Thứ Năm, 30/04/2026
Shosei Usui (Kiến tạo: Yuji Kitajima)
24
Teppei Oka
33
Masato Shigemi (Kiến tạo: Tomoya Miki)
36
Masato Shigemi
41
Y. Asano (Thay: Y. Yamagishi)
46
T. Kikuchi (Thay: T. Hara)
46
Yuya Asano (Thay: Yuya Yamagishi)
46
Taichi Kikuchi (Thay: Teruki Hara)
46
Yutaka Michiwaki (Thay: Masato Shigemi)
64
Kaoru Yamawaki (Thay: Yota Maejima)
64
Tatsuki Nara (Thay: Teppei Oka)
64
Tatsuki Nara
67
Reiju Tsuruno (Thay: Yuji Kitajima)
69
Yutaka Michiwaki
71
Shungo Sugiura (Thay: Hidemasa Koda)
71
Soichiro Mori (Thay: Ryuji Izumi)
79
Masahito Ono (Thay: Tsukasa Morishima)
79
Kazuki Fujimoto (Thay: Shosei Usui)
82
Yuya Asano (Kiến tạo: Yudai Kimura)
83
Yudai Kimura (Kiến tạo: Masahito Ono)
90+3'
Tomoki Takamine
90+10'
(Pen) Yuma Tsujioka
(Pen) Sho Inagaki
(Pen) Masaya Tashiro
(Pen) Tomoki Takamine
(Pen) Yutaka Michiwaki
(Pen) Shungo Sugiura
(Pen) Kohei Okuno
(Pen) Yudai Kimura
(Pen) Yu Hashimoto
(Pen) Taichi Kikuchi

Thống kê trận đấu Nagoya Grampus Eight vs Avispa Fukuoka

số liệu thống kê
Nagoya Grampus Eight
Nagoya Grampus Eight
Avispa Fukuoka
Avispa Fukuoka
61 Kiểm soát bóng 39
5 Sút trúng đích 6
2 Sút không trúng đích 2
5 Phạt góc 5
2 Việt vị 3
5 Phạm lỗi 9
1 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
4 Thủ môn cản phá 3
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
5 Phát bóng 6
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Nagoya Grampus Eight vs Avispa Fukuoka

Tất cả (41)
91' V À A A O O O - Taichi Kikuchi thực hiện thành công quả phạt đền!

V À A A O O O - Taichi Kikuchi thực hiện thành công quả phạt đền!

91' V À A A O O O - Yu Hashimoto thực hiện thành công quả phạt đền!

V À A A O O O - Yu Hashimoto thực hiện thành công quả phạt đền!

91' V À A A O O O - Yudai Kimura thực hiện thành công quả phạt đền!

V À A A O O O - Yudai Kimura thực hiện thành công quả phạt đền!

91' V À A A O O O - Kohei Okuno thực hiện thành công quả phạt đền!

V À A A O O O - Kohei Okuno thực hiện thành công quả phạt đền!

91' V À A A O O O - Shungo Sugiura thực hiện thành công quả phạt đền!

V À A A O O O - Shungo Sugiura thực hiện thành công quả phạt đền!

91' ANH ẤY BỎ LỠ - Yutaka Michiwaki bỏ lỡ trong loạt sút luân lưu.

ANH ẤY BỎ LỠ - Yutaka Michiwaki bỏ lỡ trong loạt sút luân lưu.

91' V À A A O O O - Tomoki Takamine thực hiện thành công quả phạt đền!

V À A A O O O - Tomoki Takamine thực hiện thành công quả phạt đền!

91' V À A A O O O - Masaya Tashiro thực hiện thành công quả phạt đền!

V À A A O O O - Masaya Tashiro thực hiện thành công quả phạt đền!

91' V À A A O O O - Sho Inagaki thực hiện thành công quả phạt đền!

V À A A O O O - Sho Inagaki thực hiện thành công quả phạt đền!

91' V À A A O O O - Yuma Tsujioka thực hiện thành công quả phạt đền!

V À A A O O O - Yuma Tsujioka thực hiện thành công quả phạt đền!

91'

Chúng tôi đang chờ đợi loạt sút luân lưu.

90+10' Thẻ vàng cho Tomoki Takamine.

Thẻ vàng cho Tomoki Takamine.

90+3'

Masahito Ono đã kiến tạo cho bàn thắng.

90+3' V À A A O O O - Yudai Kimura đã ghi bàn!

V À A A O O O - Yudai Kimura đã ghi bàn!

83'

Yudai Kimura đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.

83' V À A A O O O - Yuya Asano đã ghi bàn!

V À A A O O O - Yuya Asano đã ghi bàn!

82'

Shosei Usui rời sân và được thay thế bởi Kazuki Fujimoto.

79'

Tsukasa Morishima rời sân và được thay thế bởi Masahito Ono.

79'

Ryuji Izumi rời sân và được thay thế bởi Soichiro Mori.

74' V À A A A O O O - [player1] đã ghi bàn!

V À A A A O O O - [player1] đã ghi bàn!

71'

Hidemasa Koda rời sân và được thay thế bởi Shungo Sugiura.

Đội hình xuất phát Nagoya Grampus Eight vs Avispa Fukuoka

Nagoya Grampus Eight (3-4-2-1): Daniel Schmidt (1), Teruki Hara (70), Teruki Hara (70), Haruya Fujii (13), Tomoki Takamine (31), Hidemasa Koda (19), Tsukasa Morishima (14), Sho Inagaki (15), Katsuhiro Nakayama (27), Ryuji Izumi (7), Yudai Kimura (22), Yuya Yamagishi (11), Yuya Yamagishi (11)

Avispa Fukuoka (3-4-2-1): Kazuki Fujita (41), Teppei Oka (16), Masaya Tashiro (37), Yuma Tsujioka (15), Yu Hashimoto (47), Kohei Okuno (8), Tomoya Miki (11), Yota Maejima (29), Masato Shigemi (6), Yuji Kitajima (25), Shosei Usui (7)

Nagoya Grampus Eight
Nagoya Grampus Eight
3-4-2-1
1
Daniel Schmidt
70
Teruki Hara
70
Teruki Hara
13
Haruya Fujii
31
Tomoki Takamine
19
Hidemasa Koda
14
Tsukasa Morishima
15
Sho Inagaki
27
Katsuhiro Nakayama
7
Ryuji Izumi
22
Yudai Kimura
11
Yuya Yamagishi
11
Yuya Yamagishi
7
Shosei Usui
25
Yuji Kitajima
6
Masato Shigemi
29
Yota Maejima
11
Tomoya Miki
8
Kohei Okuno
47
Yu Hashimoto
15
Yuma Tsujioka
37
Masaya Tashiro
16
Teppei Oka
41
Kazuki Fujita
Avispa Fukuoka
Avispa Fukuoka
3-4-2-1
Thay người
46’
Teruki Hara
Taichi Kikuchi
64’
Teppei Oka
Tatsuki Nara
46’
Yuya Yamagishi
Yuya Asano
64’
Yota Maejima
Kaoru Yamawaki
71’
Hidemasa Koda
Shungo Sugiura
64’
Masato Shigemi
Yutaka Michiwaki
79’
Ryuji Izumi
Soichiro Mori
69’
Yuji Kitajima
Reiju Tsuruno
79’
Tsukasa Morishima
Masahito Ono
82’
Shosei Usui
Kazuki Fujimoto
Cầu thủ dự bị
Taichi Kikuchi
Powell Obinna Obi
Alexandre Pisano
Tatsuki Nara
Yuki Nogami
Daiki Miya
Kennedy Egbus Mikuni
Kaoru Yamawaki
Soichiro Mori
Kazuki Fujimoto
Yuya Asano
Reiju Tsuruno
Takuya Uchida
Yutaka Michiwaki
Taichi Kikuchi
Kazuki Fukushima
Masahito Ono
Abdul Hanan Sani Brown
Shungo Sugiura

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 1
22/08 - 2021
25/05 - 2022
03/09 - 2022
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
J League 1
19/04 - 2026
H1: 0-2 | HP: 0-0 | Pen: 5-4

Thành tích gần đây Nagoya Grampus Eight

J League 1
29/04 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-5
19/04 - 2026
H1: 0-2 | HP: 0-0 | Pen: 5-4
11/04 - 2026
04/04 - 2026
22/03 - 2026
H1: 0-1 | HP: 0-0 | Pen: 5-4
14/03 - 2026
01/03 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 5-4

Thành tích gần đây Avispa Fukuoka

J League 1
29/04 - 2026
H1: 1-2 | HP: 0-0 | Pen: 4-3
25/04 - 2026
22/04 - 2026
19/04 - 2026
H1: 0-2 | HP: 0-0 | Pen: 5-4
11/04 - 2026
21/03 - 2026
H1: 1-2 | HP: 0-0 | Pen: 14-13
18/03 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-5
15/03 - 2026

Bảng xếp hạng J League 1

Miền Đông
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kashima AntlersKashima Antlers1310211432H T T T B
2FC TokyoFC Tokyo137511329T H T T T
3Machida ZelviaMachida Zelvia12552-124H B H T H
4Tokyo VerdyTokyo Verdy12534021H B H T T
5Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale13535-420T B T T B
6Mito HollyhockMito Hollyhock13274-716H H T B H
7Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds13436215B H B B T
8Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos13508-415B B B T T
9Kashiwa ReysolKashiwa Reysol13319-511T B B B B
10JEF United ChibaJEF United Chiba13238-89T H B B B
Miền Tây
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vissel KobeVissel Kobe127411226T T T T H
2Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight13553522T B H T H
3Gamba OsakaGamba Osaka14383022B H B H H
4Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima13535220B H T T H
5Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC12444119H B T B H
6Cerezo OsakaCerezo Osaka13445019B T T B H
7Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse13364017B T H B B
8Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC13364-517B B H T H
9Avispa FukuokaAvispa Fukuoka14356-917T H T B H
10V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki13517-616B B B H T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow