Hu Rentian 26 | |
Wong Wai 29 | |
Yang Dejiang 39 | |
Zhai Zhaoyu (Thay: Yang He) 46 | |
Hu Jinghang (Thay: Wong Wai) 46 | |
Dong Honglin 54 | |
Ze Vitor 64 | |
Zhu Qiwen (Thay: Bruno Baio) 67 | |
Zhou Wenhao (Thay: Du Zhixuan) 71 | |
Ma Junliang (Thay: Higor Vidal) 71 | |
Zhao Chenwei (Thay: Guo Lingzi) 71 | |
Zhao Chengle (Thay: Yang Dejiang) 76 |
Đang cập nhậtThống kê trận đấu Nanjing City vs Shijiazhuang Gongfu
số liệu thống kê

Nanjing City

Shijiazhuang Gongfu
54 Kiểm soát bóng 46
2 Sút trúng đích 3
3 Sút không trúng đích 4
3 Phạt góc 2
0 Việt vị 3
11 Phạm lỗi 13
4 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 1
15 Ném biên 9
0 Chuyền dài 0
3 Cú sút bị chặn 6
4 Phát bóng 7
Đội hình xuất phát Nanjing City vs Shijiazhuang Gongfu
Nanjing City (4-4-2): Chao Yang (26), Honglin Dong (18), Xijie Wang (2), Shewketjan Tayir (15), He Yang (16), Wai Wong (5), Dejiang Yang (8), Rentian Hu (11), Weli Qurban (14), Bruno Henrique Baio da Cunha (25), Ze Vitor (9)
Shijiazhuang Gongfu (5-4-1): Xuebo Li (13), Yun Yang (36), Ziyi Niu (5), Ernar Hakimhan (27), Haoyu Song (12), Zhiyun Zheng (18), Lingzi Guo (9), Higor Felipe Vidal (10), Zhixuan Du (8), Tyrone Conraad (7), Dominic Vinícius Eberechukwu Uzoukwu (31)

Nanjing City
4-4-2
26
Chao Yang
18
Honglin Dong
2
Xijie Wang
15
Shewketjan Tayir
16
He Yang
5
Wai Wong
8
Dejiang Yang
11
Rentian Hu
14
Weli Qurban
25
Bruno Henrique Baio da Cunha
9
Ze Vitor
31
Dominic Vinícius Eberechukwu Uzoukwu
7
Tyrone Conraad
8
Zhixuan Du
10
Higor Felipe Vidal
9
Lingzi Guo
18
Zhiyun Zheng
12
Haoyu Song
27
Ernar Hakimhan
5
Ziyi Niu
36
Yun Yang
13
Xuebo Li

Shijiazhuang Gongfu
5-4-1
| Thay người | |||
| 46’ | Wong Wai Jinghang Hu | 71’ | Higor Vidal Junliang Ma |
| 46’ | Yang He Zhaoyu Zhai | 71’ | Guo Lingzi Chenwei Zhao |
| 67’ | Bruno Baio Qiwen Zhu | 71’ | Du Zhixuan Wenhao Zhou |
| 76’ | Yang Dejiang Chengle Zhao | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Shang Fu | Hao-wei Chen | ||
Jinghang Hu | Ibrahim Kurban | ||
Le Liu | Yanan Li | ||
Fuyu Ma | Yihao Li | ||
Minghe Wei | Jingrun Li | ||
Anjie Xi | Baiyang Liu | ||
Rongjun Xiang | Junliang Ma | ||
Zhaoyu Zhai | Pengfei Shan | ||
Chengle Zhao | Jiayi Xiao | ||
Xuejian Zheng | Chenwei Zhao | ||
Yuhao Zhou | Shuhao Zhao | ||
Qiwen Zhu | Wenhao Zhou | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Trung Quốc
Thành tích gần đây Nanjing City
Hạng 2 Trung Quốc
Thành tích gần đây Shijiazhuang Gongfu
Hạng 2 Trung Quốc
Bảng xếp hạng Hạng 2 Trung Quốc
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 18 | 6 | 3 | 29 | 60 | H T T T B | |
| 2 | 27 | 14 | 9 | 4 | 16 | 51 | T B T T T | |
| 3 | 27 | 13 | 8 | 6 | 13 | 47 | T T B H H | |
| 4 | 27 | 12 | 10 | 5 | 11 | 46 | H H B H H | |
| 5 | 27 | 13 | 6 | 8 | 23 | 45 | H T T T T | |
| 6 | 27 | 10 | 9 | 8 | 10 | 39 | B B H B T | |
| 7 | 27 | 10 | 6 | 11 | 8 | 36 | B T H T B | |
| 8 | 27 | 9 | 8 | 10 | -3 | 35 | T H T T H | |
| 9 | 27 | 10 | 6 | 11 | -3 | 32 | H B H H H | |
| 10 | 27 | 9 | 7 | 11 | -4 | 31 | B B B H H | |
| 11 | 27 | 7 | 10 | 10 | -7 | 31 | T B B H H | |
| 12 | 27 | 7 | 11 | 9 | -5 | 29 | T H H H H | |
| 13 | 27 | 5 | 12 | 10 | -11 | 27 | B H H B T | |
| 14 | 27 | 6 | 7 | 14 | -15 | 25 | B B B B H | |
| 15 | 27 | 7 | 4 | 16 | -29 | 16 | B T B H B | |
| 16 | 27 | 3 | 7 | 17 | -33 | 16 | B H T B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch