Deni Juric 37 | |
Zsombor Kálnoki-Kis (Thay: Dominik Csoka) 38 | |
Aron Matyas Dragoner (Thay: Luka Bozickovic) 46 | |
Kamil Manseri 58 | |
Denis Popovic (Thay: Sandro Jovanovic) 72 | |
Isaac Matondo (Thay: Omar El Manssouri) 72 | |
Isaac Matondo 74 | |
Zoran Lesjak (Thay: Luka Dumancic) 75 | |
Tom Kljun (Thay: Dragan Brkic) 75 | |
Deni Juric 79 | |
Damjan Bohar (Thay: Kamil Manseri) 81 | |
Enej Jelenic (Thay: Jean-Pierre Longonda) 81 | |
Wisdom Sule (Thay: Tomi Juric) 81 | |
Hrristijan Georgievski (Thay: Szabolcs Szalay) 82 | |
Enej Jelenic 87 | |
Aleks Pihler 90 |
Thống kê trận đấu Nafta vs Koper
số liệu thống kê

Nafta

Koper
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
0 Phạt góc 0
3 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Nafta vs Koper
Nafta: Zan Mauricio (31), Rok Pirtovsek (2), Amadej Marinic (3), Luka Dumancic (5), Kristijan Tojcic (22), Darko Hrka (6), Luka Bozickovic (8), Dragan Brkic (10), Dominik Csoka (17), Aleks Pihler (18), Szabolcs Szalay (77)
Koper: Metod Jurhar (31), Dominik Ivkic (28), Veljko Mijailovic (32), Felipe Curcio (3), Kamil Manseri (99), Jean-Pierre Longonda (80), Ahmed Franck Sidibe (48), Omar El Manssouri (10), Toni Domgjoni (8), Tomi Juric (9), Sandro Jovanovic (23)
| Thay người | |||
| 38’ | Dominik Csoka Zsombor Kálnoki-Kis | 72’ | Omar El Manssouri Isaac Matondo |
| 46’ | Luka Bozickovic Aron Matyas Dragoner | 72’ | Sandro Jovanovic Denis Popovic |
| 75’ | Dragan Brkic Tom Kljun | 81’ | Tomi Juric Wisdom Sule |
| 75’ | Luka Dumancic Zoran Lesjak | 81’ | Jean-Pierre Longonda Enej Jelenic |
| 82’ | Szabolcs Szalay Hrristijan Georgievski | 81’ | Kamil Manseri Damjan Bohar |
| Cầu thủ dự bị | |||
Aron Matyas Dragoner | Di Mateo Lovric | ||
Zsombor Senko | Isaac Matondo | ||
Kimi Lavrencic | Petar Petrisko | ||
Leon Jurovic | Denis Popovic | ||
Hrristijan Georgievski | Riad Silajdzic | ||
Tom Kljun | Wisdom Sule | ||
Petar Dumic | Aljaz Zalaznik | ||
Zsombor Kálnoki-Kis | Zulic | ||
Ilija Batricevic | Enej Jelenic | ||
Blaz Sintic | Gabriel Groznica | ||
Skrbic Maj | Damjan Bohar | ||
Zoran Lesjak | Luka Bas | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Slovenia
Thành tích gần đây Nafta
Cúp quốc gia Slovenia
Hạng 2 Slovenia
Cúp quốc gia Slovenia
Hạng 2 Slovenia
Thành tích gần đây Koper
VĐQG Slovenia
Bảng xếp hạng VĐQG Slovenia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 19 | 13 | 5 | 1 | 32 | 44 | H T H T H | |
| 2 | 19 | 10 | 4 | 5 | 12 | 34 | B T H T T | |
| 3 | 19 | 9 | 5 | 5 | 11 | 32 | H H T B H | |
| 4 | 19 | 8 | 4 | 7 | 2 | 28 | H B B T B | |
| 5 | 19 | 8 | 4 | 7 | 1 | 28 | T H T B T | |
| 6 | 19 | 8 | 4 | 7 | -4 | 28 | H T B T T | |
| 7 | 19 | 7 | 4 | 8 | -6 | 25 | T B H T B | |
| 8 | 19 | 3 | 6 | 10 | -10 | 15 | T B B B B | |
| 9 | 18 | 4 | 3 | 11 | -17 | 15 | B B T H B | |
| 10 | 18 | 3 | 3 | 12 | -21 | 12 | H B B T B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch