Thứ Tư, 29/04/2026
Capixaba
4
Ryuji Izumi (Kiến tạo: Kensuke Nagai)
21
Yuichi Maruyama (Kiến tạo: Shinnosuke Nakatani)
31
Mateus (Kiến tạo: Haruya Fujii)
43
Hikaru Nakahara (Thay: Hirotaka Tameda)
46
Hikaru Nakahara (Thay: Ryosuke Yamanaka)
46
Han-Been Yang (Thay: Jin-Hyeon Kim)
46
Kakeru Funaki (Thay: Hirotaka Tameda)
46
Kakeru Funaki (Thay: Ryosuke Yamanaka)
46
Hinata Kida (Thay: Tokuma Suzuki)
53
Noriyoshi Sakai (Thay: Kensuke Nagai)
71
Takuya Uchida (Thay: Takuji Yonemoto)
71
Satoki Uejo (Thay: Capixaba)
72
Yuki Nogami (Thay: Kasper Junker)
82
Ryoga Kida (Thay: Mateus)
90

Thống kê trận đấu Nagoya Grampus Eight vs Cerezo Osaka

số liệu thống kê
Nagoya Grampus Eight
Nagoya Grampus Eight
Cerezo Osaka
Cerezo Osaka
39 Kiểm soát bóng 61
6 Sút trúng đích 3
2 Sút không trúng đích 5
2 Phạt góc 5
1 Việt vị 1
16 Phạm lỗi 9
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 3
24 Ném biên 32
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 4
0 Phản công 0
11 Phát bóng 6
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Nagoya Grampus Eight vs Cerezo Osaka

Nagoya Grampus Eight (3-4-1-2): Mitchell James Langerak (1), Haruya Fujii (13), Shinnosuke Nakatani (4), Yuichi Maruyama (3), Ryuji Izumi (7), Ryoya Morishita (17), Sho Inagaki (15), Takuji Yonemoto (6), Mateus (10), Kasper Junker (77), Kensuke Nagai (18)

Cerezo Osaka (4-4-2): Jin Hyeon Kim (21), Seiya Maikuma (16), Ryosuke Shindo (3), Koji Toriumi (24), Ryosuke Yamanaka (6), Capixaba (27), Tokuma Suzuki (17), Shinji Kagawa (8), Hirotaka Tameda (19), Hiroaki Okuno (25), Leo (9)

Nagoya Grampus Eight
Nagoya Grampus Eight
3-4-1-2
1
Mitchell James Langerak
13
Haruya Fujii
4
Shinnosuke Nakatani
3
Yuichi Maruyama
7
Ryuji Izumi
17
Ryoya Morishita
15
Sho Inagaki
6
Takuji Yonemoto
10
Mateus
77
Kasper Junker
18
Kensuke Nagai
9
Leo
25
Hiroaki Okuno
19
Hirotaka Tameda
8
Shinji Kagawa
17
Tokuma Suzuki
27
Capixaba
6
Ryosuke Yamanaka
24
Koji Toriumi
3
Ryosuke Shindo
16
Seiya Maikuma
21
Jin Hyeon Kim
Cerezo Osaka
Cerezo Osaka
4-4-2
Thay người
71’
Takuji Yonemoto
Takuya Uchida
46’
Ryosuke Yamanaka
Kakeru Funaki
71’
Kensuke Nagai
Noriyoshi Sakai
46’
Jin-Hyeon Kim
Han-Been Yang
82’
Kasper Junker
Yuki Nogami
46’
Hirotaka Tameda
Hikaru Nakahara
90’
Mateus
Ryoga Kida
53’
Tokuma Suzuki
Hinata Kida
72’
Capixaba
Satoki Uejo
Cầu thủ dự bị
Yohei Takeda
Kakeru Funaki
Yuki Nogami
Han-Been Yang
Haruki Yoshida
Ryuya Nishio
Takuya Uchida
Sota Kitano
Ryotaro Ishida
Hikaru Nakahara
Ryoga Kida
Satoki Uejo
Noriyoshi Sakai
Hinata Kida

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
27/10 - 2021
J League 1
27/11 - 2021
14/05 - 2022
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
13/07 - 2022
J League 1
05/11 - 2022
03/06 - 2023
26/08 - 2023
21/04 - 2024
30/06 - 2024
08/03 - 2025
04/10 - 2025
04/04 - 2026

Thành tích gần đây Nagoya Grampus Eight

J League 1
19/04 - 2026
H1: 0-2 | HP: 0-0 | Pen: 5-4
11/04 - 2026
04/04 - 2026
22/03 - 2026
H1: 0-1 | HP: 0-0 | Pen: 5-4
14/03 - 2026
01/03 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 5-4

Thành tích gần đây Cerezo Osaka

J League 1
25/04 - 2026
18/04 - 2026
11/04 - 2026
04/04 - 2026
22/03 - 2026
H1: 1-0 | HP: 0-0 | Pen: 6-5
18/03 - 2026
14/03 - 2026
07/03 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-2
28/02 - 2026
22/02 - 2026

Bảng xếp hạng J League 1

Miền Đông
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kashima AntlersKashima Antlers1310211432H T T T B
2FC TokyoFC Tokyo126511126H T H T T
3Machida ZelviaMachida Zelvia11542-122T H B H T
4Tokyo VerdyTokyo Verdy12534021H B H T T
5Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale13544-221H T B T T
6Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos13508-315T B B B T
7Mito HollyhockMito Hollyhock12264-715B H H T B
8Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds13346013B B H B B
9Kashiwa ReysolKashiwa Reysol12318-311T T B B B
10JEF United ChibaJEF United Chiba13238-99B T H B B
Miền Tây
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vissel KobeVissel Kobe127411226H T T T T
2Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight13553522H T B H T
3Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima13625322B B H T T
4Gamba OsakaGamba Osaka14383022T B H B H
5Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC12444118T H B T B
6Cerezo OsakaCerezo Osaka13445018H B T T B
7Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse13364017B T H B B
8Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC13364-516B B B H T
9V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki13517-616B B B H T
10Avispa FukuokaAvispa Fukuoka14347-1015T T H T B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow