Rati Ardazashvili 5 | |
Yang He (Thay: J. Mbekeli) 36 |
Đang cập nhậtĐội hình xuất phát Nanjing City vs Guangxi Hengchen
Nanjing City (4-4-2): Chao Yang (26), Shewketjan Tayir (15), Xijie Wang (2), Honglin Dong (18), Le Liu (20), Zhen Meng (22), Rentian Hu (11), Yuhao Zhou (6), Jerome Ngom Mbekeli (10), Jinghang Hu (23), Bruno Henrique Baio da Cunha (25)
Guangxi Hengchen (4-2-3-1): Kun Liang (41), Kangkang Ren (25), Haodong Luan (5), Guanjian Chen (6), Xiucheng Yuan (3), Ming Dai (21), Chaolun Wei (18), Dongtao Chen (7), Rati Ardazishvili (10), Loïc Lapoussin (11), Noel Mbo (36)

Nanjing City
4-4-2
26
Chao Yang
15
Shewketjan Tayir
2
Xijie Wang
18
Honglin Dong
20
Le Liu
22
Zhen Meng
11
Rentian Hu
6
Yuhao Zhou
10
Jerome Ngom Mbekeli
23
Jinghang Hu
25
Bruno Henrique Baio da Cunha
36
Noel Mbo
11
Loïc Lapoussin
10
Rati Ardazishvili
7
Dongtao Chen
18
Chaolun Wei
21
Ming Dai
3
Xiucheng Yuan
6
Guanjian Chen
5
Haodong Luan
25
Kangkang Ren
41
Kun Liang
Guangxi Hengchen
4-2-3-1
| Cầu thủ dự bị | |||
Bang An | Subi Ablimit | ||
Shang Fu | Xinlong Ji | ||
Fuyu Ma | Tianle Ji | ||
Weli Qurban | Lobsang Khedrup | ||
Minghe Wei | Siqi Li | ||
Anjie Xi | Junhui Lu | ||
Rongjun Xiang | Weichen Ning | ||
Ziqi Yang | Yao-hsing Yu | ||
He Yang | Zhaozhi Zhang | ||
Zhaoyu Zhai | Jianzhi Zhang | ||
Chengle Zhao | |||
Qiwen Zhu | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Nanjing City
Hạng 2 Trung Quốc
Thành tích gần đây Guangxi Hengchen
Hạng 2 Trung Quốc
Cúp quốc gia Trung Quốc
Hạng 2 Trung Quốc
Bảng xếp hạng Hạng 2 Trung Quốc
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 14 | 4 | 2 | 24 | 46 | T H T T T | |
| 2 | 20 | 10 | 6 | 4 | 9 | 36 | B T T H T | |
| 3 | 20 | 9 | 8 | 3 | 12 | 35 | T H B T T | |
| 4 | 19 | 9 | 8 | 2 | 11 | 35 | H T H H T | |
| 5 | 19 | 9 | 6 | 4 | 10 | 33 | H T B T H | |
| 6 | 19 | 7 | 5 | 7 | 7 | 26 | T H B T B | |
| 7 | 19 | 8 | 4 | 7 | 0 | 25 | T B B H B | |
| 8 | 18 | 6 | 5 | 7 | 6 | 23 | T T B B B | |
| 9 | 19 | 8 | 2 | 9 | -1 | 22 | T H B B T | |
| 10 | 20 | 4 | 10 | 6 | -8 | 22 | H B T H B | |
| 11 | 19 | 5 | 6 | 8 | -5 | 21 | H H B B T | |
| 12 | 20 | 5 | 6 | 9 | -5 | 21 | B H H H B | |
| 13 | 20 | 5 | 6 | 9 | -8 | 21 | H H T T T | |
| 14 | 20 | 4 | 7 | 9 | -9 | 16 | H T T H H | |
| 15 | 20 | 6 | 2 | 12 | -20 | 11 | B B T B B | |
| 16 | 20 | 2 | 5 | 13 | -23 | 11 | B H B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch