Dragan Brkic (Thay: Ilija Batricevic) 46 | |
(Pen) Reda Boultam 56 | |
Jorge Silva (Thay: Justas Lasickas) 64 | |
Agustin Doffo (Thay: Thalisson) 64 | |
Kristijan Tojcic (Thay: Luka Bozickovic) 68 | |
Amadej Marinic (Thay: Tom Kljun) 68 | |
Dragan Brkic 86 | |
Ivan Durdov (Thay: Marko Brest) 86 | |
Antonio Marin (Thay: Dino Kojic) 88 | |
Dominik Csoka 90+4' |
Thống kê trận đấu Nafta vs Olimpija Ljubljana
số liệu thống kê

Nafta

Olimpija Ljubljana
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Phạt góc 0
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
4 Thẻ vàng 0
1 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0
Đội hình xuất phát Nafta vs Olimpija Ljubljana
Nafta: Zan Mauricio (31), Luka Dumancic (5), Zoran Lesjak (4), Rok Pirtovsek (2), Aleks Pihler (18), Luka Bozickovic (8), Dominik Csoka (17), Tom Kljun (25), Ilija Batricevic (20), Zsombor Kálnoki-Kis (23), Szabolcs Szalay (77)
Olimpija Ljubljana: Matevž Vidovšek (69), Manuel Pedreno (21), Ahmet Muhamedbegovic (17), Marcel Ratnik (14), Marko Brest (18), Dino Kojić (9), Justas Lasickas (8), Peter Agba (6), Reda Boultam (24), Diogo Pinto (23), Thalisson (88)
| Thay người | |||
| 46’ | Ilija Batricevic Dragan Brkic | 64’ | Justas Lasickas Jorge Silva |
| 68’ | Tom Kljun Amadej Marinic | 64’ | Thalisson Agustin Doffo |
| 68’ | Luka Bozickovic Kristijan Tojcic | 86’ | Marko Brest Ivan Durdov |
| 88’ | Dino Kojic Antonio Marin | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Amadej Marinic | Vasic Tijan | ||
Kristijan Tojcic | Jorge Silva | ||
Aron Matyas Dragoner | Denis Pintol | ||
Dragan Brkic | Antonio Marin | ||
Blaz Sintic | Jordi Govea | ||
Hrristijan Georgievski | D Dvorsak | ||
Kimi Lavrencic | Ivan Durdov | ||
Ziga Gonza | Agustin Doffo | ||
Zsombor Senko | David Sualehe | ||
Petar Dumic | Alex Blanco | ||
Skrbic Maj | Mateo Acimovic | ||
Darko Hrka | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Slovenia
Thành tích gần đây Nafta
Hạng 2 Slovenia
Thành tích gần đây Olimpija Ljubljana
VĐQG Slovenia
Bảng xếp hạng VĐQG Slovenia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 23 | 5 | 6 | 53 | 74 | T T B B T | |
| 2 | 34 | 20 | 7 | 7 | 28 | 67 | T T T T T | |
| 3 | 34 | 19 | 5 | 10 | 11 | 62 | T T T T T | |
| 4 | 34 | 16 | 7 | 11 | 10 | 55 | B B T T B | |
| 5 | 34 | 15 | 8 | 11 | 14 | 53 | T B B B T | |
| 6 | 34 | 13 | 6 | 15 | -13 | 45 | T T B B T | |
| 7 | 34 | 10 | 6 | 18 | -19 | 36 | B B B H B | |
| 8 | 34 | 8 | 7 | 19 | -20 | 31 | B B T T B | |
| 9 | 34 | 6 | 4 | 24 | -43 | 22 | B B B H B | |
| 10 | 18 | 3 | 3 | 12 | -21 | 12 | H B B T B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch