Paul Riveros (Kiến tạo: Richard Prieto) 8 | |
Richard Prieto 34 | |
Walter Gonzalez (Kiến tạo: Richard Prieto) 37 | |
Brian Blasi (Kiến tạo: Orlando Gaona Lugo) 40 | |
Sergio Ojeda 45 | |
Walter Gonzalez 45 | |
Daniel Perez 45+4' | |
Facundo Ezequiel Velazco Flores (Thay: Brian Blasi) 63 | |
Juan Gonzalez (Thay: Gustavo Caballero) 63 | |
Rodrigo Arevalo (Thay: Jordan Santacruz) 63 | |
Gonzalo Medina (Thay: Wilson Ibarrola) 67 | |
Nazareno Daniel Bazan Vera 71 | |
Mario Lopez 73 | |
Paul Charpentier (Thay: Walter Gonzalez) 73 | |
Alvaro Cuello (Thay: Richard Prieto) 80 | |
Alcidez Benitez (Thay: Felipe Salomoni) 80 | |
Anderson Leguizamon (Thay: Estivel Moreira) 80 | |
Aldo Gonzalez (Thay: Eduardo Duarte) 86 | |
Diego Duarte (Thay: Nazareno Daniel Bazan Vera) 87 | |
Gaspar Servio 88 | |
Paul Charpentier (Kiến tạo: Alcidez Benitez) 89 |
Thống kê trận đấu Nacional Asuncion vs Guarani
số liệu thống kê

Nacional Asuncion

Guarani
8 Sút trúng đích 6
3 Sút không trúng đích 7
12 Phạt góc 7
1 Việt vị 0
9 Phạm lỗi 8
2 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 7
18 Ném biên 11
0 Chuyền dài 0
2 Cú sút bị chặn 2
12 Phát bóng 16
Đội hình xuất phát Nacional Asuncion vs Guarani
| Thay người | |||
| 63’ | Jordan Santacruz Rodrigo Arevalo | 67’ | Wilson Ibarrola Gonzalo Medina |
| 63’ | Brian Blasi Facundo Ezequiel Velazco Flores | 73’ | Walter Gonzalez Paul Charpentier |
| 63’ | Gustavo Caballero Juan Gonzalez | 80’ | Estivel Moreira Anderson Leguizamon |
| 86’ | Eduardo Duarte Aldo Gonzalez | 80’ | Richard Prieto Alvaro Cuello |
| 87’ | Nazareno Daniel Bazan Vera Diego Duarte | 80’ | Felipe Salomoni Alcidez Benitez |
| Cầu thủ dự bị | |||
Rodrigo Arevalo | Bruno Diaz | ||
Ismael Benegas | Gonzalo Medina | ||
Lucas Galarza | Anderson Leguizamon | ||
Martin Gimenez | Rodrigo Amarilla | ||
Facundo Ezequiel Velazco Flores | Alvaro Cuello | ||
Leandro Meza | Víctor Gustavo Rivarola | ||
Francisco Morel | Cesar Mino | ||
Marcelo Gonzalez | Gustavo Marecos | ||
Juan Gonzalez | Martin Rodriguez | ||
Blas Antonio Caceres | Paul Charpentier | ||
Diego Duarte | Cesar Ramirez | ||
Aldo Gonzalez | Alcidez Benitez | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Paraguay
Cúp quốc gia Paraguay
VĐQG Paraguay
Cúp quốc gia Paraguay
VĐQG Paraguay
Cúp quốc gia Paraguay
VĐQG Paraguay
Cúp quốc gia Paraguay
Thành tích gần đây Nacional Asuncion
VĐQG Paraguay
Cúp quốc gia Paraguay
VĐQG Paraguay
Thành tích gần đây Guarani
Brazil Paulista A1
VĐQG Paraguay
Bảng xếp hạng VĐQG Paraguay
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 | 6 | 3 | 0 | 6 | 21 | T H T H T | |
| 2 | 9 | 6 | 1 | 2 | 5 | 19 | T T H B T | |
| 3 | 9 | 5 | 1 | 3 | 5 | 16 | T T T H T | |
| 4 | 9 | 4 | 3 | 2 | 8 | 15 | H T T T B | |
| 5 | 9 | 4 | 2 | 3 | 7 | 14 | H H B T B | |
| 6 | 9 | 4 | 1 | 4 | 3 | 13 | T B H T T | |
| 7 | 9 | 3 | 4 | 2 | 2 | 13 | B H H H T | |
| 8 | 9 | 3 | 4 | 2 | 0 | 13 | B T H B T | |
| 9 | 9 | 3 | 1 | 5 | -6 | 10 | B B T H B | |
| 10 | 9 | 2 | 2 | 5 | -8 | 8 | T H B T B | |
| 11 | 9 | 2 | 1 | 6 | -8 | 7 | B B B B B | |
| 12 | 9 | 0 | 1 | 8 | -14 | 1 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch