Astrit Selmani 11 | |
Bruno Baio 18 |
Đang cập nhậtThống kê trận đấu Nanjing City vs Shaanxi Union
số liệu thống kê

Nanjing City
Shaanxi Union
14 Kiểm soát bóng 86
1 Sút trúng đích 3
1 Sút không trúng đích 5
0 Phạt góc 4
1 Việt vị 0
5 Phạm lỗi 10
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 0
4 Ném biên 7
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 3
5 Phát bóng 2
Đội hình xuất phát Nanjing City vs Shaanxi Union
Nanjing City (5-4-1): Anjie Xi (21), Shewketjan Tayir (15), Xijie Wang (2), Le Liu (20), Zhen Meng (22), He Yang (16), Bang An (17), Jinghang Hu (23), Honglin Dong (18), Jerome Ngom Mbekeli (10), Bruno Henrique Baio da Cunha (25)
Shaanxi Union (4-2-3-1): Lipan He (39), Wang Jianan (38), Sheng Ma (5), Shaowen Liang (24), Wenhao Jiang (27), Zhiwei Wei (42), Shijie Wang (21), Wen Zhong (7), Daleho Irandust (19), Rayan El Azrak (10), Astrit Selmani (9)

Nanjing City
5-4-1
21
Anjie Xi
15
Shewketjan Tayir
2
Xijie Wang
20
Le Liu
22
Zhen Meng
16
He Yang
17
Bang An
23
Jinghang Hu
18
Honglin Dong
10
Jerome Ngom Mbekeli
25
Bruno Henrique Baio da Cunha
9
Astrit Selmani
10
Rayan El Azrak
19
Daleho Irandust
7
Wen Zhong
21
Shijie Wang
42
Zhiwei Wei
27
Wenhao Jiang
24
Shaowen Liang
5
Sheng Ma
38
Wang Jianan
39
Lipan He
Shaanxi Union
4-2-3-1
| Cầu thủ dự bị | |||
Shang Fu | Kang Cao | ||
Rentian Hu | Wuyue Guo | ||
Fuyu Ma | Shahsat Hujahmat | ||
Weli Qurban | Wenxu Jin | ||
Minghe Wei | Jixuan Leng | ||
Rongjun Xiang | Yi Luan | ||
Chao Yang | Hei Wai Ma | ||
Ziqi Yang | Haolun Mi | ||
Zhaoyu Zhai | Ruofan Qian | ||
Chengle Zhao | Kaiyuan Tan | ||
Yuhao Zhou | Shuo Yang | ||
Qiwen Zhu | Shi Zhao | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Trung Quốc
Thành tích gần đây Nanjing City
Hạng 2 Trung Quốc
Thành tích gần đây Shaanxi Union
Hạng 2 Trung Quốc
Bảng xếp hạng Hạng 2 Trung Quốc
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 25 | 17 | 6 | 2 | 29 | 57 | T T H H T | |
| 2 | 25 | 13 | 7 | 5 | 14 | 46 | T B T T T | |
| 3 | 25 | 12 | 9 | 4 | 14 | 45 | H T B T T | |
| 4 | 25 | 12 | 8 | 5 | 13 | 44 | T T T H H | |
| 5 | 25 | 10 | 7 | 8 | 12 | 37 | T T B H T | |
| 6 | 25 | 9 | 9 | 7 | 6 | 36 | B B B B H | |
| 7 | 25 | 9 | 7 | 9 | -2 | 34 | T T H T T | |
| 8 | 25 | 9 | 6 | 10 | 7 | 33 | B T B T H | |
| 9 | 25 | 10 | 4 | 11 | -3 | 30 | T T H B H | |
| 10 | 25 | 9 | 5 | 11 | -4 | 29 | B T B B B | |
| 11 | 25 | 7 | 8 | 10 | -7 | 29 | H H T B B | |
| 12 | 25 | 7 | 9 | 9 | -5 | 27 | T T T H H | |
| 13 | 25 | 4 | 12 | 9 | -11 | 24 | B B B H H | |
| 14 | 25 | 5 | 7 | 13 | -13 | 22 | B B B B B | |
| 15 | 25 | 7 | 4 | 14 | -25 | 16 | H B T B H | |
| 16 | 25 | 2 | 8 | 15 | -25 | 14 | B B H B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch