Jerome Mbekeli 21 | |
Qiwen Zhu 26 | |
Xu Yue (Thay: Li Ruiyue) 27 | |
Qiwen Zhu 36 | |
Wen Junjie (Thay: Yu Guizhe) 46 | |
Zhong Ziqin (Thay: Huang Chuqi) 46 | |
Hu Jinghang (Thay: J. Mbekeli) 49 | |
Wang Xijie (Thay: Zhu Qiwen) 67 | |
Weli Qurban (Thay: Yang Dejiang) 67 | |
Mu Zihan (Thay: Chang Feiya) 68 | |
Rodney Antwi 74 | |
Qian Yumiao (Thay: Jiang Zhiqin) 80 | |
Fu Shang (Thay: Wong Wai) 81 | |
Zhou Yuhao (Thay: Hu Rentian) 81 |
Thống kê trận đấu Nanjing City vs Foshan Nanshi FC
số liệu thống kê

Nanjing City
Foshan Nanshi FC
53 Kiểm soát bóng 47
5 Sút trúng đích 5
11 Sút không trúng đích 4
10 Phạt góc 2
5 Việt vị 1
8 Phạm lỗi 15
0 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
4 Thủ môn cản phá 2
28 Ném biên 21
0 Chuyền dài 0
7 Cú sút bị chặn 2
6 Phát bóng 12
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Trung Quốc
Thành tích gần đây Nanjing City
Hạng 2 Trung Quốc
Cúp quốc gia Trung Quốc
Hạng 2 Trung Quốc
Thành tích gần đây Foshan Nanshi FC
Hạng 2 Trung Quốc
Cúp quốc gia Trung Quốc
Hạng 2 Trung Quốc
Bảng xếp hạng Hạng 2 Trung Quốc
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 16 | 11 | 3 | 2 | 15 | 36 | T H T T T | |
| 2 | 16 | 7 | 7 | 2 | 10 | 28 | T T T H T | |
| 3 | 15 | 7 | 6 | 2 | 4 | 27 | T B H T H | |
| 4 | 15 | 7 | 5 | 3 | 9 | 26 | H T T T H | |
| 5 | 16 | 7 | 5 | 4 | 5 | 26 | B H H H B | |
| 6 | 16 | 8 | 3 | 5 | 3 | 24 | T T T T B | |
| 7 | 15 | 6 | 5 | 4 | 11 | 23 | H H B T T | |
| 8 | 15 | 6 | 4 | 5 | 10 | 22 | B T T B T | |
| 9 | 15 | 7 | 1 | 7 | -5 | 18 | T B T B T | |
| 10 | 16 | 5 | 3 | 8 | -3 | 18 | B T B B B | |
| 11 | 16 | 3 | 9 | 4 | -4 | 18 | H B H B H | |
| 12 | 15 | 4 | 5 | 6 | -3 | 17 | T B T B H | |
| 13 | 16 | 2 | 5 | 9 | -11 | 11 | T B B H H | |
| 14 | 16 | 2 | 4 | 10 | -15 | 10 | B B B B B | |
| 15 | 16 | 2 | 5 | 9 | -11 | 8 | B H B H H | |
| 16 | 16 | 5 | 2 | 9 | -15 | 8 | T B B T B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch