Thứ Sáu, 30/01/2026

Trực tiếp kết quả Namibia vs Kenya hôm nay 10-09-2024

Giải Can Cup - Th 3, 10/9

Kết thúc

Namibia

Namibia

1 : 2

Kenya

Kenya

Hiệp một: 0-0
T3, 23:00 10/09/2024
Vòng loại - Can Cup
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Rooney Onyango
15
Vetunuavi Charles Hambira
20
Teddy Akumu
36
John Avire
57
Kenneth Muguna (Thay: Rooney Onyango)
58
Ngero Kaanjuka Katua (Thay: Kennedy Amutenya)
64
Tjipee Karuoombe (Thay: Moses Shidolo)
64
John Avire
68
Duke Abuya
76
Aboud Omar (Thay: John Avire)
78
David Ndeunyema (Thay: Bethuel Muzeu)
84
Ngero Kaanjuka Katua
87
Victor Omune (Thay: Jonah Ayunga)
89
Deon Hotto
90+4'

Đội hình xuất phát Namibia vs Kenya

Thay người
64’
Moses Shidolo
Tjipee Karuoombe
58’
Rooney Onyango
Kenneth Muguna
64’
Kennedy Amutenya
Ngero Katua
78’
John Avire
Aboud Omar
84’
Bethuel Muzeu
David Ndeunyema
89’
Jonah Ayunga
Victor Omune
Cầu thủ dự bị
Kamaijandra Ndisiro
Eric Johana Omondi
Edward Maova
Chris Erambo
Erasmus Ikeinge
Kenneth Muguna
Tjipee Karuoombe
Austin Odhiambo
Ngero Katua
Shariff Majabe
Fares Haidula
Aboud Omar
Lawrence Doeseb
Levis Omondi Opiyo
Paulus Ileni Amutenya
Alwyn Tera
David Ndeunyema
Victor Omune
Patrick Matasi
Benson Omala

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Can Cup
10/09 - 2024
H1: 0-0
19/11 - 2024
H1: 0-0

Thành tích gần đây Namibia

Giao hữu
17/11 - 2025
H1: 2-0
14/11 - 2025
H1: 0-0
Vòng loại World Cup khu vực Châu Phi
13/10 - 2025
H1: 1-0
09/10 - 2025
H1: 2-0
09/09 - 2025
05/09 - 2025
H1: 0-1
24/03 - 2025
20/03 - 2025
H1: 0-1
Can Cup
19/11 - 2024
H1: 0-0
13/11 - 2024

Thành tích gần đây Kenya

Giao hữu
18/11 - 2025
H1: 0-6
Vòng loại World Cup khu vực Châu Phi
15/10 - 2025
09/10 - 2025
H1: 0-0
09/09 - 2025
05/09 - 2025
H1: 0-3
CHAN Cup
22/08 - 2025
17/08 - 2025
H1: 0-0
10/08 - 2025
H1: 1-0
07/08 - 2025
H1: 1-1

Bảng xếp hạng Can Cup

AĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Ma rốcMa rốc321057T H T
2MaliMali303003H H H
3ComorosComoros3021-22B H H
4ZambiaZambia3021-32H H B
BĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Ai CậpAi Cập321027T T H
2South AfricaSouth Africa320116T B T
3AngolaAngola3021-12B H H
4ZimbabweZimbabwe3012-21B H B
CĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1NigeriaNigeria330049T T T
2TunisiaTunisia311114T B H
3TanzaniaTanzania3021-12B H H
4UgandaUganda3012-41B H B
DĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1SenegalSenegal321067T H T
2DR CongoDR Congo321047T H T
3BeninBenin3102-33B T B
4BotswanaBotswana3003-70B B B
EĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1AlgeriaAlgeria330069T T T
2Burkina FasoBurkina Faso320126T B T
3SudanSudan3102-43B T B
4Equatorial GuineaEquatorial Guinea3003-40B B B
FĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Bờ Biển NgàBờ Biển Ngà321027T H T
2CameroonCameroon321027T H T
3MozambiqueMozambique3102-13B T B
4GabonGabon3003-30B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow