez (Thay: Angel Cardozo Lucena) 86 |
Thống kê trận đấu Nacional Asuncion vs Cerro Porteno
số liệu thống kê

Nacional Asuncion

Cerro Porteno
46 Kiểm soát bóng 54
4 Sút trúng đích 4
6 Sút không trúng đích 5
9 Phạt góc 4
1 Việt vị 2
20 Phạm lỗi 8
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 2
24 Ném biên 19
0 Chuyền dài 0
2 Cú sút bị chặn 0
11 Phát bóng 8
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Paraguay
Thành tích gần đây Nacional Asuncion
VĐQG Paraguay
Cúp quốc gia Paraguay
VĐQG Paraguay
Thành tích gần đây Cerro Porteno
VĐQG Paraguay
Cúp quốc gia Paraguay
VĐQG Paraguay
Copa Libertadores
VĐQG Paraguay
Copa Libertadores
VĐQG Paraguay
Bảng xếp hạng VĐQG Paraguay
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 10 | 7 | 1 | 2 | 7 | 22 | T H B T T | |
| 2 | 11 | 6 | 3 | 2 | 12 | 21 | T T B T T | |
| 3 | 11 | 6 | 3 | 2 | 1 | 21 | T H T B B | |
| 4 | 10 | 6 | 1 | 3 | 8 | 19 | T T H T T | |
| 5 | 11 | 5 | 2 | 4 | 8 | 17 | B T B T B | |
| 6 | 11 | 4 | 5 | 2 | 3 | 17 | H H T H T | |
| 7 | 10 | 4 | 4 | 2 | 1 | 16 | T H B T T | |
| 8 | 10 | 4 | 2 | 4 | 3 | 14 | B H T T H | |
| 9 | 10 | 3 | 1 | 6 | -9 | 10 | B T H B B | |
| 10 | 10 | 2 | 2 | 6 | -9 | 8 | H B T B B | |
| 11 | 10 | 2 | 1 | 7 | -10 | 7 | B B B B B | |
| 12 | 10 | 0 | 1 | 9 | -15 | 1 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch