Thứ Hai, 16/03/2026
Ryuji Izumi (Kiến tạo: Tsukasa Morishima)
15
Kensuke Nagai (Kiến tạo: Keiya Shiihashi)
44
Kazuhiko Chiba (Thay: Thomas Deng)
55
Hiroki Akiyama
62
Kasper Junker (Thay: Kensuke Nagai)
71
Taichi Kikuchi (Thay: Tsukasa Morishima)
71
Kaito Taniguchi (Thay: Shusuke Ota)
73
Yoshiaki Takagi (Thay: Motoki Hasegawa)
73
Yuji Ono (Thay: Koji Suzuki)
73
Taichi Kikuchi (Kiến tạo: Shuhei Tokumoto)
78
Yuzuru Shimada (Thay: Eiji Miyamoto)
85
Katsuhiro Nakayama (Thay: Yuki Nogami)
89
Ken Masui (Thay: Ryuji Izumi)
90
Chang-Rae Ha (Thay: Akinari Kawazura)
90

Thống kê trận đấu Nagoya Grampus Eight vs Albirex Niigata

số liệu thống kê
Nagoya Grampus Eight
Nagoya Grampus Eight
Albirex Niigata
Albirex Niigata
40 Kiểm soát bóng 60
8 Sút trúng đích 6
9 Sút không trúng đích 8
3 Phạt góc 4
1 Việt vị 1
9 Phạm lỗi 8
0 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
6 Thủ môn cản phá 5
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Nagoya Grampus Eight vs Albirex Niigata

Nagoya Grampus Eight (3-4-2-1): Mitchell James Langerak (1), Takuya Uchida (34), Kennedy Egbus Mikuni (20), Akinari Kawazura (24), Yuki Nogami (2), Shuhei Tokumoto (55), Sho Inagaki (15), Keiya Shiihashi (8), Tsukasa Morishima (14), Ryuji Izumi (7), Kensuke Nagai (18)

Albirex Niigata (4-4-2): Ryosuke Kojima (1), Soya Fujiwara (25), Michael James Fitzgerald (5), Thomas Deng (3), Yuto Horigome (31), Shusuke Ota (11), Hiroki Akiyama (6), Eiji Miyamoto (8), Motoki Hasegawa (14), Motoki Nagakura (27), Koji Suzuki (9)

Nagoya Grampus Eight
Nagoya Grampus Eight
3-4-2-1
1
Mitchell James Langerak
34
Takuya Uchida
20
Kennedy Egbus Mikuni
24
Akinari Kawazura
2
Yuki Nogami
55
Shuhei Tokumoto
15
Sho Inagaki
8
Keiya Shiihashi
14
Tsukasa Morishima
7
Ryuji Izumi
18
Kensuke Nagai
9
Koji Suzuki
27
Motoki Nagakura
14
Motoki Hasegawa
8
Eiji Miyamoto
6
Hiroki Akiyama
11
Shusuke Ota
31
Yuto Horigome
3
Thomas Deng
5
Michael James Fitzgerald
25
Soya Fujiwara
1
Ryosuke Kojima
Albirex Niigata
Albirex Niigata
4-4-2
Thay người
71’
Tsukasa Morishima
Taichi Kikuchi
55’
Thomas Deng
Kazuhiko Chiba
71’
Kensuke Nagai
Kasper Junker
73’
Motoki Hasegawa
Yoshiaki Takagi
89’
Yuki Nogami
Katsuhiro Nakayama
73’
Shusuke Ota
Kaito Taniguchi
90’
Akinari Kawazura
Chang-rae Ha
73’
Koji Suzuki
Yuji Ono
90’
Ryuji Izumi
Ken Masui
85’
Eiji Miyamoto
Yuzuru Shimada
Cầu thủ dự bị
Chang-rae Ha
Koto Abe
Ken Masui
Kazuhiko Chiba
Yohei Takeda
Yuji Hoshi
Katsuhiro Nakayama
Yuzuru Shimada
Taichi Kikuchi
Yoshiaki Takagi
Patric
Kaito Taniguchi
Kasper Junker
Yuji Ono

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 1
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
02/11 - 2024
H1: 2-0 | HP: 1-1 | Pen: 5-4
J League 1

Thành tích gần đây Nagoya Grampus Eight

J League 1
14/03 - 2026
01/03 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 5-4
15/02 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 2-3
25/10 - 2025

Thành tích gần đây Albirex Niigata

J League 2
14/03 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 2-4
07/03 - 2026
H1: 0-2 | HP: 0-0 | Pen: 3-4
01/03 - 2026
22/02 - 2026
15/02 - 2026
J League 1
06/12 - 2025
30/11 - 2025
08/11 - 2025
26/10 - 2025

Bảng xếp hạng J League 1

Miền Đông
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kashima AntlersKashima Antlers6510716T T T T T
2Machida ZelviaMachida Zelvia5320312T H H T T
3FC TokyoFC Tokyo6231212H T B T H
4Tokyo VerdyTokyo Verdy6312111T H B B T
5Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds6312410H T B T B
6Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale512207T H B H B
7Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos6204-46B B T B T
8Mito HollyhockMito Hollyhock6042-45H H H B H
9JEF United ChibaJEF United Chiba6123-45H H B T B
10Kashiwa ReysolKashiwa Reysol6105-53B B T B B
Miền Tây
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vissel KobeVissel Kobe5311511H T B T T
2Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima5311411T H T B T
3Gamba OsakaGamba Osaka6231011H T H T B
4Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC622219H T T B B
5Cerezo OsakaCerezo Osaka622219T B B H T
6Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight622209H B H T B
7V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki6303-19B T T B T
8Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC614108H B H T H
9Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse614108H T H H H
10Avispa FukuokaAvispa Fukuoka6015-102B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow