Claudio Spinelli (Kiến tạo: Lucas Agazzi) 26 | |
Emiliano Velazquez (Thay: Diego Zabala) 46 | |
Alexis Castro (Thay: Antonio Galeano) 46 | |
Diego Polenta 67 | |
Guillermo De los Santos 68 | |
Federico Santander (Thay: Ruben Bentancourt) 69 | |
Nicolas Rodriguez (Thay: Lucas Sanabria) 69 | |
Diego Polenta 73 | |
Brian Mansilla (Thay: Claudio Spinelli) 78 | |
Juan Jorge (Thay: Joaquin Valiente) 78 | |
Jose Alvarez 83 | |
Guillermo Lopez Matturo (Thay: Leandro Lozano) 84 | |
Erico Cuello (Thay: Agustin Soria) 86 | |
Rodrigo Dudok Rivero (Thay: Felipe Cadenazzi) 86 | |
Kevin Dawson 90+5' |
Thống kê trận đấu Nacional vs Defensor Sporting
số liệu thống kê

Nacional

Defensor Sporting
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Phạt góc 0
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
1 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Nacional vs Defensor Sporting
| Thay người | |||
| 46’ | Antonio Galeano Alexis Castro | 78’ | Claudio Spinelli Brian Mansilla |
| 46’ | Diego Zabala Emiliano Velazquez | 78’ | Joaquin Valiente Juan Jorge |
| 69’ | Ruben Bentancourt Federico Santander | 86’ | Felipe Cadenazzi Rodrigo Dudok Rivero |
| 69’ | Lucas Sanabria Nicolas Rodriguez | 86’ | Agustin Soria Erico Cuello |
| 84’ | Leandro Lozano Guillermo Lopez | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Federico Santander | Rodrigo Dudok Rivero | ||
Diego Herazo | Brian Mansilla | ||
Gaston Gonzalez | Pablo Javier Viudez Mora | ||
Guillermo Lopez | Erico Cuello | ||
Alexis Castro | Juan Jorge | ||
Rodrigo Chagas | Mauricio Amaro | ||
Nicolas Rodriguez | Walter Montoya | ||
Emiliano Velazquez | Alfonso Barco | ||
Mateo Antoni Pavon | Rodrigo Cabrera | ||
Ignacio Suarez | Matias Dufour | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Primera Division Uruguay
Thành tích gần đây Nacional
VĐQG Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây Defensor Sporting
Copa Sudamericana
Primera Division Uruguay
Bảng xếp hạng Primera Division Uruguay
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 15 | 11 | 2 | 2 | 18 | 35 | H T B T T | |
| 2 | 15 | 8 | 6 | 1 | 14 | 27 | H T H H H | |
| 3 | 15 | 8 | 3 | 4 | 11 | 27 | H B T T B | |
| 4 | 15 | 6 | 8 | 1 | 16 | 26 | H H T H H | |
| 5 | 15 | 7 | 4 | 4 | 5 | 25 | H H H T T | |
| 6 | 15 | 7 | 4 | 4 | 3 | 25 | H T T B B | |
| 7 | 15 | 7 | 3 | 5 | 0 | 24 | T T T H H | |
| 8 | 15 | 7 | 2 | 6 | -3 | 23 | B T B B H | |
| 9 | 15 | 6 | 3 | 6 | 5 | 21 | H H B T T | |
| 10 | 15 | 5 | 3 | 7 | -6 | 18 | T B B B H | |
| 11 | 15 | 4 | 5 | 6 | -8 | 17 | H H H B T | |
| 12 | 15 | 4 | 4 | 7 | -5 | 16 | B H B T H | |
| 13 | 15 | 3 | 5 | 7 | -6 | 14 | T H T H T | |
| 14 | 15 | 3 | 4 | 8 | -9 | 13 | H B B H B | |
| 15 | 15 | 2 | 2 | 11 | -17 | 8 | B B T B B | |
| 16 | 15 | 1 | 4 | 10 | -18 | 7 | H B H H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch