Thứ Sáu, 31/07/2026
Vinni Triboulet
3
Wu Xingyu (Thay: Zhang Jingzhe)
46
Ruan Yang (Thay: Jia Boyan)
46
Vinni Triboulet
47
Ye Daochi (Thay: Deng Yubiao)
61
Nan Xiaoheng (Thay: A. Kolev)
61
Daochi Ye
68
Sun Xiaobin (Thay: Feng Gang)
74
Luo Hongbao (Thay: H. Sakhi)
74
Li Jiarun (Thay: Yang Chaosheng)
83
Wen Zhanlin (Thay: Wei Xiangxin)
83
Vinni Triboulet
89
Zhu Baojie (Thay: V. Triboulet)
90

Thống kê trận đấu Nantong Zhiyun FC vs Meizhou Hakka

số liệu thống kê
Nantong Zhiyun FC
Nantong Zhiyun FC
Meizhou Hakka
Meizhou Hakka
76 Kiểm soát bóng 24
5 Sút trúng đích 6
8 Sút không trúng đích 3
11 Phạt góc 2
0 Việt vị 2
10 Phạm lỗi 19
0 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 4
20 Ném biên 18
0 Chuyền dài 0
9 Cú sút bị chặn 2
4 Phát bóng 16

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

China Super League
02/07 - 2023
29/10 - 2023
05/04 - 2024
13/07 - 2024
Hạng 2 Trung Quốc
27/06 - 2026

Thành tích gần đây Nantong Zhiyun FC

Hạng 2 Trung Quốc
27/06 - 2026
Cúp quốc gia Trung Quốc
15/05 - 2026
Hạng 2 Trung Quốc
10/05 - 2026

Thành tích gần đây Meizhou Hakka

Hạng 2 Trung Quốc
26/07 - 2026
11/07 - 2026
05/07 - 2026
27/06 - 2026
14/06 - 2026
24/05 - 2026
Cúp quốc gia Trung Quốc
Hạng 2 Trung Quốc
09/05 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 2 Trung Quốc

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Guangdong GZ-PowerGuangdong GZ-Power1611321536T H T T T
2Yanbian LongdingYanbian Longding167721028T T T H T
3Nantong Zhiyun FCNantong Zhiyun FC15762427T B H T H
4Guangxi HengchenGuangxi Hengchen15753926H T T T H
5Shenzhen JuniorsShenzhen Juniors16754526B H H H B
6Ningbo ProfessionalNingbo Professional16835324T T T T B
7Wuxi Wugou FCWuxi Wugou FC156541123H H B T T
8Shaanxi UnionShaanxi Union156451022B T T B T
9Changchun YataiChangchun Yatai15717-518T B T B T
10Nanjing CityNanjing City16538-318B T B B B
11Jiangxi Dingnan UnitedJiangxi Dingnan United16394-418H B H B H
12Dalian Kuncheng CityDalian Kuncheng City15456-317T B T B H
13Shijiazhuang GongfuShijiazhuang Gongfu16259-1111T B B H H
14Foshan Nanshi FCFoshan Nanshi FC162410-1510B B B B B
15Suzhou DongwuSuzhou Dongwu16259-118B H B H H
16Meizhou HakkaMeizhou Hakka16529-158T B B T B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow