Hugo Gomes 5 | |
Vitor Hugo Gomes Da Silva 12 | |
Bryan Giovanni Rochez Mejia 16 | |
Vladan Danilovic 34 | |
Ruben Diogo Francisco Freitas 38 | |
Vitor Bruno Rodrigues Goncalves 45 | |
Amine Oudrhiri (Thay: Vitor Hugo Gomes Da Silva) 62 | |
Ronan Jeronimo (Thay: Aziz) 62 | |
Marco Matias (Kiến tạo: Vitor Bruno Rodrigues Goncalves) 78 | |
Ze Manuel (Thay: Joca) 79 | |
Luiz Eduardo Teodora da Silva (Thay: Bryan Giovanni Rochez Mejia) 79 | |
Joao Pedro Salazar da Graca (Thay: Gabrielzinho) 82 | |
Ukra (Thay: Guga) 83 | |
Joao Pedro Gomes Camacho (Kiến tạo: Marco Matias) 84 | |
Joao Tiago Serrao Garces (Thay: Vitor Bruno Rodrigues Goncalves) 84 | |
Marco Matias 90+1' |
Thống kê trận đấu Nacional vs Rio Ave
số liệu thống kê

Nacional

Rio Ave
42 Kiểm soát bóng 58
11 Phạm lỗi 17
11 Ném biên 26
2 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 7
5 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 2
4 Sút không trúng đích 10
2 Cú sút bị chặn 3
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 4
15 Phát bóng 9
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Nacional vs Rio Ave
| Thay người | |||
| 79’ | Bryan Giovanni Rochez Mejia Luiz Eduardo Teodora da Silva | 62’ | Vitor Hugo Gomes Da Silva Amine Oudrhiri |
| 84’ | Vitor Bruno Rodrigues Goncalves Joao Tiago Serrao Garces | 62’ | Aziz Ronan Jeronimo |
| 79’ | Joca Ze Manuel | ||
| 82’ | Gabrielzinho Joao Pedro Salazar da Graca | ||
| 83’ | Guga Ukra | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Abdullahi Ibrahim Alhassan | Aderllan Santos | ||
Radivoj Bosic | Alhassane Sylla | ||
Rui Jorge Farto Correia | Joao Pedro Salazar da Graca | ||
Filipe Chaby | Amine Oudrhiri | ||
Ruben Macedo | Ronan Jeronimo | ||
Antonio Filipe Norinho de Carvalho | Hugo Gomes | ||
Luiz Eduardo Teodora da Silva | Leonardo da Silva Vieira | ||
Baiano | Ze Manuel | ||
Joao Tiago Serrao Garces | Fabio Ronaldo Costa Conceicao | ||
Ukra | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Bồ Đào Nha
Hạng nhất Bồ Đào Nha
Giao hữu
VĐQG Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây Nacional
VĐQG Bồ Đào Nha
Cúp quốc gia Bồ Đào Nha
Primera Division Uruguay
Thành tích gần đây Rio Ave
VĐQG Bồ Đào Nha
Bảng xếp hạng Hạng nhất Bồ Đào Nha
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 19 | 12 | 4 | 3 | 18 | 40 | H T T T H | |
| 2 | 19 | 9 | 5 | 5 | 13 | 32 | H B T T B | |
| 3 | 19 | 9 | 2 | 8 | 2 | 29 | B B T T T | |
| 4 | 19 | 9 | 2 | 8 | 10 | 29 | B B B B B | |
| 5 | 19 | 7 | 7 | 5 | 6 | 28 | H B T H B | |
| 6 | 19 | 7 | 7 | 5 | 2 | 28 | T H B H T | |
| 7 | 19 | 7 | 6 | 6 | 5 | 27 | T B B B H | |
| 8 | 19 | 7 | 6 | 6 | 2 | 27 | B H T T T | |
| 9 | 19 | 6 | 8 | 5 | 2 | 26 | T T H T H | |
| 10 | 19 | 6 | 7 | 6 | -4 | 25 | B T H B H | |
| 11 | 19 | 6 | 6 | 7 | -4 | 24 | T T H B H | |
| 12 | 19 | 7 | 3 | 9 | -7 | 24 | B H T B T | |
| 13 | 19 | 5 | 7 | 7 | -3 | 22 | T B B H T | |
| 14 | 19 | 6 | 4 | 9 | -7 | 22 | T T H T B | |
| 15 | 19 | 5 | 7 | 7 | -8 | 22 | T H T B T | |
| 16 | 19 | 5 | 6 | 8 | -7 | 21 | B H B H B | |
| 17 | 19 | 6 | 3 | 10 | -15 | 21 | T B H T H | |
| 18 | 19 | 5 | 4 | 10 | -5 | 19 | B T B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch