Thứ Sáu, 30/01/2026
Ibrahima Balde (Kiến tạo: Tairyk Arconte)
8
R. Bamba (Thay: N. Fernandez-Veliz)
46
Rayan Bamba (Thay: Nehemiah Fernandez)
46
Jeremy Gelin
51
Tairyk Arconte (Kiến tạo: Mathis Saka)
57
Niama Sissoko
59
Enzo Tacafred
61
Patrick Ouotro (Thay: Niama Sissoko)
63
Adrian Dabasse (Thay: Teddy Bouriaud)
63
Jordan Correia (Thay: Mathis Saka)
65
Martin Experience (Thay: Justin Bourgault)
70
Kenny Nagera (Thay: Ibrahima Balde)
78
Alexis Trouillet (Thay: Wilitty Younoussa)
79
Adrian Dabasse (Kiến tạo: Patrick Ouotro)
85
Hermann Tebily (Thay: Tairyk Arconte)
86
Corentin Roubiou (Thay: Samy Benchamma)
86
Kenny Nagera
90+7'

Thống kê trận đấu Nancy vs Rodez

số liệu thống kê
Nancy
Nancy
Rodez
Rodez
64 Kiểm soát bóng 36
16 Phạm lỗi 19
0 Ném biên 0
4 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
7 Phạt góc 2
3 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
7 Sút trúng đích 4
9 Sút không trúng đích 3
4 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 6
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Nancy vs Rodez

Tất cả (28)
90+8'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu

90+7' V À A A O O O - Kenny Nagera đã ghi bàn!

V À A A O O O - Kenny Nagera đã ghi bàn!

90+7'

Evans Jean-Lambert đã kiến tạo cho bàn thắng.

90+7'

Kenny Nagera đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.

90+7' V À A A A O O O - [player1] đã ghi bàn!

V À A A A O O O - [player1] đã ghi bàn!

86'

Samy Benchamma rời sân và được thay thế bởi Corentin Roubiou.

86'

Tairyk Arconte rời sân và được thay thế bởi Hermann Tebily.

85' V À A A O O O - Adrian Dabasse đã ghi bàn!

V À A A O O O - Adrian Dabasse đã ghi bàn!

85'

Patrick Ouotro đã kiến tạo cho bàn thắng.

85' V À A A A O O O - [player1] đã ghi bàn!

V À A A A O O O - [player1] đã ghi bàn!

79'

Wilitty Younoussa rời sân và được thay thế bởi Alexis Trouillet.

78'

Ibrahima Balde rời sân và được thay thế bởi Kenny Nagera.

70'

Justin Bourgault rời sân và được thay thế bởi Martin Experience.

65'

Mathis Saka rời sân và được thay thế bởi Jordan Correia.

63'

Teddy Bouriaud rời sân và được thay thế bởi Adrian Dabasse.

63'

Niama Sissoko rời sân và được thay thế bởi Patrick Ouotro.

61' Thẻ vàng cho Enzo Tacafred.

Thẻ vàng cho Enzo Tacafred.

60' Thẻ vàng cho Niama Sissoko.

Thẻ vàng cho Niama Sissoko.

59' Thẻ vàng cho Niama Sissoko.

Thẻ vàng cho Niama Sissoko.

57'

Mathis Saka đã kiến tạo cho bàn thắng này.

57' V À A A O O O - Tairyk Arconte đã ghi bàn!

V À A A O O O - Tairyk Arconte đã ghi bàn!

Đội hình xuất phát Nancy vs Rodez

Nancy (3-4-2-1): Enzo Basilio (1), Nehemiah Fernandez (4), Maxence Carlier (17), Elydjah Mendy (21), Enzo Tacafred (44), Jeremy Gelin (25), Teddy Bouriaud (6), Justin Bourgault (3), Niama Pape Sissoko (9), Zakaria Fdaouch (7), Walid Bouabdeli (8)

Rodez (5-3-2): Quentin Braat (1), Nolan Galves (25), Clement Jolibois (5), Mathis Magnin (4), Raphael Lipinski (3), Jean Lambert Evans (15), Wilitty Younoussa (8), Samy Benchamma (26), Mathis Saka (28), Ibrahima Balde (18), Tairyk Arconte (11)

Nancy
Nancy
3-4-2-1
1
Enzo Basilio
4
Nehemiah Fernandez
17
Maxence Carlier
21
Elydjah Mendy
44
Enzo Tacafred
25
Jeremy Gelin
6
Teddy Bouriaud
3
Justin Bourgault
9
Niama Pape Sissoko
7
Zakaria Fdaouch
8
Walid Bouabdeli
11
Tairyk Arconte
18
Ibrahima Balde
28
Mathis Saka
26
Samy Benchamma
8
Wilitty Younoussa
15
Jean Lambert Evans
3
Raphael Lipinski
4
Mathis Magnin
5
Clement Jolibois
25
Nolan Galves
1
Quentin Braat
Rodez
Rodez
5-3-2
Thay người
46’
Nehemiah Fernandez
Rayan Bamba
65’
Mathis Saka
Jordan Mendes Correia
63’
Niama Sissoko
Patrick Ouotro
78’
Ibrahima Balde
Kenny Nagera
63’
Teddy Bouriaud
Adrian Dabasse
79’
Wilitty Younoussa
Alexis Trouillet
70’
Justin Bourgault
Martin Experience
86’
Samy Benchamma
Corentin Issanchou Roubiou
86’
Tairyk Arconte
Hermann Tebily
Cầu thủ dự bị
Rayan Bamba
Enzo Crombez
Geoffrey Lembet
Corentin Issanchou Roubiou
Hugo Barbier
Kenny Nagera
Martin Experience
Hermann Tebily
Rayan Bamba
Alexis Trouillet
Yannis Nahounou
Dylan Vangi
Patrick Ouotro
Jordan Mendes Correia
Adrian Dabasse

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Ligue 2
09/05 - 2021
21/11 - 2021
20/04 - 2022
10/08 - 2025
H1: 0-0
24/01 - 2026
H1: 0-1

Thành tích gần đây Nancy

Ligue 2
24/01 - 2026
H1: 0-1
20/01 - 2026
H1: 0-0
Cúp quốc gia Pháp
12/01 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-1
Ligue 2
04/01 - 2026
H1: 0-2
Cúp quốc gia Pháp
21/12 - 2025
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 3-5
Ligue 2
13/12 - 2025
06/12 - 2025
H1: 0-0
Cúp quốc gia Pháp
29/11 - 2025
Ligue 2
23/11 - 2025
Cúp quốc gia Pháp
16/11 - 2025

Thành tích gần đây Rodez

Ligue 2
24/01 - 2026
H1: 0-1
17/01 - 2026
H1: 0-0
04/01 - 2026
H1: 2-2
13/12 - 2025
H1: 1-0
06/12 - 2025
H1: 0-0
Cúp quốc gia Pháp
29/11 - 2025
Ligue 2
22/11 - 2025
H1: 0-1
Cúp quốc gia Pháp
15/11 - 2025
H1: 0-1
Ligue 2
08/11 - 2025
H1: 2-0
01/11 - 2025

Bảng xếp hạng Ligue 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1TroyesTroyes2012531541H T T T B
2Red StarRed Star2010641136H H B T H
3ReimsReims2010551335T H T B T
4Le MansLe Mans20983635T T H H T
5Saint-EtienneSaint-Etienne2010461034B H H T B
6DunkerqueDunkerque209651333T T T T B
7GuingampGuingamp20956232B B T T T
8FC AnnecyFC Annecy20848528T B B T T
9MontpellierMontpellier20848128B H B B T
10PauPau20776-428T B H B H
11RodezRodez20686-326H T H H T
12Clermont Foot 63Clermont Foot 6320578-422H B T B B
13GrenobleGrenoble20578-622T H B B H
14NancyNancy206311-1121B T T B B
15BoulogneBoulogne205510-1020H B B T H
16AmiensAmiens205411-819B T B B H
17LavalLaval203710-1416B B B B H
18SC BastiaSC Bastia203512-1614B H T T B
19AC AjaccioAC Ajaccio000000
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow