Nik Omladic 11 | |
Deni Juric 16 | |
Luka Bozickovic (Thay: Zoran Lesjak) 46 | |
Aron Dragoner 50 | |
Dominik Csoka (Thay: Zsombor Kálnoki-Kis) 59 | |
Haris Kadric (Thay: Tom Kljun) 68 | |
Szabolcs Szalay (Thay: Milán Gábo Klausz) 68 | |
Denis Popovic (Thay: Isaac Matondo) 75 | |
Abdul Samed Mukadas (Thay: Nik Omladic) 75 | |
Tomi Juric (Thay: Deni Juric) 83 | |
Omar El Manssouri (Thay: Dominik Ivkic) 90 |
Thống kê trận đấu Nafta vs Koper
số liệu thống kê

Nafta

Koper
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
0 Phạt góc 0
5 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Nafta vs Koper
Nafta: Zsombor Senko (90), Rok Pirtovsek (2), Amadej Marinic (3), Zoran Lesjak (4), Kristijan Tojcic (22), Luka Dumancic (5), Aron Matyas Dragoner (98), Darko Hrka (6), Tom Kljun (25), Milán Gábo Klausz (9), Zsombor Kálnoki-Kis (23)
Koper: Metod Jurhar (31), Mark Pabai (2), Maj Mittendorfer (15), Felipe Curcio (3), Di Mateo Lovric (35), Nik Omladic (21), Ahmed Franck Sidibe (48), Omar El Manssouri (10), Sandro Jovanovic (23), Deni Juric (11), Isaac Matondo (45)
| Thay người | |||
| 46’ | Zoran Lesjak Luka Bozickovic | ’ | Omar El Manssouri Dominik Ivkic |
| 59’ | Zsombor Kálnoki-Kis Dominik Csoka | 75’ | Nik Omladic Abdul Samed Mukadas |
| 68’ | Milán Gábo Klausz Szabolcs Szalay | 75’ | Isaac Matondo Denis Popovic |
| 68’ | Tom Kljun Haris Kadric | 83’ | Deni Juric Tomi Juric |
| Cầu thủ dự bị | |||
Szabolcs Szalay | Ilan Bacha | ||
Niko Zamuda | Luka Bas | ||
Skrbic Maj | Tadej Bonaca | ||
Blaz Sintic | Nikola Buric | ||
Kaj Plej | Gabriel Groznica | ||
Haris Kadric | Dominik Ivkic | ||
Dominik Csoka | Tomi Juric | ||
Luka Bozickovic | Veljko Mijailovic | ||
Abdul Samed Mukadas | |||
Petar Petrisko | |||
Denis Popovic | |||
Dominik Simcic | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Slovenia
Thành tích gần đây Nafta
Cúp quốc gia Slovenia
Hạng 2 Slovenia
Cúp quốc gia Slovenia
Hạng 2 Slovenia
Thành tích gần đây Koper
VĐQG Slovenia
Bảng xếp hạng VĐQG Slovenia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 19 | 13 | 5 | 1 | 32 | 44 | H T H T H | |
| 2 | 19 | 10 | 4 | 5 | 12 | 34 | B T H T T | |
| 3 | 19 | 9 | 5 | 5 | 11 | 32 | H H T B H | |
| 4 | 19 | 8 | 4 | 7 | 2 | 28 | H B B T B | |
| 5 | 19 | 8 | 4 | 7 | 1 | 28 | T H T B T | |
| 6 | 19 | 8 | 4 | 7 | -4 | 28 | H T B T T | |
| 7 | 19 | 7 | 4 | 8 | -6 | 25 | T B H T B | |
| 8 | 19 | 3 | 6 | 10 | -10 | 15 | T B B B B | |
| 9 | 18 | 4 | 3 | 11 | -17 | 15 | B B T H B | |
| 10 | 18 | 3 | 3 | 12 | -21 | 12 | H B B T B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch