Marc Torrellas 21 |
Đang cập nhậtThống kê trận đấu Naples vs New York Cosmos
số liệu thống kê
Naples
New York Cosmos
70 Kiểm soát bóng 30
1 Sút trúng đích 0
4 Sút không trúng đích 1
3 Phạt góc 3
1 Việt vị 0
5 Phạm lỗi 6
0 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
10 Ném biên 4
0 Chuyền dài 0
3 Cú sút bị chặn 0
4 Phát bóng 5
Đội hình xuất phát Naples vs New York Cosmos
Naples (4-2-3-1): Edward Delgado (1), Julian Cisneros (3), Jaylen Yearwood (20), Hal Uderitz (4), Juan Osorio (8), Marc Torrellas (21), Omar Ciss (6), Christopher Garcia (11), Kevin O'Connor (14), Ty Collins (24), Gio Miglietti (9)
New York Cosmos (4-2-3-1): Javier Garcia (26), Justin Milovanov (28), Davide Materazzi (23), Anderson Holt (6), Néstor Cabrera (5), Frankie Ljucovic (7), Ozzie Ramos (15), Lamin Jawneh (19), Philip Spengler (8), Christian Koffi (18), Sebastián Guenzatti (13)
Naples
4-2-3-1
1
Edward Delgado
3
Julian Cisneros
20
Jaylen Yearwood
4
Hal Uderitz
8
Juan Osorio
21
Marc Torrellas
6
Omar Ciss
11
Christopher Garcia
14
Kevin O'Connor
24
Ty Collins
9
Gio Miglietti
13
Sebastián Guenzatti
18
Christian Koffi
8
Philip Spengler
19
Lamin Jawneh
15
Ozzie Ramos
7
Frankie Ljucovic
5
Néstor Cabrera
6
Anderson Holt
23
Davide Materazzi
28
Justin Milovanov
26
Javier Garcia
New York Cosmos
4-2-3-1
| Cầu thủ dự bị | |||
William Arevalo | Stalyn Acosta | ||
Alexander Bulai-Tudor | Derrek Chan | ||
Ian Cerro | Jordan Chavez | ||
Andrés Ferrín | Michael Chilaka | ||
Joshua Grant | Davide Galazzini | ||
Nicolas Likulia | Nick Mendonça | ||
Luca Mastrantonio | Nick Zielonka | ||
Aiden Mesias | |||
Joshua Yoder | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Naples
USL League One
Thành tích gần đây New York Cosmos
USL League One
Bảng xếp hạng USL League One
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 29 | 19 | 4 | 6 | 22 | 61 | T T T T T | |
| 2 | 29 | 18 | 6 | 5 | 25 | 60 | B T H T H | |
| 3 | 29 | 15 | 7 | 7 | 23 | 52 | T H B T B | |
| 4 | 29 | 14 | 7 | 8 | 6 | 49 | T H H B T | |
| 5 | 29 | 13 | 9 | 7 | 12 | 48 | T H T B H | |
| 6 | 29 | 14 | 4 | 11 | 9 | 46 | H T H B B | |
| 7 | 26 | 14 | 4 | 8 | 5 | 46 | H B H T T | |
| 8 | 28 | 10 | 9 | 9 | 6 | 39 | B T B H H | |
| 9 | 28 | 9 | 9 | 10 | -7 | 36 | H B B T T | |
| 10 | 28 | 10 | 4 | 14 | -12 | 34 | B B H H T | |
| 11 | 29 | 9 | 6 | 14 | 3 | 33 | B B T T H | |
| 12 | 28 | 9 | 6 | 13 | -4 | 33 | T H H T T | |
| 13 | 29 | 8 | 8 | 13 | -8 | 32 | B B B B B | |
| 14 | 28 | 7 | 9 | 12 | -10 | 30 | B T T H B | |
| 15 | 28 | 7 | 4 | 17 | -20 | 25 | B T B B T | |
| 16 | 28 | 6 | 5 | 17 | -22 | 23 | B B B B B | |
| 17 | 28 | 6 | 5 | 17 | -28 | 23 | B H B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch